Avatar of Vocabulary Set Bài 14: Chuyện Gì Đã Xảy Ra Trong Câu Chuyện?

Bộ từ vựng Bài 14: Chuyện Gì Đã Xảy Ra Trong Câu Chuyện? trong bộ Lớp 5: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 14: Chuyện Gì Đã Xảy Ra Trong Câu Chuyện?' trong bộ 'Lớp 5' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

story

/ˈstɔːr.i/

(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện

Ví dụ:

an adventure story

câu chuyện phiêu lưu

watermelon

/ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/

(noun) quả dưa hấu, dưa hấu

Ví dụ:

My favorite fruit is watermelon.

Trái cây yêu thích của tôi là dưa hấu.

delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

(adjective) thơm ngon, thơm tho, ngon ngọt

Ví dụ:

delicious home-baked brown bread

bánh mì nâu nướng tại nhà thơm ngon

happen

/ˈhæp.ən/

(verb) xảy đến, xảy ra, tình cờ

Ví dụ:

Two hours had passed and still nothing had happened.

Hai giờ trôi qua mà vẫn không có gì xảy ra.

island

/ˈaɪ.lənd/

(noun) hòn đảo, đảo

Ví dụ:

the island of Crete

đảo Crete

order

/ˈɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;

(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh

Ví dụ:

I filed the cards in alphabetical order.

Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

far away

/fɑːr əˈweɪ/

(collocation) khá xa, rất xa, xa cách, xa xăm, xa xôi

Ví dụ:

The beach is quite far away from the hotel.

Bãi biển khá xa khách sạn.

seed

/siːd/

(noun) hạt giống, hạt, con cháu;

(verb) rắc hạt, gieo giống, lấy hạt

Ví dụ:

Cut open the peppers and remove the seeds.

Cắt bỏ ớt và bỏ hạt.

grow

/ɡroʊ/

(verb) lớn, phát triển, trưởng thành

Ví dụ:

He would watch Nick grow to manhood.

Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

(verb) trao đổi, đổi ra được, ngang với;

(noun) sự đổi, sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Negotiations should eventually lead to an exchange of land for peace.

Các cuộc đàm phán cuối cùng sẽ dẫn đến một cuộc trao đổi đất đai để lấy hòa bình.

lucky

/ˈlʌk.i/

(adjective) may mắn, hên, gặp may

Ví dụ:

You had a very lucky escape.

Bạn đã có một cuộc trốn thoát rất may mắn.

in the end

/ɪn ðiː ɛnd/

(phrase) cuối cùng

Ví dụ:

In the end, only two countries sent military aid to the region.

Cuối cùng, chỉ có hai quốc gia gửi viện trợ quân sự cho khu vực.

go back

/ɡoʊ bæk/

(phrasal verb) quay lại, trở về, quay về, quay lại

Ví dụ:

She doesn't want to go back to her husband.

Cô ấy không muốn quay lại với chồng mình.

first

/ˈfɝːst/

(number) đầu tiên, thứ nhất;

(adjective) thứ nhất, đầu tiên, quan trọng nhất;

(adverb) trước tiên, trước hết, trước;

(noun) người đầu tiên, người thứ nhất, ngày mùng một

Ví dụ:

first principles

nguyên tắc cơ bản

then

/ðen/

(adjective, adverb) khi đó, lúc đó, tiếp theo

Ví dụ:

I was working in the city then.

Khi đó tôi đang làm việc trong thành phố.

next

/nekst/

(noun) người kế tiếp, cái kế tiếp;

(adjective) tiếp sau, kế tiếp, tới;

(adverb) sau đó, kế tiếp, tiếp theo;

(preposition) bên cạnh, sát bên, tiếp theo

Ví dụ:

We'll go next year.

Chúng tôi sẽ đi vào năm tới.

princess

/prɪnˈses/

(noun) công chúa, bà hoàng, nữ vương

Ví dụ:

So the prince and princess got married, and lived happily ever after.

Vì vậy, hoàng tử và công chúa đã kết hôn, và sống hạnh phúc mãi mãi.

prince

/prɪns/

(noun) hoàng tử, thái tử, ông hoàng

Ví dụ:

Prince Juan Carlos of Spain became king in 1975.

Hoàng tử Juan Carlos của Tây Ban Nha trở thành vua vào năm 1975.

ago

/əˈɡoʊ/

(adverb) trước, cách đây

Ví dụ:

He went five minutes ago.

Anh ấy đã đi cách đây năm phút.

castle

/ˈkæs.əl/

(noun) thành trì, thành quách, tòa lâu đài

Ví dụ:

Edinburgh Castle

Tòa lâu đài Edinburgh

magic

/ˈmædʒ.ɪk/

(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(verb) làm ảo thuật, ma thuật

Ví dụ:

The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.

Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.

surprise

/sɚˈpraɪz/

(noun) sự ngạc nhiên, sự sửng sốt, sự bất ngờ;

(verb) làm ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc

Ví dụ:

The announcement was a complete surprise.

Thông báo hoàn toàn là một sự bất ngờ.

happy

/ˈhæp.i/

(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn

Ví dụ:

Melissa came in looking happy and excited.

Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.

marry

/ˈmer.i/

(verb) kết hôn, lấy nhau, làm lễ cưới;

(exclamation) ồ!, tuyệt!

Ví dụ:

Marry, who goes there?

, ai đến đó?

meet

/miːt/

(verb) gặp, gặp gỡ, đi đón;

(noun) cuộc thi đấu

Ví dụ:

a swim meet

một cuộc thi bơi

starfruit

/ˈstɑːr.fruːt/

(noun) quả khế, khế

Ví dụ:

Parrot loves to eat starfruit.

Vẹt rất thích ăn quả khế.

golden

/ˈɡoʊl.dən/

(adjective) bằng vàng, có màu vàng, quý giá

Ví dụ:

curls of glossy golden hair

những lọn tóc vàng óng ả

greedy

/ˈɡriː.di/

(adjective) tham lam, ham muốn

Ví dụ:

He's greedy for power.

Anh ta tham lam quyền lực.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

roof

/ruːf/

(noun) mái nhà, mái vòm, trần, vòm;

(verb) che, lợp mái

Ví dụ:

The house has a sloping roof.

Ngôi nhà có mái dốc.

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

meat

/miːt/

(noun) thịt, phần chủ yếu, phần cốt lõi

Ví dụ:

pieces of meat

những miếng thịt

pick up

/pɪk ʌp/

(verb) đón, mang theo, tích lũy

Ví dụ:

I'll pick you up at fiveo'clock.

Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.

folk tale

/ˈfoʊk teɪl/

(noun) truyện dân gian

Ví dụ:

My grandmother used to tell me a fascinating folk tale about a magical forest in her hometown.

Bà tôi thường kể cho tôi nghe một câu truyện dân gian hấp dẫn về một khu rừng kỳ diệu ở quê hương bà.

honest

/ˈɑː.nɪst/

(adjective) thật thà, thành thật, chân thật;

(adverb) thật, thành thực

Ví dụ:

I haven't been totally honest with you.

Tôi đã không hoàn toàn thành thật với bạn.

wise

/waɪz/

(adjective) khôn ngoan, sáng suốt, thông thái;

(suffix) theo, về mặt

Ví dụ:

She seems kind and wise.

Cô ấy có vẻ tốt bụng và thông thái.

stupid

/ˈstuː.pɪd/

(adjective) ngu dại, ngớ ngẩn, ngu đần;

(noun) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn

Ví dụ:

I was stupid enough to think she was perfect.

Tôi đã đủ ngốc nghếch để nghĩ rằng cô ấy hoàn hảo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu