Bộ từ vựng Lòng biết ơn & Trân trọng trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lòng biết ơn & Trân trọng' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaythe grass is always greener on the other side of the fence
(proverb) cái gì của người khác cũng luôn có vẻ tốt hơn, cỏ bên kia rào lúc nào cũng xanh hơn
Ví dụ:
She envied her neighbor’s lifestyle, not seeing its flaws—the grass is always greener on the other side of the fence.
Cô ấy ganh tị với lối sống của hàng xóm, không thấy khuyết điểm của nó—cái gì của người khác cũng luôn có vẻ tốt hơn.
the Golden Age was never the present age
(proverb) thời hoàng kim chưa bao giờ là hiện tại, người ta luôn cho rằng quá khứ mới là đẹp nhất
Ví dụ:
People often think the past was better—the Golden Age was never the present age.
Mọi người thường nghĩ quá khứ tốt đẹp hơn—thời hoàng kim chưa bao giờ là hiện tại.
a prophet is not without honor, save in his own country
(proverb) người tài giỏi ít khi được trọng dụng ở quê nhà, người tài giỏi lại ít được quê hương công nhận, người tài lạ thì được trọng còn người tài quen thì bị coi thường
Ví dụ:
He was ignored at home but celebrated abroad—a prophet is not without honor, save in his own country.
Anh ta bị phớt lờ ở quê hương nhưng lại được ca ngợi ở nước ngoài—người tài giỏi ít khi được trọng dụng ở quê nhà.
better a small fish than an empty dish
(proverb) có ít còn hơn không có gì, có còn hơn không
Ví dụ:
He only earned a little, but better a small fish than an empty dish.
Anh ấy chỉ kiếm được ít, nhưng có ít còn hơn không có gì.
half a loaf is better than no bread
(proverb) có một nửa vẫn hơn là không có gì, có còn hơn không
Ví dụ:
She didn’t get the full payment, but half a loaf is better than no bread.
Cô ấy không nhận được toàn bộ tiền, nhưng có một nửa vẫn hơn là không có gì.
a good dog deserves a good bone
(proverb) người giỏi thì xứng đáng được thưởng, người có công thì phải được thưởng
Ví dụ:
He worked hard all year—a good dog deserves a good bone.
Anh ấy làm việc chăm chỉ cả năm—người giỏi thì xứng đáng được thưởng.
the cow knows not what her tail is worth till she has lost it
(proverb) chỉ khi mất đi rồi mới thấy quý, khi mất đi rồi mới nhận ra giá trị
Ví dụ:
She never appreciated her health—the cow knows not what her tail is worth till she has lost it.
Cô ấy không bao giờ trân trọng sức khỏe của mình—chỉ khi mất đi rồi mới thấy quý.
a blind man would be glad to see it
(proverb) hãy trân trọng những gì mình có, đến người mù cũng có thể thấy được
Ví dụ:
Never take your health for granted—a blind man would be glad to see it.
Đừng xem thường sức khỏe của mình—hãy trân trọng những gì mình có.
health is not valued till sickness comes
(proverb) sức khỏe chỉ được trân trọng khi mất đi, sức khỏe không được trân trọng cho đến khi bệnh tật ập đến
Ví dụ:
Don’t wait until you’re sick to care—health is not valued till sickness comes.
Đừng đợi đến khi bệnh rồi mới lo—sức khỏe chỉ được trân trọng khi mất đi.
a forced kindness deserves no thanks
(proverb) lòng tốt ép buộc thì không ai cảm kích cả, lòng tốt bị ép buộc thì không đáng được cảm ơn, làm ơn gượng ép thì chẳng ai ghi nhận
Ví dụ:
Don’t do it just because you have to—a forced kindness deserves no thanks.
Đừng làm chỉ vì bắt buộc—lòng tốt ép buộc thì không ai cảm kích cả.
blessings brighten as they take their flight
(proverb) chỉ khi mất đi mới thấy quý, chỉ khi mất đi mới thấy nó là phước lành
Ví dụ:
He never valued his family enough—blessings brighten as they take their flight.
Anh ấy chưa từng trân trọng gia đình mình—chỉ khi mất đi mới thấy quý.
Christmas comes but once a year
(proverb) cơ hội đặc biệt hiếm khi lặp lại, Giáng sinh chỉ đến một lần trong năm thôi
Ví dụ:
Don’t feel guilty about treating yourself—Christmas comes but once a year.
Đừng áy náy khi tự thưởng cho mình—cơ hội đặc biệt hiếm khi lặp lại.
distance lends enchantment to the view
(proverb) khoảng cách khiến mọi thứ trông đẹp hơn, khoảng cách làm tăng sự hấp dẫn của cảnh vật
Ví dụ:
After being apart for years, their memories seemed sweeter—distance lends enchantment to the view.
Sau nhiều năm xa cách, ký ức về họ trở nên ngọt ngào hơn—khoảng cách khiến mọi thứ trông đẹp hơn.
(proverb) lợi ích nhận được thì nhanh chóng quên, người ta thường quên rất nhanh
Ví dụ:
He helped them once, but they didn’t remember—eaten bread is soon forgotten.
Anh ấy đã giúp họ một lần, nhưng họ chẳng nhớ gì—lợi ích nhận được thì nhanh chóng quên.
if there were no clouds, we should not enjoy the sun
(proverb) nếu không có khó khăn thì hạnh phúc đâu thấy trọn vẹn, nếu không có mây thì ta đâu biết quý ánh nắng, thử thách làm hạnh phúc thêm trọn vẹn
Ví dụ:
Challenges make successes sweeter—if there were no clouds, we should not enjoy the sun.
Thử thách khiến thành công ngọt ngào hơn—nếu không có khó khăn thì hạnh phúc đâu thấy trọn vẹn.
misfortunes tell us what fortune is
(proverb) bất hạnh cho ta thấy giá trị của may mắn, bất hạnh mới thấy quý hạnh phúc, khó khăn giúp ta trân trọng may mắn
Ví dụ:
Going through tough times makes you appreciate life more—misfortunes tell us what fortune is.
Trải qua thời gian khó khăn khiến bạn biết trân trọng cuộc sống hơn—bất hạnh cho ta thấy giá trị của may mắn.
think not on what you lack as much as on what you have
(proverb) không nghĩ đến những gì mình thiếu thốn mà luôn biết trân trọng những gì mình có, đừng chỉ nghĩ đến những gì mình thiếu mà hãy trân trọng những gì mình có, tập trung vào những điều quý giá hiện tại thay vì thiếu sót
Ví dụ:
She learned to think not on what you lack as much as on what you have.
Cô ấy học được cách không nghĩ đến những gì mình thiếu thốn mà luôn biết trân trọng những gì mình có.
you never miss the water till the well runs dry
(proverb) chỉ khi mất đi mới thấy quý giá, giếng cạn mới thấy nước quý
Ví dụ:
He took her presence for granted until she was gone—you never miss the water till the well runs dry.
Anh ta xem sự hiện diện của cô ấy là điều hiển nhiên cho đến khi cô ấy rời đi—chỉ khi mất đi mới thấy quý giá.
(proverb) thanh xuân thường bị lãng phí ở tuổi trẻ, thanh xuân trôi qua mà không biết tận dụng
Ví dụ:
He realized too late—youth is wasted on the young.
Anh ấy nhận ra quá muộn—thanh xuân thường bị lãng phí ở tuổi trẻ.
go abroad and you will hear news of home
(proverb) đi xa mới biết nhớ nhà
Ví dụ:
I didn’t care much about village life until I went to the city—go abroad and you will hear news of home.
Tôi chẳng mấy quan tâm đến cuộc sống làng quê cho đến khi lên thành phố —đi xa mới biết nhớ nhà.