Bộ từ vựng Bài 9: Những Thành Phố Trên Thế Giới trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 9: Những Thành Phố Trên Thế Giới' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nước Nhật, Nhật Bản
Ví dụ:
He wants to travel to Japan.
Anh ấy muốn đi du lịch Nhật Bản.
(noun) nước Úc
Ví dụ:
He wants to travel around Australia.
Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh nước Úc.
(noun) nước Nga
Ví dụ:
Russia is the biggest country in the world.
Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới.
(noun) nước Đức
Ví dụ:
Felix Drexler is an expert on viruses at the University of Bonn in Germany.
Felix Drexler là một chuyên gia về virus tại Đại học Bonn ở Đức.
(noun) Thái Lan
Ví dụ:
Thailand is a beautiful country in Southeast Asia known for its stunning beaches and vibrant culture.
Thái Lan là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Nam Á nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và nền văn hóa sôi động.
(noun) nước Pháp
Ví dụ:
The famous towel Eiffel is in France.
Tháp Eiffel nổi tiếng ở Pháp.
(noun) người Hàn Quốc, tiếng Hàn Quốc;
(adjective) (thuộc) Hàn Quốc
Ví dụ:
Korean movies
Phim Hàn Quốc
(noun) nước Hy Lạp
Ví dụ:
Is Givenchy Greece? - No, it isn't. It's French.
Givenchy có phải là Hy Lạp không? - Không, không phải đâu. Nó là tiếng Pháp.
(noun) nước Mỹ, Hoa Kỳ
Ví dụ:
I arrived America yesterday.
Tôi đã đến Mỹ ngày hôm qua.
(noun) New Delhi (thủ đô của Ấn Độ)
Ví dụ:
New Delhi is one of the most modernized and civilized cities in India.
New Delhi là một trong những thành phố hiện đại và văn minh nhất ở Ấn Độ.
(noun) thủ đô Tokyo
Ví dụ:
Tokyo is the capital and largest city of Japan.
Tokyo là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nhật Bản.
(noun) Sydney
Ví dụ:
Sydney is the capital city of the state of New South Wales and the most populous city in Australia.
Sydney là thủ phủ của tiểu bang New South Wales và là thành phố đông dân nhất ở Úc.
(noun) Moscow, Mát-xcơ-va
Ví dụ:
Moscow is the capital and largest city of Russia.
Moscow là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nga.
(noun) Rome, thành La mã (thủ đô của Ý)
Ví dụ:
We arrived in Rome the following morning.
Chúng tôi đến Rome vào sáng hôm sau.
(noun) London, Luân Đôn
Ví dụ:
London, the capital city of England and the UK, is known for its iconic landmarks like Big Ben and Buckingham Palace.
London, thủ đô của Anh và Vương quốc Anh, nổi tiếng với những địa danh mang tính biểu tượng như Big Ben và Cung điện Buckingham.
(noun) Berlin (thủ đô của Đức)
Ví dụ:
Berlin is the capital of Germany.
Berlin là thủ đô của Đức.
(noun) Bangkok (thủ đô của Thái Lan)
Ví dụ:
Bangkok is the capital of Thailand.
Bangkok là thủ đô của Thái Lan.
(noun) Paris (thủ đô của nước Pháp), Paris (hoàng tử thành Troy)
Ví dụ:
Paris is the capital and most populous city of France.
Paris là thủ đô và là thành phố đông dân nhất của Pháp.
(noun) Seoul (thủ đô của Hàn Quốc)
Ví dụ:
Seoul is the capital of South Korea.
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
(noun) Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc)
Ví dụ:
Beijing is the capital of China.
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
(noun) Athens (thủ đô của Hy Lạp)
Ví dụ:
Athens is the capital of Greece.
Athens là thủ đô của Hy Lạp.
(noun) Washington, D.C.
Ví dụ:
There are direct flights from London to Washington, D.C.
Có các chuyến bay thẳng từ London đến Washington, D.C.
(noun) tháp Eiffel
Ví dụ:
The Eiffel Tower is a landmark in Paris.
Tháp Eiffel là một địa danh ở Paris.
(noun) tượng Nữ thần Tự do
Ví dụ:
The Statue of Liberty was originally conceived in part to celebrate the emancipation of enslaved people in the United States.
Tượng Nữ thần Tự do ban đầu được hình thành một phần để kỷ niệm sự giải phóng của những người nô lệ ở Hoa Kỳ.
(noun) Vạn Lý Trường Thành
Ví dụ:
The Great Wall of China is an ancient wall in China.
Vạn Lý Trường Thành là một bức tường thành cổ ở Trung Quốc.
(noun) tháp đồng hồ Big Ben
Ví dụ:
Big Ben is famous for its accuracy and for its massive bell.
Tháp đồng hồ Big Ben nổi tiếng vì độ chính xác và chiếc chuông khổng lồ của nó.
(adjective) bận rộn, bận;
(verb) bận rộn
Ví dụ:
He had been too busy to enjoy himself.
Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.
(adjective) già, cũ, cổ
Ví dụ:
The old man lay propped up on cushions.
Ông già ấy nằm tựa trên đệm.
(noun) người hiện đại, người cận đại, người có quan điểm mới;
(adjective) hiện đại, cận đại
Ví dụ:
the pace of modern life
nhịp sống hiện đại
(adjective) nhỏ, bé, chật;
(noun) đồ lặt vặt (quần áo lót), phần lưng dưới;
(adverb) nhỏ
Ví dụ:
The room was small and quiet.
Căn phòng nhỏ và yên tĩnh.
(adjective) nổi tiếng (+ for), nổi danh, cừ
Ví dụ:
The country is famous for its natural beauty.
Đất nước này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó.
(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử
Ví dụ:
the restoration of historic buildings
việc khôi phục các tòa nhà lịch sử
(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy
Ví dụ:
a very crowded room
một căn phòng rất đông đúc
(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;
(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;
(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm
Ví dụ:
She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.
(adjective) đầy màu sắc
Ví dụ:
a colorful array of fruit
một mảng trái cây đầy màu sắc
(adjective) hấp dẫn, thú vị, làm quan tâm
Ví dụ:
an interesting debate
một cuộc tranh luận thú vị
(adjective) đơn nhất, chỉ có một, độc nhất vô nhị;
(noun) vật duy nhất, vật có một không hai, người duy nhất
Ví dụ:
original and unique designs
nguyên bản và thiết kế độc nhất vô nhị
(adjective) nổi tiếng, phổ biến, được ưu chuộng
Ví dụ:
She was one of the most popular girls in the school.
Cô ấy là một trong những nữ sinh nổi tiếng nhất trường.
(adjective) kích thích, kích động, hứng thú
Ví dụ:
an exciting breakthrough
một bước đột phá thú vị
(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;
(noun) tủ sắt, két sắt
Ví dụ:
Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.
Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.
(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;
(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;
(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;
(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch
Ví dụ:
The room was spotlessly clean.
Căn phòng sạch sẽ không tì vết.
(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết
Ví dụ:
They were friendly to me.
Họ rất thân thiện với tôi.
(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt
Ví dụ:
the cultural diversity of the world's peoples
sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới
(noun) tháp, đồn lũy, pháo đài;
(verb) vượt hẳn lên, cao hơn rất nhiều, vút lên
Ví dụ:
the Eiffel tower
tháp Eiffel
(noun) bờ sông
Ví dụ:
We sat on the riverbank and had a picnic.
Chúng tôi ngồi bên bờ sông và tổ chức một buổi dã ngoại.
(noun) bưu thiếp
Ví dụ:
He promised to send me a picture postcard.
Anh ấy hứa sẽ gửi cho tôi một tấm bưu thiếp hình ảnh.
(noun) vết rách, kẽ hở, sự thuê mướn;
(verb) thuê, mướn, cho thuê
Ví dụ:
I pay a higher rent than the other tenants because my room is bigger.
Tôi trả số tiền thuê cao hơn những người thuê khác vì phòng của tôi lớn hơn.
(noun) vỏ, mai, vẻ bề ngoài;
(verb) bóc vỏ, lột vỏ, bắn pháo
Ví dụ:
Apple's shell can be used to cure cancer.
Vỏ táo có thể được sử dụng để chữa bệnh ung thư.