Nghĩa của từ sacrament trong tiếng Việt

sacrament trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sacrament

US /ˈsæk.rə.mənt/
UK /ˈsæk.rə.mənt/
"sacrament" picture

Danh từ

bí tích, nghi lễ thánh

a religious ceremony or ritual regarded as imparting divine grace, such as baptism or the Eucharist

Ví dụ:
The priest administered the sacrament of baptism to the infant.
Linh mục đã cử hành bí tích rửa tội cho đứa trẻ sơ sinh.
Marriage is considered a holy sacrament in many Christian traditions.
Hôn nhân được coi là một bí tích thánh trong nhiều truyền thống Kitô giáo.