Nghĩa của từ fasting trong tiếng Việt

fasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fasting

US /ˈfæs.tɪŋ/
UK /ˈfɑː.stɪŋ/
"fasting" picture

Danh từ

nhịn ăn, kiêng ăn

the act of abstaining from all or some kinds of food or drink, especially as a religious observance

Ví dụ:
Many religions practice fasting as a spiritual discipline.
Nhiều tôn giáo thực hành nhịn ăn như một kỷ luật tinh thần.
Intermittent fasting has become a popular health trend.
Nhịn ăn gián đoạn đã trở thành một xu hướng sức khỏe phổ biến.

Tính từ

nhịn ăn, kiêng ăn

abstaining from food or drink

Ví dụ:
The patient was instructed to remain fasting before the blood test.
Bệnh nhân được hướng dẫn phải nhịn ăn trước khi xét nghiệm máu.
She felt weak after being fasting for 24 hours.
Cô ấy cảm thấy yếu sau khi nhịn ăn 24 giờ.