Bộ từ vựng Tác động ngược trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tác động ngược' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya green winter makes a fat churchyard
(proverb) mùa đông ấm sẽ làm nghĩa trang thêm đông, mùa đông bất thường bệnh tật nhiều hơn
Ví dụ:
Doctors reminded that a green winter makes a fat churchyard, as warm winters often increase flu cases.
Các bác sĩ nhắc rằng mùa đông ấm sẽ làm nghĩa trang thêm đông, vì mùa đông bất thường thường làm gia tăng ca cúm.
the best is the enemy of the good
(proverb) quá cầu toàn sẽ phá hỏng cái đã đủ tốt, cầu toàn quá mức lại hỏng việc
Ví dụ:
Don’t keep rewriting your essay; the best is the enemy of the good.
Đừng cứ viết lại bài luận mãi; quá cầu toàn sẽ phá hỏng cái đã đủ tốt.
(proverb) gieo gió gặt bão, ác giả ác báo
Ví dụ:
Don’t wish bad luck on others — harm watch, harm catch.
Đừng mong điều xấu cho người khác — gieo gió gặt bão.
(proverb) đừng ép người vốn đã tận tâm, đừng gây áp lực cho người đã sẵn lòng
Ví dụ:
She’s already working overtime to finish the project; never spur a willing horse.
Cô ấy đã làm thêm giờ để hoàn thành dự án; đừng ép người vốn đã tận tâm.
parents who are afraid to put their foot down usually have children who step on their toes
(proverb) cha mẹ sợ nghiêm khắc thường có những đứa con lấn lướt mình, cha mẹ quá mềm mỏng dễ sinh con hư
Ví dụ:
The teacher reminded us that discipline is important—parents who are afraid to put their foot down usually have children who step on their toes.
Cô giáo nhắc rằng kỷ luật rất quan trọng — cha mẹ sợ nghiêm khắc thường có những đứa con lấn lướt mình.
the pitcher goes so often to the well that it is broken at last
(proverb) đi đêm lắm cũng có ngày gặp ma, liều nhiều lần cũng có lúc thất bại, làm điều nguy hiểm nhiều lần rồi cũng chuốc họa
Ví dụ:
He lied to his boss again—well, the pitcher goes so often to the well that it is broken at last.
Anh ta lại nói dối sếp — đi đêm lắm cũng có ngày gặp ma.
pouring oil on the fire is not the way to quench it
(proverb) đổ dầu vào lửa thì sao mà dập được, càng làm căng thì chỉ càng rối thêm
Ví dụ:
Shouting back at him only made things worse—pouring oil on the fire is not the way to quench it.
Cãi lại anh ta chỉ làm mọi chuyện tệ hơn — đổ dầu vào lửa thì sao mà dập được.
too many cooks spoil the broth
(proverb) nhiều người nhiều ý thì việc dễ hỏng, quá nhiều đầu bếp làm hỏng nồi súp
Ví dụ:
The project failed because too many managers tried to control it—too many cooks spoil the broth.
Dự án thất bại vì có quá nhiều quản lý cùng chen vào — nhiều người nhiều ý thì việc dễ hỏng.
too much of anything is good for nothing
(proverb) bất cứ thứ gì quá nhiều cũng không tốt, cái gì nhiều quá cũng hóa hại
Ví dụ:
Too much of anything is good for nothing, even if it’s food or water.
Bất cứ thứ gì quá nhiều cũng không tốt, kể cả là đồ ăn hay nước uống.
two boys are half a boy, and three boys are no boy at all
(proverb) nhiều người cùng làm thì việc nhỏ dễ hỏng, ai cũng chen vào, việc chẳng xong
Ví dụ:
The meeting was a mess because everyone had an opinion—two boys are half a boy, and three boys are no boy at all.
Cuộc họp trở nên rối tung vì ai cũng đưa ý kiến — nhiều người cùng làm thì việc nhỏ dễ hỏng.
the cure is worse than the disease
(proverb) làm quá dễ sinh hại, biện pháp còn tệ hơn cả vấn đề ban đầu, bện pháp quá mức có thể gây rắc rối hơn
Ví dụ:
Raising taxes might fix the budget, but the cure is worse than the disease.
Tăng thuế có thể cân bằng ngân sách, nhưng làm quá dễ sinh hại.
he who digs a pit for others, falls in himself
(proverb) kẻ gieo ác cho người khác sẽ tự gặp họa, kẻ ác thường tự chuốc họa, kẻ đào hố cho người khác sẽ tự rơi vào hố
Ví dụ:
He spread lies about his colleague, and soon he who digs a pit for others, falls in himself.
Anh ta lan truyền tin đồn về đồng nghiệp, và chẳng bao lâu kẻ gieo ác cho người khác sẽ tự gặp họa.
too many chiefs, and not enough Indians
(proverb) ai cũng muốn chỉ huy, mà ít người thực sự làm việc, quá nhiều người chỉ đạo, công việc khó xong
Ví dụ:
The team was disorganized—too many chiefs, and not enough Indians.
Đội nhóm rối bời — ai cũng muốn chỉ huy, mà ít người thực sự làm việc.