Avatar of Vocabulary Set Quản lý tài chính

Bộ từ vựng Quản lý tài chính trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quản lý tài chính' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it

/ə ful meɪ ɜrn ˈmʌni, bʌt ɪt teɪks ə waɪz mæn tu kip ɪt/

(proverb) kẻ dại có thể kiếm tiền, nhưng giữ được tiền thì cần người khôn, kiếm tiền thì dễ, giữ tiền mới khó

Ví dụ:

He spent all his lottery winnings in a year — a fool may earn money, but it takes a wise man to keep it.

Anh ta tiêu hết tiền trúng số chỉ trong một năm — kẻ dại có thể kiếm tiền, nhưng giữ được tiền thì cần người khôn.

a penny saved is a penny earned

/ə ˈpɛn.i seɪvd ɪz ə ˈpɛn.i ɜːrnd/

(proverb) tiết kiệm cũng chính là kiếm tiền, đồng tiền tiết kiệm cũng quý như đồng tiền kiếm ra

Ví dụ:

Parents often teach their children that a penny saved is a penny earned.

Cha mẹ thường dạy con cái rằng tiết kiệm cũng chính là kiếm tiền.

better go to bed supperless than rise in debt

/ˈbetər ɡoʊ tuː bed ˈsʌpərləs ðæn raɪz ɪn det/

(proverb) thà đi ngủ đói còn hơn rước nợ vào người, đừng tiêu quá khả năng của mình, sống vừa phải, không vay mượn quá mức

Ví dụ:

He refused to buy the expensive gadget because better go to bed supperless than rise in debt.

Anh ấy từ chối mua món đồ đắt tiền vì thà đi ngủ đói còn hơn rước nợ vào người.

better give a shilling than lend a half-crown

/ˈbetər ɡɪv ə ˈʃɪlɪŋ ðæn lend ə hæf kraʊn/

(proverb) thà cho ít còn hơn cho vay nhiều rồi mất

Ví dụ:

He prefers to donate small amounts rather than lend money to friends because better give a shilling than lend a half-crown.

Anh ấy thích quyên góp số tiền nhỏ hơn là cho bạn vay vì thà cho ít còn hơn cho vay nhiều rồi mất.

be just before you are generous

/biː dʒʌst bɪˈfɔːr ju ɑːr ˈdʒɛnərəs/

(proverb) hãy công bằng trước khi hào phóng

Ví dụ:

He always checks the facts carefully before donating money — be just before you are generous.

Anh ấy luôn kiểm tra kỹ thông tin trước khi quyên góp — hãy công bằng trước khi hào phóng.

short reckonings make long friends

/ʃɔːrt ˈrek.ən.ɪŋz meɪk lɔːŋ frendz/

(proverb) rõ ràng nhanh chóng giúp tình bạn lâu bền, sòng phẳng sẽ giữ được tình bạn

Ví dụ:

They settled their debts immediately — short reckonings make long friends.

Họ thanh toán nợ ngay lập tức — rõ ràng nhanh chóng giúp tình bạn lâu bền.

neither a borrower nor a lender be

/ˈniːðər ə ˈbɑːroʊər nɔːr ə ˈlendər biː/

(proverb) đừng vay cũng đừng cho vay, sống tự lập, tránh rắc rối tiền bạc

Ví dụ:

The proverb neither a borrower nor a lender be teaches the importance of financial independence.

Câu tục ngữ "đừng vay cũng đừng cho vay" dạy về sự độc lập tài chính.

don't spend it all in one place

/doʊnt spend ɪt ɔːl ɪn wʌn pleɪs/

(proverb) đừng tiêu hết tiền trong một lần

Ví dụ:

He received his paycheck and immediately thought, "Don't spend it all in one place."

Anh ấy nhận lương và ngay lập tức nghĩ: "Đừng tiêu hết tiền trong một lần."

a beggar's purse is bottomless

/ə ˈbeɡ.ərz pɜːrs ɪz ˈbɑː.t̬əm.ləs/

(proverb) người thiếu thốn thì luôn muốn thêm, ví của người ăn xin là vô đáy

Ví dụ:

He gave the poor man some coins, but a beggar's purse is bottomless.

Anh ấy đưa vài đồng cho người nghèo, nhưng người thiếu thốn thì luôn muốn thêm.

a full cup needs a steady hand

/ə fʊl kʌp niːdz ə ˈstedi hænd/

(proverb) cẩn thận khi nắm giữ những gì quý giá, ly đầy cần một bàn tay vững

Ví dụ:

Handling delicate negotiations requires care — a full cup needs a steady hand.

Xử lý các cuộc thương lượng tế nhị đòi hỏi cẩn thận — cẩn thận khi nắm giữ những gì quý giá.

better to drink the milk than to eat the cow

/ˈbetər tu drɪŋk ðə mɪlk ðæn tu iːt ðə kaʊ/

(proverb) thà hưởng lợi dài lâu còn hơn tiêu hết tài sản

Ví dụ:

He decided to rent out his property instead of selling it — better to drink the milk than to eat the cow.

Anh ấy quyết định cho thuê bất động sản thay vì bán — thà hưởng lợi dài lâu còn hơn tiêu hết tài sản.

better a steady dime than a rare dollar

/ˈbetər ə ˈstedi daɪm ðæn ə rer ˈdɑːlər/

(proverb) thà đồng tiền nhỏ đều đặn còn hơn một đồng lớn hiếm hoi

Ví dụ:

He preferred his steady part-time income over risky investments — better a steady dime than a rare dollar.

Anh ấy thích thu nhập đều đặn từ công việc bán thời gian hơn là đầu tư rủi ro — thà đồng tiền nhỏ đều đặn còn hơn một đồng lớn hiếm hoi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu