Avatar of Vocabulary Set Cơ hội & May mắn

Bộ từ vựng Cơ hội & May mắn trong bộ Tình huống & Trạng thái: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ hội & May mắn' trong bộ 'Tình huống & Trạng thái' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a cherry year a merry year, a plum year a dumb year

/ə ˈtʃɛri jɪr ə ˈmɛri jɪr, ə plʌm jɪr ə dʌm jɪr/

(proverb) năm nhiều anh đào là năm vui, năm nhiều mận là năm kém

Ví dụ:

This year is full of cherries; a cherry year a merry year.

Năm nay quả anh đào đầy; năm nhiều anh đào là năm vui.

a little wit may save a fortunate man

/ə ˈlɪtəl wɪt meɪ seɪv ə ˈfɔrtʃənət mæn/

(proverb) một chút trí khôn có thể cứu người may mắn, dù may mắn đôi khi vẫn cần thông minh để tránh rủi ro

Ví dụ:

Even the wealthiest can face trouble, so a little wit may save a fortunate man.

Ngay cả người giàu nhất cũng gặp rắc rối, vì vậy một chút trí khôn có thể cứu người may mắn.

bad luck often brings good luck

/bæd lʌk ˈɔːfən brɪŋz ɡʊd lʌk/

(proverb) rủi ro thường mang lại may mắn

Ví dụ:

Losing that job seemed bad at first, but bad luck often brings good luck.

Mất công việc đó ban đầu có vẻ xui, nhưng rủi ro thường mang lại may mắn.

better to be born lucky than rich

/ˈbetər tu bi bɔːrn ˈlʌki ðæn rɪtʃ/

(proverb) thà sinh ra may mắn còn hơn giàu có

Ví dụ:

He may not have inherited wealth, but better to be born lucky than rich.

Anh ấy có thể không thừa kế của cải, nhưng thà sinh ra may mắn còn hơn giàu có.

devil's children have the devil's luck

/ˈdɛvəlz ˈtʃɪldrən hæv ðə ˈdɛvəlz lʌk/

(proverb) kẻ xấu lại hay gặp may

Ví dụ:

He cheated and still won the game—devil’s children have the devil’s luck.

Hắn gian lận mà vẫn thắng trò chơi—kẻ xấu lại hay gặp may.

fortune knocks at every man's door once in a life

/ˈfɔːr.tʃən nɑːks æt ˈev.ri mænz dɔːr wʌns ɪn ə laɪf/

(proverb) cơ hội chỉ đến một lần trong đời, vận may gõ cửa mỗi người một lần trong đời

Ví dụ:

Seize the opportunity when it comes; fortune knocks at every man's door once in a life.

Hãy nắm lấy cơ hội khi nó đến; cơ hội chỉ đến một lần trong đời.

the bread always falls buttered side down

/ðə bred ˈɔːl.weɪz fɔːlz ˈbʌt.ərd saɪd daʊn/

(proverb) mọi việc dường như luôn xui xẻo, xui thì xui tận mạng, bánh mì luôn rơi mặt bôi bơ xuống

Ví dụ:

I dropped my phone and, of course, the screen cracked—the bread always falls buttered side down.

Tôi làm rơi điện thoại và dĩ nhiên màn hình bị nứt—mọi việc dường như luôn xui xẻo.

lucky at cards, unlucky in love

/ˈlʌki æt kɑːrdz, ʌnˈlʌki ɪn lʌv/

(proverb) đỏ bạc đen tình

Ví dụ:

He always wins at poker but can’t find a lasting relationship—lucky at cards, unlucky in love.

Anh ta luôn thắng bài poker nhưng chẳng thể tìm được mối quan hệ bền vững—đỏ bạc đen tình.

every dog has its day

/ˈev.ri dɔːɡ hæz ɪts deɪ/

(proverb) ai cũng sẽ có lúc thành công

Ví dụ:

Don’t worry about losing this round; every dog has its day.

Đừng lo thua lần này; ai cũng sẽ có lúc thành công.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu