Nghĩa của từ starfruit trong tiếng Việt

starfruit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

starfruit

US /ˈstɑːr.fruːt/
UK /ˈstɑː.fruːt/
"starfruit" picture

Danh từ

khế

a yellow-green, sweet-sour fruit with a star-shaped cross section, native to Southeast Asia.

Ví dụ:
She sliced the starfruit into beautiful star shapes for the fruit salad.
Cô ấy cắt khế thành những hình ngôi sao đẹp mắt cho món salad trái cây.
The juice of starfruit is refreshing and slightly tart.
Nước ép khế tươi mát và hơi chua.
Từ đồng nghĩa: