Bộ từ vựng Bài 6: Các Loài Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng trong bộ Lớp 12: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Các Loài Có Nguy Cơ Tuyệt Chủng' trong bộ 'Lớp 12' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo
Ví dụ:
The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.
Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.
(verb) cấp cho, phân phát, chỉ định
Ví dụ:
The authorities allocated 50,000 places to refugees.
Chính quyền đã phân bổ 50.000 chỗ cho người tị nạn.
(noun) sự nhận thức
Ví dụ:
We need to raise public awareness of the issue.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.
(noun) sự đa dạng sinh học
Ví dụ:
Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.
Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.
(noun) nhà sinh vật học
Ví dụ:
She’s a research biologist for a pharmaceutical company.
Cô ấy là nhà sinh vật học nghiên cứu cho một công ty dược phẩm.
(verb) tẩy chay;
(noun) sự tẩy chay
Ví dụ:
a boycott of the negotiations
tẩy chay các cuộc đàm phán
(noun) nòi, giống, dòng dõi;
(verb) gây giống, chăn nuôi, sinh sản
Ví dụ:
The big continental breeds are eagerly being imported by British farmers.
Các giống bò lớn của lục địa này đang được nông dân Anh háo hức nhập khẩu.
(verb) làm say đắm, làm say mê, quyến rũ
Ví dụ:
With her beauty and charm, she captivated film audiences everywhere.
Với vẻ đẹp và sự quyến rũ của mình, cô ấy đã làm say đắm khán giả điện ảnh khắp nơi.
(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;
(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được
Ví dụ:
He was killed while resisting capture.
Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.
(noun) động vật ăn thịt
Ví dụ:
Lions and tigers are carnivores.
Sư tử và hổ là động vật ăn thịt.
(verb) làm ô nhiễm, làm hư hỏng, làm nhiễm
Ví dụ:
Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.
Phần lớn bờ biển đã bị làm ô nhiễm bởi chất thải hạt nhân.
(verb) ngăn cản, cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí
Ví dụ:
The high price of the service could deter people from seeking advice.
Mức giá cao của dịch vụ có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm lời khuyên.
(noun) biện pháp răn đe/ ngăn chặn/ ngăn cản;
(adjective) răn đe, ngăn cản, cản trở
Ví dụ:
a deterrent effect
một tác động răn đe
(adjective) (thuộc) sinh thái học
Ví dụ:
The destruction of the rainforests is an ecological disaster.
Việc phá hủy các khu rừng mưa là một thảm họa sinh thái.
(noun) hệ sinh thái
Ví dụ:
The marine ecosystem of the northern Gulf had suffered irreparable damage.
Hệ sinh thái biển của Vịnh phía Bắc đã bị thiệt hại không thể khắc phục được.
(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển
Ví dụ:
Did humans evolve from apes?
Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?
(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;
(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;
(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;
(adverb) hỏa tốc, tốc hành
Ví dụ:
It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.
Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.
(adjective) tuyệt chủng, tuyệt giống, tan vỡ
Ví dụ:
There is concern that the giant panda will soon become extinct.
Có lo ngại rằng loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng.
(noun) voi ma mút;
(adjective) khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Ví dụ:
Building the dam was a mammoth construction project.
Xây dựng con đập là dự án xây dựng khổng lồ.
(verb) kho, rim, chần trứng
Ví dụ:
We had poached eggs for breakfast.
Chúng tôi đã chần trứng cho bữa sáng.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(noun) biện pháp bảo vệ;
(verb) bảo vệ, che chở, giữ gìn
Ví dụ:
Stronger legal safeguards are needed to protect the consumer.
Cần có các biện pháp bảo vệ pháp lý mạnh mẽ hơn để bảo vệ người tiêu dùng.
(noun) môn lặn biển, lặn có bình khí
Ví dụ:
His hobby is scuba diving.
Sở thích của anh ấy là lặn biển.
(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công
Ví dụ:
Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.
(noun) động vật hoang dã
Ví dụ:
You can watch the wildlife.
Bạn có thể xem động vật hoang dã.