Avatar of Vocabulary Set Bài 4: Cuộc Sống Trong Quá Khứ

Bộ từ vựng Bài 4: Cuộc Sống Trong Quá Khứ trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 4: Cuộc Sống Trong Quá Khứ' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

Arctic

/ˈɑːrk.tɪk/

(noun) Bắc Cực;

(adjective) (thuộc) Bắc Cực, giá rét, băng giá

Ví dụ:

an Arctic explorer

một nhà thám hiểm Bắc Cực

barefooted

/ˈber.fʊt.ɪd/

(adjective, adverb) chân đất

Ví dụ:

poor children going barefooted in the street

những đứa trẻ tội nghiệp đi chân đất trên phố

behave

/bɪˈheɪv/

(verb) ăn ở, đối xử, cư xử

Ví dụ:

He always behaved like a gentleman.

Anh ấy luôn cư xử như một quý ông.

dogsled

/ˈdɑːɡ.sled/

(noun) xe trượt tuyết do chó kéo

Ví dụ:

In the snowy wilderness of Alaska, a dogsled is a common mode of transportation for locals.

Ở vùng đất tuyết hoang vu của Alaska, xe trượt tuyết do chó kéo là phương tiện di chuyển phổ biến của người dân địa phương.

domed

/doʊmd/

(adjective) có hình vòm, có mái vòm

Ví dụ:

The domed ceiling of the temple is painted to resemble the sky.

Trần nhà hình vòm của ngôi đền được sơn giống với bầu trời.

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/

(adjective, adverb) trung tâm thành phố, (thuộc) khu buôn bán kinh doanh;

(noun) khu buôn bán kinh doanh, trung tâm thành phố

Ví dụ:

downtown Los Angeles

trung tâm thành phố Los Angeles

dye

/daɪ/

(noun) thuốc nhuộm, màu sắc, màu;

(verb) nhuộm

Ví dụ:

She dipped the material into the dye.

Cô ấy nhúng vật liệu vào thuốc nhuộm.

eat out

/iːt aʊt/

(phrasal verb) ăn ngoài, ra ngoài ăn

Ví dụ:

When I lived in Spain, I used to eat out all the time.

Khi tôi sống ở Tây Ban Nha, tôi thường đi ăn ngoài.

entertain

/en.t̬ɚˈteɪn/

(verb) tiếp đãi, chiêu đãi, giải trí

Ví dụ:

A tremendous game that thoroughly entertained the crowd.

Một trò chơi tuyệt vời giúp giải trí triệt để cho đám đông.

event

/ɪˈvent/

(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu

Ví dụ:

One of the main political events of the late 20th century.

Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.

face-to-face

/ˌfeɪs.təˈfeɪs/

(adjective) trực tiếp, mặt đối mặt;

(adverb) mặt đối mặt, trực tiếp;

(noun) cuộc gặp mặt trực tiếp, cuộc họp trực tiếp

Ví dụ:

a face-to-face conversation

một cuộc trò chuyện trực tiếp

facility

/fəˈsɪl.ə.t̬i/

(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng

Ví dụ:

His facility for memorizing dates was astonishing.

Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

igloo

/ˈɪɡ.luː/

(noun) lều tuyết

Ví dụ:

an igloo village

một ngôi làng lều tuyết

illiterate

/ɪˈlɪt̬.ɚ.ət/

(adjective) mù chữ, cẩu thả, mù lòa;

(noun) người mù chữ

Ví dụ:

A surprising percentage of the population is illiterate.

Một tỷ lệ đáng ngạc nhiên dân số là mù chữ.

lifestyle

/ˈlaɪf.staɪl/

(noun) lối sống, cách sống

Ví dụ:

He doesn't have a very healthy lifestyle.

Anh ấy không có một lối sống lành mạnh cho lắm.

loudspeaker

/ˈlaʊdˌspiː.kɚ/

(noun) loa phóng thanh

Ví dụ:

Music blared from loudspeakers.

Âm nhạc phát ra từ loa phóng thanh.

occasion

/əˈkeɪ.ʒən/

(noun) dịp, cơ hội, duyên cớ;

(verb) gây ra, là nguyên nhân của

Ví dụ:

It's the first time that I've had occasion to complain.

Đây là lần đầu tiên tôi có cơ hội để phàn nàn.

post

/poʊst/

(noun) thư, bưu kiện, bưu điện;

(verb) đăng, dán, gửi qua bưu điện

Ví dụ:

Follow the blue posts.

Đi theo các cột trụ màu xanh lam.

remote

/rɪˈmoʊt/

(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ

Ví dụ:

a remote Oregon valley

một thung lũng Oregon xa xôi

snack

/snæk/

(noun) bữa ăn vội vàng, thức ăn vặt, bữa ăn qua loa;

(verb) ăn qua loa, ăn vội vàng, ăn nhẹ

Ví dụ:

Not many people make it through to the evening meal without a snack.

Không có nhiều người vượt qua bữa ăn tối mà không có một bữa ăn nhẹ.

street vendor

/ˈstriːt ˌven.dər/

(noun) người bán hàng rong

Ví dụ:

He admitted purchasing illegal bootleg CDs from a street vendor.

Anh ta thừa nhận đã mua đĩa CD lậu bất hợp pháp từ một người bán hàng rong.

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

time-consuming

/ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/

(adjective) tốn nhiều thời gian, dài dòng

Ví dụ:

Five interviews later, Ms. Lopez had the job, but it was the most time-consuming process she had ever gone through.

Năm cuộc phỏng vấn gần đây, cô Lopez đã có việc làm, nhưng nó là quá trình tốn nhiều thời gian nhất mà cô ấy đã từng trải qua.

treat

/triːt/

(noun) tiệc, buổi chiêu đãi, điều thú vị;

(verb) đối xử, xem xét, đề cập

Ví dụ:

He wanted to take her to the movies as a treat.

Anh ấy muốn đưa cô ấy đi xem phim như một buổi chiêu đãi.

used to

/juːst tə/

(modal verb) đã từng

Ví dụ:

I used to eat meat, but now I’m a vegetarian.

Tôi đã từng ăn thịt, nhưng bây giờ tôi đang ăn chay.

act out

/ækt aʊt/

(phrasal verb) diễn, diễn lại

Ví dụ:

The children started to act out the whole incident.

Những đứa trẻ bắt đầu diễn lại toàn bộ sự việc.

die out

/daɪ aʊt/

(phrasal verb) biến mất, tuyệt chủng, chết dần

Ví dụ:

Dinosaurs died out millions of years ago.

Khủng long đã tuyệt chủng cách đây hàng triệu năm.

pass on

/pæs ɑːn/

(phrasal verb) chuyển, qua đời, mất

Ví dụ:

Pass the book on to me when you've finished with it.

Hãy chuyển cuốn sách cho tôi khi bạn đọc xong.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu