Bộ từ vựng Tính hai mặt & Tương phản trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính hai mặt & Tương phản' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayclergymen's sons always turn out badly
(proverb) gánh nặng kỳ vọng cao khiến con cái của người giỏi giang dễ hư hỏng, con trai của các giáo sĩ thường kết thúc không tốt
Ví dụ:
Despite being raised strictly, his behavior was rebellious—clergymen's sons always turn out badly.
Dù được nuôi dạy nghiêm khắc, anh ấy vẫn nổi loạn—gánh nặng kỳ vọng cao khiến con cái của người giỏi giang dễ hư hỏng.
doctors make the worst patients
(proverb) người hiểu nghề thường khó làm theo lời khuyên, người biết quá nhiều thường khó chịu nghe lời
Ví dụ:
He always questions the treatment plan—doctors make the worst patients.
Anh ấy luôn nghi ngờ phác đồ điều trị—người hiểu nghề thường khó làm theo lời khuyên.
(proverb) cái gì cũng có hai mặt, mỗi ánh sáng đều có bóng
Ví dụ:
Every light has its shadow; success often comes with hidden challenges.
Cái gì cũng có hai mặt; thành công thường đi kèm với những thử thách ẩn giấu.
every white has its black, and every sweet its sour
(proverb) mỗi trắng đều có đen, mỗi ngọt đều có chua, cái gì cũng có hai mặt
Ví dụ:
Every white has its black, and every sweet its sour; life always balances joy and sorrow.
Mỗi trắng đều có đen, mỗi ngọt đều có chua; cuộc sống luôn cân bằng giữa vui và buồn.
(proverb) cực chẳng đã mới gặp nhau
Ví dụ:
The richest and the poorest often have the same goal in times of crisis—extremes meet.
Người giàu nhất và người nghèo nhất thường có cùng mục tiêu khi gặp khủng hoảng—cực chẳng đã mới gặp nhau.
there is only one step from the sublime to the ridiculous
(proverb) cao cả hóa trò cười chỉ cách nhau một bước
Ví dụ:
His speech was meant to inspire, but there is only one step from the sublime to the ridiculous.
Bài phát biểu của anh ấy nhằm truyền cảm hứng, nhưng cao cả hóa trò cười chỉ cách nhau một bước.
honey is sweet, but the bee stings
(proverb) mật ngọt có ong chích, cái gì cũng có giá của nó
Ví dụ:
The vacation was amazing—honey is sweet, but the bee stings with all the hidden costs.
Kỳ nghỉ thì tuyệt thật—nhưng “mật ngọt có ong chích” vì phí phát sinh quá trời.
(proverb) khi yêu thì khó mà sáng suốt
Ví dụ:
She knew he was not right for her, but one cannot love and be wise.
Cô ấy biết anh ta không hợp với mình, nhưng khi yêu thì khó mà sáng suốt.
opposites often tend to attract
(proverb) kẻ đối lập thường hút nhau, trái dấu thường hút nhau
Ví dụ:
He is quiet and shy, while she is outgoing and lively—opposites often tend to attract.
Anh ấy thì trầm lặng, còn cô ấy thì sôi nổi và hoạt bát — kẻ đối lập thường hút nhau.
the road to hell is paved with good intentions
(proverb) ý định tốt mà sai cách sẽ mang lại hậu quả xấu, có lòng mà không có cách thì dễ sinh tai hại, con đường dẫn đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt
Ví dụ:
The policy sounded kind, but it hurt more people than it helped. Truly, the road to hell is paved with good intentions.
Chính sách nghe có vẻ nhân đạo, nhưng lại hại nhiều người hơn là giúp. Quả thật, ý định tốt mà sai cách sẽ mang lại hậu quả xấu.
the shoemaker's son always goes barefoot
(proverb) con trai thợ giày thường đi chân đất, nhà thợ thì chẳng được nhờ
Ví dụ:
The shoemaker’s son always goes barefoot; even experts often neglect their own needs.
Con trai thợ giày thường đi chân đất; ngay cả người giỏi cũng hay bỏ bê nhu cầu của chính mình.
the spirit is willing, but the flesh is weak
(proverb) tinh thần thì sẵn sàng nhưng thể xác thì không chịu nổi, lực bất tòng tâm
Ví dụ:
I wanted to keep running, the spirit is willing, but the flesh is weak.
Tôi muốn tiếp tục chạy, tinh thần thì sẵn sàng nhưng thể xác thì không chịu nổi.
(proverb) niềm vui nào cũng lẫn chút buồn
Ví dụ:
Winning the championship was thrilling, but there is no joy without alloy since my best friend wasn’t there to see it.
Chiến thắng giải vô địch thật tuyệt, nhưng niềm vui nào cũng lẫn chút buồn vì bạn thân tôi không có mặt để chứng kiến.
wanton kittens make sober cats
(proverb) tuổi trẻ bồng bột rồi cũng sẽ trưởng thành, trẻ hay nghịch thì lớn lên mới chín chắn
Ví dụ:
She was wild in her youth, but wanton kittens make sober cats.
Cô ấy từng bốc đồng khi còn trẻ, nhưng tuổi trẻ bồng bột rồi cũng sẽ trưởng thành.
for where God built a church, there the Devil would also build a chapel
(proverb) ở đâu có chánh đạo thì ở đó cũng có tà đạo, ở đâu có ánh sáng thì bóng tối cũng sẽ chen vào
Ví dụ:
For where God built a church, there the Devil would also build a chapel, so we must always stay cautious.
Ở đâu có chánh đạo thì ở đó cũng có tà đạo, vì vậy chúng ta luôn phải cảnh giác.
God sends meat and the devil sends cooks
(proverb) cái cần thì giản dị, cái hại thì lại được tô vẽ, trời cho cái cần, quỷ lại bày cái thừa
Ví dụ:
He could have kept his plan simple, but unnecessary advice ruined it; God sends meat and the devil sends cooks.
Anh ta có thể giữ kế hoạch đơn giản, nhưng những lời khuyên thừa thãi đã phá hỏng nó — Cái cần thì giản dị, cái hại thì lại được tô vẽ.
fire is a good servant but a bad master
(proverb) khi ta làm chủ thì có ích, nhưng khi bị lệ thuộc thì thành tai họa, lửa tốt khi ta làm chủ, hại khi nó làm chủ, cái gì hữu ích mà mất kiểm soát thì cũng thành tai họa
Ví dụ:
Technology is like fire: fire is a good servant but a bad master.
Công nghệ cũng như lửa vậy: khi ta làm chủ thì có ích, nhưng khi bị lệ thuộc thì thành tai họa.
go abroad and you will hear news of home
(proverb) đi xa mới biết nhớ nhà
Ví dụ:
I didn’t care much about village life until I went to the city—go abroad and you will hear news of home.
Tôi chẳng mấy quan tâm đến cuộc sống làng quê cho đến khi lên thành phố —đi xa mới biết nhớ nhà.
one man's loss is another man's gain
(proverb) lỗ của người này là lãi của người khác, người này mất, người khác được
Ví dụ:
He missed the contract, but one man's loss is another man's gain.
Anh ấy trượt hợp đồng, nhưng lỗ của người này là lãi của người khác.
the cobbler's wife is the worst shod
(proverb) người khéo tay lại bỏ bê bản thân, vợ thợ giày lại đi dép tệ nhất
Ví dụ:
The programmer helps others debug their code, but her own scripts are messy—the cobbler's wife is the worst shod.
Lập trình viên này giúp mọi người sửa lỗi code, nhưng code của chính cô ấy lộn xộn — người khéo tay lại bỏ bê bản thân.
everyone wants to go to heaven, but nobody wants to die
(proverb) ai cũng muốn kết quả tốt mà không chịu hy sinh, ai cũng muốn lên thiên đường, nhưng chẳng ai muốn chết
Ví dụ:
They hope to achieve fame easily, but everyone wants to go to heaven, and nobody wants to die.
Họ hy vọng nổi tiếng một cách dễ dàng, nhưng ai cũng muốn kết quả tốt mà không chịu hy sinh.
the weakness of the enemy makes our strength
(proverb) điểm yếu của địch là sức mạnh của ta
Ví dụ:
We exploited their lack of organization; the weakness of the enemy makes our strength.
Chúng tôi tận dụng sự thiếu tổ chức của họ; điểm yếu của địch là sức mạnh của ta.
(proverb) cái gì đẹp cũng có khuyết điểm, hoa hồng nào chẳng có gai
Ví dụ:
She loves her new job, but every rose has its thorn—long hours make it exhausting.
Cô ấy thích công việc mới, nhưng cái gì đẹp cũng có khuyết điểm — giờ làm dài khiến nó mệt mỏi.