Avatar of Vocabulary Set Bài 9: Những Thành Phố Trên Thế Giới

Bộ từ vựng Bài 9: Những Thành Phố Trên Thế Giới trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 9: Những Thành Phố Trên Thế Giới' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

India

/ˈɪn.di.ə/

(noun) Ấn Độ

Ví dụ:

He wants to travel to India.

Anh ấy muốn đi du lịch Ấn Độ.

Japan

/dʒəˈpæn/

(noun) nước Nhật, Nhật Bản

Ví dụ:

He wants to travel to Japan.

Anh ấy muốn đi du lịch Nhật Bản.

Australia

/ɑːˈstreɪl.jə/

(noun) nước Úc

Ví dụ:

He wants to travel around Australia.

Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh nước Úc.

Russia

/ˈrʌʃ.ə/

(noun) nước Nga

Ví dụ:

Russia is the biggest country in the world.

Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới.

Italy

/ˈɪt̬.əl.i/

(noun) nước Ý

Ví dụ:

Roma is the capital of Italy.

Roma là thủ đô của Ý.

England

/ˈɪŋ.ɡlənd/

(noun) nước Anh

Ví dụ:

Peter lives in England.

Peter sống ở nước Anh.

Germany

/ˈdʒɝː.mə.ni/

(noun) nước Đức

Ví dụ:

Felix Drexler is an expert on viruses at the University of Bonn in Germany.

Felix Drexler là một chuyên gia về virus tại Đại học Bonn ở Đức.

Thailand

/ˈtaɪ.lænd/

(noun) Thái Lan

Ví dụ:

Thailand is a beautiful country in Southeast Asia known for its stunning beaches and vibrant culture.

Thái Lan là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Nam Á nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và nền văn hóa sôi động.

France

/fræns/

(noun) nước Pháp

Ví dụ:

The famous towel Eiffel is in France.

Tháp Eiffel nổi tiếng ở Pháp.

Korean

/kəˈriː.ən/

(noun) người Hàn Quốc, tiếng Hàn Quốc;

(adjective) (thuộc) Hàn Quốc

Ví dụ:

Korean movies

Phim Hàn Quốc

China

/ˈtʃaɪ.nə/

(noun) nước Trung Quốc, sứ, đồ sứ

Ví dụ:

a plate made of china

một cái đĩa bằng sứ

Greece

/ɡriːs/

(noun) nước Hy Lạp

Ví dụ:

Is Givenchy Greece? - No, it isn't. It's French.

Givenchy có phải là Hy Lạp không? - Không, không phải đâu. Nó là tiếng Pháp.

America

/əˈmer.ɪ.kə/

(noun) nước Mỹ, Hoa Kỳ

Ví dụ:

I arrived America yesterday.

Tôi đã đến Mỹ ngày hôm qua.

New Delhi

/ˌnuː ˈdel.i/

(noun) New Delhi (thủ đô của Ấn Độ)

Ví dụ:

New Delhi is one of the most modernized and civilized cities in India.

New Delhi là một trong những thành phố hiện đại và văn minh nhất ở Ấn Độ.

Tokyo

/ˈtoʊ.ki.oʊ/

(noun) thủ đô Tokyo

Ví dụ:

Tokyo is the capital and largest city of Japan.

Tokyo là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nhật Bản.

Sydney

/ˈsɪd.ni/

(noun) Sydney

Ví dụ:

Sydney is the capital city of the state of New South Wales and the most populous city in Australia.

Sydney là thủ phủ của tiểu bang New South Wales và là thành phố đông dân nhất ở Úc.

Moscow

/ˈmɑː.skoʊ, ˈmɑː.skaʊ/

(noun) Moscow, Mát-xcơ-va

Ví dụ:

Moscow is the capital and largest city of Russia.

Moscow là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nga.

Rome

/roʊm/

(noun) Rome, thành La mã (thủ đô của Ý)

Ví dụ:

We arrived in Rome the following morning.

Chúng tôi đến Rome vào sáng hôm sau.

London

/ˈlʌn.dən/

(noun) London, Luân Đôn

Ví dụ:

London, the capital city of England and the UK, is known for its iconic landmarks like Big Ben and Buckingham Palace.

London, thủ đô của Anh và Vương quốc Anh, nổi tiếng với những địa danh mang tính biểu tượng như Big Ben và Cung điện Buckingham.

Berlin

/bɝːˈlɪn/

(noun) Berlin (thủ đô của Đức)

Ví dụ:

Berlin is the capital of Germany.

Berlin là thủ đô của Đức.

Bangkok

/bæŋˈkɑːk/

(noun) Bangkok (thủ đô của Thái Lan)

Ví dụ:

Bangkok is the capital of Thailand.

Bangkok là thủ đô của Thái Lan.

Paris

/ˈper.ɪs/

(noun) Paris (thủ đô của nước Pháp), Paris (hoàng tử thành Troy)

Ví dụ:

Paris is the capital and most populous city of France.

Paris là thủ đô và là thành phố đông dân nhất của Pháp.

Seoul

/soʊl/

(noun) Seoul (thủ đô của Hàn Quốc)

Ví dụ:

Seoul is the capital of South Korea.

Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.

Beijing

/ˌbeɪˈdʒɪŋ/

(noun) Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc)

Ví dụ:

Beijing is the capital of China.

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

Athens

/ˈæθ.ənz/

(noun) Athens (thủ đô của Hy Lạp)

Ví dụ:

Athens is the capital of Greece.

Athens là thủ đô của Hy Lạp.

Washington, D.C.

/ˌwɑːʃɪŋtən diːˈsiː/

(noun) Washington, D.C.

Ví dụ:

There are direct flights from London to Washington, D.C.

Có các chuyến bay thẳng từ London đến Washington, D.C.

the Eiffel Tower

/ˌaɪfəl ˈtaʊər/

(noun) tháp Eiffel

Ví dụ:

The Eiffel Tower is a landmark in Paris.

Tháp Eiffel là một địa danh ở Paris.

the Statue of Liberty

/ðə ˌstætʃ.uː əv ˈlɪb.ɚ.t̬i/

(noun) tượng Nữ thần Tự do

Ví dụ:

The Statue of Liberty was originally conceived in part to celebrate the emancipation of enslaved people in the United States.

Tượng Nữ thần Tự do ban đầu được hình thành một phần để kỷ niệm sự giải phóng của những người nô lệ ở Hoa Kỳ.

the Great Wall of China

/ðə ˌɡreɪt ˈwɔːl əv ˈtʃaɪnə/

(noun) Vạn Lý Trường Thành

Ví dụ:

The Great Wall of China is an ancient wall in China.

Vạn Lý Trường Thành là một bức tường thành cổ ở Trung Quốc.

Big Ben

/ˌbɪɡ ˈben/

(noun) tháp đồng hồ Big Ben

Ví dụ:

Big Ben is famous for its accuracy and for its massive bell.

Tháp đồng hồ Big Ben nổi tiếng vì độ chính xác và chiếc chuông khổng lồ của nó.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

beautiful

/ˈbjuː.t̬ə.fəl/

(adjective) đẹp, hay, tốt

Ví dụ:

beautiful poetry

bài thơ hay

old

/oʊld/

(adjective) già, cũ, cổ

Ví dụ:

The old man lay propped up on cushions.

Ông già ấy nằm tựa trên đệm.

modern

/ˈmɑː.dɚn/

(noun) người hiện đại, người cận đại, người có quan điểm mới;

(adjective) hiện đại, cận đại

Ví dụ:

the pace of modern life

nhịp sống hiện đại

big

/bɪɡ/

(adjective) to, lớn, quan trọng

Ví dụ:

big hazel eyes

đôi mắt màu hạt dẻ to

small

/smɑːl/

(adjective) nhỏ, bé, chật;

(noun) đồ lặt vặt (quần áo lót), phần lưng dưới;

(adverb) nhỏ

Ví dụ:

The room was small and quiet.

Căn phòng nhỏ và yên tĩnh.

famous

/ˈfeɪ.məs/

(adjective) nổi tiếng (+ for), nổi danh, cừ

Ví dụ:

The country is famous for its natural beauty.

Đất nước này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó.

historic

/hɪˈstɔːr.ɪk/

(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử

Ví dụ:

the restoration of historic buildings

việc khôi phục các tòa nhà lịch sử

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy

Ví dụ:

a very crowded room

một căn phòng rất đông đúc

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;

(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;

(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm

Ví dụ:

She spoke in a quiet voice so as not to wake him.

Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.

colorful

/ˈkʌl.ɚ.fəl/

(adjective) đầy màu sắc

Ví dụ:

a colorful array of fruit

một mảng trái cây đầy màu sắc

interesting

/ˈɪn.trɪ.stɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, thú vị, làm quan tâm

Ví dụ:

an interesting debate

một cuộc tranh luận thú vị

unique

/juːˈniːk/

(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;

(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất

Ví dụ:

original and unique designs

nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị

popular

/ˈpɑː.pjə.lɚ/

(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng

Ví dụ:

She was one of the most popular girls in the school.

Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.

exciting

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) kích thích, kích động, hứng thú

Ví dụ:

an exciting breakthrough

một bước đột phá thú vị

safe

/seɪf/

(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;

(noun) tủ sắt, két sắt

Ví dụ:

Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.

Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

friendly

/ˈfrend.li/

(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết

Ví dụ:

They were friendly to me.

Họ rất thân thiện với tôi.

cultural

/ˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt

Ví dụ:

the cultural diversity of the world's peoples

sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới

tower

/ˈtaʊ.ɚ/

(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;

(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên

Ví dụ:

the Eiffel tower

tháp Eiffel

riverbank

/ˈrɪvəˌbæŋk/

(noun) bờ sông

Ví dụ:

We sat on the riverbank and had a picnic.

Chúng tôi ngồi bên bờ sông và tổ chức một buổi dã ngoại.

postcard

/ˈpoʊst.kɑːrd/

(noun) bưu thiếp

Ví dụ:

He promised to send me a picture postcard.

Anh ấy hứa sẽ gửi cho tôi một tấm bưu thiếp hình ảnh.

helmet

/ˈhel.mət/

(noun) nón bảo hiểm

Ví dụ:

That is a Anna's helmet.

Đó là nón bảo hiểm của Anna.

rent

/rent/

(noun) vết rách, kẽ hở, sự thuê mướn;

(verb) thuê, mướn, cho thuê

Ví dụ:

I pay a higher rent than the other tenants because my room is bigger.

Tôi trả số tiền thuê cao hơn những người thuê khác vì phòng của tôi lớn hơn.

shell

/ʃel/

(noun) vỏ, mai, vẻ bề ngoài;

(verb) bóc vỏ, lột vỏ, bắn pháo

Ví dụ:

Apple's shell can be used to cure cancer.

Vỏ táo có thể được sử dụng để chữa bệnh ung thư.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu