Bộ từ vựng Bài 8: Thế Giới Công Việc trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 8: Thế Giới Công Việc' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) học giả;
(adjective) có tính chất học thuật, hàn lâm, lý thuyết
Ví dụ:
academic achievement
thành tích có tính chất học thuật
(noun) nhà quản lý, quản trị viên
Ví dụ:
Such organizational decisions are made by the hospital administrators.
Các quyết định tổ chức như vậy được thực hiện bởi các nhà quản lý bệnh viện.
(verb) căn chỉnh, điều chỉnh
Ví dụ:
When you've aligned the notch on the gun with the target, fire!
Khi bạn đã căn chỉnh rãnh trên súng với mục tiêu, hãy khai hỏa!
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(verb) học nghề;
(noun) sự học nghề, người học việc
Ví dụ:
an apprentice electrician
một thợ điện học việc
(adjective) dễ gần, dễ tiếp cận, có thể tiếp cận được
Ví dụ:
Despite being a big star, she's very approachable.
Mặc dù là một ngôi sao lớn, cô ấy rất dễ gần.
(adjective) có khả năng ăn nói lưu loát/ rõ ràng;
(verb) đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Ví dụ:
She gave a witty, entertaining, and articulate speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu dí dỏm, thú vị và lưu loát.
(noun) sự vỡ nợ, sự phá sản, sự mất hoàn toàn
Ví dụ:
The company was forced into bankruptcy.
Công ty buộc phải phá sản.
(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển
Ví dụ:
Candidates applying for this position should be computer-literate.
Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.
(adjective) giàu lòng nhân ái, thương xót, thương hại
Ví dụ:
Politicians are not usually regarded as warm or compassionate people.
Các chính trị gia thường không được coi là những người ấm áp hoặc giàu lòng nhân ái.
(adjective) cạnh tranh, đua tranh, có sức cạnh tranh
Ví dụ:
a competitive sport
một môn thể thao cạnh tranh
(noun) lá thư xin việc
Ví dụ:
Please send a covering letter with your application form.
Vui lòng gửi một lá thư xin việc cùng với mẫu đơn xin việc của bạn.
(noun) sơ yếu lý lịch
Ví dụ:
Send a full CV with your job application.
Gửi sơ yếu lý lịch đầy đủ cùng với đơn xin việc của bạn.
(noun) đại lý
Ví dụ:
He was a salesman at a Toyota dealership.
Anh ấy là nhân viên bán hàng tại một đại lý Toyota.
(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ
Ví dụ:
Computerized design methods will be demonstrated.
Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.
(adjective) cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ:
a diligent student
một học sinh siêng năng
(noun) vụ sa thải, sự sa thải, sự bác bỏ, sự phớt lờ
Ví dụ:
The dismissals followed the resignation of the chairman.
Các vụ sa thải diễn ra sau khi chủ tịch từ chức.
(noun) doanh nhân, nhà doanh nghiệp, người chủ hãng buôn
Ví dụ:
Many entrepreneurs see potential in this market.
Nhiều doanh nhân nhìn thấy tiềm năng trong thị trường này.
(adjective) không đầy đủ, chưa hoàn thành, chưa hoàn chỉnh
Ví dụ:
incomplete carvings of cattle
hình khắc gia súc chưa hoàn chỉnh
(noun) tiền trợ cấp, lương hưu
Ví dụ:
a government pension
lương hưu của chính phủ
(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;
(noun) tiềm năng
Ví dụ:
a two-pronged campaign to woo potential customers
một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng
(verb) ưu tiên
Ví dụ:
You must learn to prioritize your work.
Bạn phải học cách ưu tiên công việc của mình.
(noun) sự quản chế, án tù treo, sự tập sự
Ví dụ:
He was given two years' probation.
Anh ta bị quản chế hai năm.
(noun) nghề nghiệp, sự tuyên bố
Ví dụ:
Cooking is considered as much a profession as is law or medicine.
Nấu ăn được xem là một nghề nghiệp cũng như là nghề luật hay nghề y.
(noun) năng lực, trình độ, bằng cấp
Ví dụ:
I left school at 15 with no qualifications.
Tôi rời trường năm 15 tuổi mà không có bằng cấp.
(adjective) thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
Teachers need to prepare their students to deal with real-world situations outside the classroom.
Giáo viên cần chuẩn bị cho học sinh đối phó với các tình huống thực tế bên ngoài lớp học.
(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;
(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi
Ví dụ:
3,000 army recruits at Ft. Benjamin
3.000 tân binh tại Ft. Benjamin
(adjective) có liên quan, thích đáng
Ví dụ:
What small companies need is relevant advice.
Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.
(noun) thu nhập, tổng thu nhập, lợi tức
Ví dụ:
Traders have lost $10,000 in revenue since the traffic scheme was implemented.
Các nhà giao dịch đã mất 10.000 đô la thu nhập kể từ khi kế hoạch lưu lượng được triển khai.
(noun) tiền lương, mức lương, tiền công
Ví dụ:
He received a salary of $29,000.
Anh ấy nhận mức lương 29.000 USD.
(adjective) năng động, năng nổ
Ví dụ:
The successful candidate should be self-motivated.
Các ứng cử viên thành công nên năng động.
(noun) danh sách rút gọn;
(verb) đưa vào danh sách rút gọn, chọn lọc
Ví dụ:
to draw up a shortlist
lập danh sách rút gọn
(verb) chuyên môn, chuyên về, đặc trưng về
Ví dụ:
He could specialize in tropical medicine.
Anh ấy có thể chuyên về y học nhiệt đới.
(noun) người phát ngôn
Ví dụ:
He is a spokesperson for the Scottish Office.
Anh ấy là người phát ngôn của Văn phòng Scotland.
(noun) tiền học, học phí, sự dạy
Ví dụ:
I'm not paying next year's tuition.
Tôi sẽ không trả học phí năm sau.
(noun) sự biến động, sự đảo lộn, cuộc đảo chính
Ví dụ:
a period of emotional upheaval
một giai đoạn biến động về mặt cảm xúc
(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;
(verb) tiến hành, bắt đầu
Ví dụ:
We were struggling to get better wages.
Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.
(adjective) nói năng lưu loát
Ví dụ:
The young man was well spoken and polite.
Chàng trai trẻ nói năng lưu loát và lịch sự.
(noun) kinh nghiệm làm việc
Ví dụ:
The opportunities available will depend on your previous work experience and qualifications.
Các cơ hội có sẵn sẽ phụ thuộc vào kinh nghiệm làm việc trước đây và trình độ của bạn.