Avatar of Vocabulary Set Khó khăn & Nghịch cảnh

Bộ từ vựng Khó khăn & Nghịch cảnh trong bộ Tình huống & Trạng thái: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khó khăn & Nghịch cảnh' trong bộ 'Tình huống & Trạng thái' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

life isn't all beer and skittles

/laɪf ˈɪzənt ɔːl bɪr ænd ˈskɪtəlz/

(proverb) cuộc sống không phải lúc nào cũng vui vẻ

Ví dụ:

He realized that life isn’t all beer and skittles when he had to start paying bills.

Anh ta nhận ra rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng vui vẻ khi phải bắt đầu trả các hóa đơn.

prosperity makes friends, and adversity tries them

/prɑːˈsper.ə.t̬i meɪks frendz, ænd ədˈvɝː.sə.t̬i traɪz ðem/

(proverb) thịnh vượng thì kết bạn, gian nan thì thử bạn

Ví dụ:

Prosperity makes friends, and adversity tries them, so you will know who truly cares for you in hard times.

Thịnh vượng thì kết bạn, gian nan thì thử bạn, vì thế bạn sẽ biết ai thật sự quan tâm đến mình trong lúc khó khăn.

sometimes darkness can show you the light

/ˈsʌm.taɪmz ˈdɑːrk.nəs kæn ʃoʊ juː ðə laɪt/

(proverb) đôi khi bóng tối lại cho ta thấy ánh sáng

Ví dụ:

Sometimes darkness can show you the light, teaching you valuable lessons in the hardest moments.

Đôi khi bóng tối lại cho ta thấy ánh sáng, dạy ta những bài học quý giá trong lúc khó khăn nhất.

the longest mile is the last mile home

/ðə ˈlɔŋ.ɡəst maɪl ɪz ðə læst maɪl hoʊm/

(proverb) dặm đường dài nhất chính là dặm đường cuối về nhà, vạn sự khởi đầu nan, gian nan không bằng đoạn cuối

Ví dụ:

The longest mile is the last mile home, as finishing something is often harder than starting it.

Dặm đường dài nhất chính là dặm đường cuối về nhà, vì kết thúc thường khó khăn hơn bắt đầu.

there is no royal road to learning

/ðɛr ɪz noʊ ˈrɔɪəl roʊd tu ˈlɜrnɪŋ/

(proverb) học tập thì không có con đường tắt

Ví dụ:

He wanted to master English in a month, but there is no royal road to learning.

Anh ấy muốn giỏi tiếng Anh trong một tháng, nhưng học tập thì không có con đường tắt.

we all have our cross to bear

/wi ɔːl hæv ˈaʊər krɔːs tu ber/

(proverb) ai cũng có nỗi khổ riêng

Ví dụ:

She rarely talks about her struggles, but we all have our cross to bear.

Cô ấy hiếm khi kể về những khó khăn của mình, nhưng ai cũng có nỗi khổ riêng.

when it rains, it pours

/wɛn ɪt reɪnz, ɪt pɔːrz/

(proverb) họa vô đơn chí, xui thì xui cả đống

Ví dụ:

First, he lost his job, then his car broke down—when it rains, it pours.

Đầu tiên, anh ấy mất việc, sau đó xe cũng hỏng—đúng là họa vô đơn chí.

a bad penny always turns up

/ə bæd ˈpen.i ˈɔːl.weɪz tɜːrnz ʌp/

(proverb) của nợ thì kiểu gì cũng quay lại, của nợ khó tránh

Ví dụ:

I thought I’d seen the last of him, but a bad penny always turns up.

Tôi tưởng đã thoát khỏi hắn rồi, nhưng của nợ thì kiểu gì cũng quay lại.

the gem cannot be polished without friction, nor man perfected without trials

/ðə dʒɛm ˈkænɑt bi ˈpɑlɪʃt wɪˈðaʊt ˈfrɪkʃən, nɔːr mæn pərˈfɛktɪd wɪˈðaʊt ˈtraɪəlz/

(proverb) ngọc càng mài càng sáng, người càng rèn luyện càng khôn, ngọc không mài thì không sáng, con người không trải qua thử thách thì không thể hoàn thiện

Ví dụ:

Don’t be afraid of difficulties—remember, the gem cannot be polished without friction, nor man perfected without trials.

Đừng sợ khó khăn—hãy nhớ rằng, ngọc càng mài càng sáng, người càng rèn luyện càng khôn.

above black there is no color, and above salt there is no savor

/əˈbʌv blæk ðɛr ɪz noʊ ˈkʌlər, ænd əˈbʌv sɔlt ðɛr ɪz noʊ ˈseɪvər/

(proverb) hoàn hảo đến mức tối đa rồi thì không thể cải thiện nữa, trên màu đen chẳng còn màu nào, trên muối chẳng còn vị nào

Ví dụ:

Her performance was flawless, nothing could outshine it—above black there is no color, and above salt there is no savor.

Màn trình diễn của cô ấy hoàn hảo, không gì vượt qua nổi—hoàn hảo đến mức tối đa rồi thì không thể cải thiện nữa.

calamity is man's true touchstone

/kəˈlæm.ə.ti ɪz mænz truː ˈtʌtʃ.stoʊn/

(proverb) hoạn nạn là thước đo thực sự của con người, lửa thử vàng, gian nan thử sức

Ví dụ:

Calamity is man's true touchstone; only in hardship can we see someone's real character.

Hoạn nạn là thước đo thực sự của con người; chỉ trong gian nan mới thấy rõ tính cách thật của ai đó.

crosses are ladders that lead to heaven

/ˈkrɔːsəz ɑːr ˈlædərz ðæt liːd tuː ˈhɛvən/

(proverb) khó khăn là bậc thang dẫn tới thành công

Ví dụ:

Crosses are ladders that lead to heaven; every challenge you face brings you closer to success.

Khó khăn là bậc thang dẫn tới thành công; mỗi thử thách bạn gặp sẽ đưa bạn gần hơn tới thành công.

it is easier to tear down than to build (it back) up

/ɪt ɪz ˈiziər tu tɛr daʊn ðæn tu bɪld ɪt bæk ʌp/

(proverb) phá hủy thì dễ, nhưng xây dựng lại thì khó

Ví dụ:

The company's reputation was damaged by rumors; it is easier to tear down than to build it back up.

Danh tiếng công ty bị hủy hoại bởi những tin đồn; phá hủy thì dễ, nhưng xây dựng lại thì khó.

every heart has its own ache

/ˈev.ri hɑːrt hæz ɪts oʊn eɪk/

(proverb) mỗi người đều có nỗi đau riêng

Ví dụ:

She smiled, hiding her tears—every heart has its own ache.

Cô ấy cười, che giấu nước mắt—mỗi người đều có nỗi đau riêng.

every path has its puddle

/ˈev.ri pæθ hæz ɪts ˈpʌd.əl/

(proverb) đường nào cũng có chỗ khó khăn, đường nào cũng có chông gai

Ví dụ:

She kept going despite failures, knowing that every path has its puddle.

Cô ấy tiếp tục tiến bước bất chấp thất bại, vì biết rằng đường nào cũng có chỗ khó khăn.

if it's not one thing, it's another

/ɪf ɪts nɑt wʌn θɪŋ, ɪts əˈnʌðər/

(proverb) nếu không phải chuyện này thì lại là chuyện khác, chuyện nọ xọ chuyện kia, chưa dứt chuyện này đã đến chuyện khác

Ví dụ:

Life is full of surprises; if it's not one thing, it's another.

Cuộc sống đầy bất ngờ; nếu không phải chuyện này thì lại là chuyện khác.

you may as well bid me lade the sea with a nutshell

/juː meɪ æz wel bɪd miː leɪd ðə siː wɪð ə ˈnʌt.ʃel/

(proverb) bảo tôi múc biển bằng vỏ hạt dẻ, bảo tôi làm điều vô lý không thể thực hiện được

Ví dụ:

Asking me to finish this mountain of work alone is like—you may as well bid me lade the sea with a nutshell.

Bảo tôi làm xong núi công việc này một mình cũng giống như bảo tôi múc biển bằng vỏ hạt dẻ.

new levels, new devils

/nuː ˈlɛvəlz, nuː ˈdɛvəlz/

(proverb) cấp độ mới, thử thách mới

Ví dụ:

He got promoted to manager, but soon realized—new levels, new devils.

Anh ấy được thăng chức làm quản lý, nhưng sớm nhận ra—cấp độ mới, thử thách mới.

misery loves company

/ˈmɪz.ər.i lʌvz ˈkʌm.pə.ni/

(proverb) người khổ thường muốn khổ cùng nhau, khổ cùng nhau dễ chịu hơn

Ví dụ:

Don’t expect him to feel sorry for you; misery loves company.

Đừng mong anh ấy cảm thông với bạn; người khổ thường muốn khổ cùng nhau.

misfortunes never come singly

/mɪsˈfɔːrtʃənz ˈnɛvər kʌm ˈsɪŋɡli/

(proverb) họa đến, kéo theo cả bầy, tai họa chẳng bao giờ đến một mình

Ví dụ:

First my car broke down, then I got sick—misfortunes never come singly.

Đầu tiên xe tôi hỏng, rồi tôi bị ốm—họa đến, kéo theo cả bầy.

it is all Lombard Street to a China orange

/ɪt ɪz ɔːl ˈlɑːm.bɑːrd striːt tuː ə ˈtʃaɪ.nə ˈɔːr.ɪndʒ/

(proverb) với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó, lúc đầu thật khó hiểu

Ví dụ:

Don’t worry if it seems complicated now—it is all Lombard Street to a China orange at first.

Đừng lo nếu lúc đầu có vẻ phức tạp—lúc đầu với người chưa quen thì mọi chuyện đều khó.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu