Avatar of Vocabulary Set Tầm quan trọng của Sự thận trọng

Bộ từ vựng Tầm quan trọng của Sự thận trọng trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng của Sự thận trọng' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

children and fools must not play with edged tools

/ˈtʃɪl.drən ænd fuːlz mʌst nɑːt pleɪ wɪð edʒd tuːlz/

(proverb) trẻ con và kẻ ngốc không nên chơi với vật sắc nhọn, dại khờ gặp vật nguy hiểm sẽ hại thân, người thiếu kinh nghiệm/ thiếu khôn ngoan không nên tiếp xúc với thứ nguy hiểm

Ví dụ:

You shouldn’t let inexperienced interns handle machinery—children and fools must not play with edged tools.

Bạn không nên để thực tập sinh thiếu kinh nghiệm vận hành máy móc—trẻ con và kẻ ngốc không nên chơi với vật sắc nhọn.

above all else, guard your heart, for everything you do flows from it

/əˈbʌv ɔːl ɛls, ɡɑːrd jʊər hɑːrt, fɔːr ˈɛvriˌθɪŋ juː duː floʊz frʌm ɪt/

(proverb) trên hết, hãy giữ gìn trái tim mình, vì mọi việc bạn làm đều xuất phát từ đó

Ví dụ:

She always treats others with kindness, remembering: above all else, guard your heart, for everything you do flows from it.

Cô ấy luôn đối xử với mọi người bằng lòng tốt, nhớ rằng: trên hết, hãy giữ gìn trái tim mình, vì mọi việc bạn làm đều xuất phát từ đó.

better go about than fall into the ditch

/ˈbetər ɡoʊ əˈbaʊt ðæn fɔːl ˈɪntuː ðə dɪtʃ/

(proverb) thà đi đường an toàn còn hơn rơi xuống mương, chậm mà chắc, thà chậm còn hơn hỏng việc

Ví dụ:

He decided to take the longer route around the river—better go about than fall into the ditch.

Anh ấy quyết định đi con đường dài vòng quanh sông—thà đi đường an toàn còn hơn rơi xuống mương.

careless talk costs lives

/ˈker.ləs tɔːk kɑːsts laɪvz/

(proverb) lời nói bất cẩn có thể gây hậu quả nghiêm trọng, vạ miệng hại thân

Ví dụ:

During wartime, people were reminded that careless talk costs lives.

Trong thời chiến, mọi người được nhắc rằng lời nói bất cẩn có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

discretion is the better part of valor

/dɪˈskreʃ.ən ɪz ðə ˈbet̬.ɚ pɑːrt əv ˈvæl.ɚ/

(proverb) thận trọng là phần tốt nhất của lòng dũng cảm, thận trọng hơn liều lĩnh

Ví dụ:

He decided to retreat rather than fight a hopeless battle—discretion is the better part of valor.

Anh ấy quyết định rút lui thay vì chiến đấu trong trận chiến vô vọng—thận trọng là phần tốt nhất của lòng dũng cảm.

a live dog is better than a dead lion

/ə laɪv dɔːɡ ɪz ˈbetər ðæn ə ded ˈlaɪən/

(proverb) sống dù nhỏ bé vẫn hơn chết oai hùng

Ví dụ:

He may have a modest job, but a live dog is better than a dead lion.

Anh ấy có thể có công việc khiêm tốn, nhưng sống dù nhỏ bé vẫn hơn chết oai hùng.

a postern door makes a thief

/ə ˈpoʊ.stərn dɔːr meɪks ə θiːf/

(proverb) cửa phụ tạo ra kẻ trộm, nơi nào có sơ hở thì tội phạm dễ xảy ra

Ví dụ:

Leaving the back gate unlocked proved true—the saying a postern door makes a thief.

Việc để cổng sau mở đã chứng minh đúng câu nói: cửa phụ tạo ra kẻ trộm.

an ounce of discretion is worth a pound of wit

/æn aʊns əv dɪˈskreʃ.ən ɪz wɜːrθ ə paʊnd əv wɪt/

(proverb) một chút thận trọng đáng giá hơn cả tấn trí tuệ

Ví dụ:

He avoided arguing with his boss—an ounce of discretion is worth a pound of wit.

Anh ấy tránh cãi nhau với sếp—một chút thận trọng đáng giá hơn cả tấn trí tuệ.

fast bind, fast find

/fæst baɪnd fæst faɪnd/

(proverb) cất cẩn thận, tìm dễ dàng

Ví dụ:

She always ties her tools securely and knows where they are—fast bind, fast find.

Cô ấy luôn cột chặt dụng cụ và biết chúng ở đâu—cất cẩn thận, tìm dễ dàng.

good swimmers are often drowned

/ɡʊd ˈswɪm.ərz ɑːr ˈɔː.fən draʊnd/

(proverb) những người bơi giỏi cũng thường chết đuối, ngay cả người giỏi cũng có lúc gặp nguy hiểm

Ví dụ:

Even experienced hikers got lost in the storm—good swimmers are often drowned.

Ngay cả những người leo núi có kinh nghiệm cũng bị lạc trong cơn bão—những người bơi giỏi cũng thường chết đuối.

it is the pace that kills

/ɪt ɪz ðə peɪs ðæt kɪlz/

(proverb) tốc độ mới gây hại, nóng vội hỏng việc

Ví dụ:

He tried to finish the marathon too quickly, but it is the pace that kills.

Anh ấy cố gắng chạy marathon quá nhanh, nhưng tốc độ mới gây hại.

the highest branch is not the safest roost

/ðə ˈhaɪɪst bræntʃ ɪz nɑt ðə ˈseɪfɪst ruːst/

(proverb) cành cao nhất chưa hẳn là chỗ trú an toàn, càng cao càng dễ ngã, càng cao danh vọng càng nhiều hiểm nguy

Ví dụ:

He aimed for the CEO position, but the highest branch is not the safest roost.

Anh ấy nhắm vào vị trí giám đốc điều hành, nhưng cành cao nhất chưa hẳn là chỗ trú an toàn.

those who play at bowls, must look out for rubbers

/ðoʊz huː pleɪ æt boʊlz, mʌst lʊk aʊt fɔːr ˈrʌbərz/

(proverb) người chơi phải cẩn thận với những rủi ro tiềm ẩn

Ví dụ:

In business, just like in bowling, those who play at bowls must look out for rubbers.

Trong kinh doanh, giống như chơi bowling, người chơi phải cẩn thận với những rủi ro tiềm ẩn.

though honey is sweet, do not lick it off a briar

/ðoʊ ˈhʌni ɪz swiːt, duː nɑːt lɪk ɪt ɔːf ə ˈbraɪər/

(proverb) dù mật ong ngọt đừng liếm nó trên bụi gai, mật ngọt trên gai đừng đụng vào

Ví dụ:

The deal looked promising, but it was too risky—though honey is sweet, do not lick it off a briar.

Thương vụ trông hấp dẫn, nhưng quá rủi ro—dù mật ong ngọt, đừng liếm nó trên bụi gai.

the only free cheese is in the mousetrap

/ði ˈoʊnli friː tʃiːz ɪz ɪn ðə ˈmaʊstræp/

(proverb) phô mai miễn phí chỉ có trong bẫy chuột, không có thứ gì thực sự miễn phí, của miễn phí coi chừng bẫy

Ví dụ:

He was tempted by the “free” investment offer, but the only free cheese is in the mousetrap.

Anh ấy bị cám dỗ bởi lời đề nghị đầu tư “miễn phí”, nhưng phô mai miễn phí chỉ có trong bẫy chuột.

words must be weighed, not counted

/wɜrdz mʌst bi weɪd, nɑt ˈkaʊntəd/

(proverb) lời nói phải được cân nhắc, không phải đếm số lượng, nói ít mà chất, hơn nói nhiều

Ví dụ:

Her brief speech was more impactful than his long rant—words must be weighed, not counted.

Bài phát biểu ngắn gọn của cô ấy ấn tượng hơn bài dài dòng của anh ta—lời nói phải được cân nhắc, không phải đếm số lượng.

not mention rope in the house of a man who has been hanged

/nɑt ˈmɛn.ʃən roʊp ɪn ðə haʊs ʌv ə mæn hu hæz bɪn hæŋd/

(proverb) chớ nói chuyện đau lòng ở chỗ người đau khổ, chớ nhắc chuyện nhạy cảm với người liên quan, đừng nhắc đến dây thừng trong nhà người từng bị treo cổ

Ví dụ:

Don’t talk about layoffs at his home; he just lost his job—not mention rope in the house of a man who has been hanged.

Đừng nói về việc sa thải ở nhà anh ấy; anh ấy vừa mất việc—chớ nói chuyện đau lòng ở chỗ người đau khổ.

don't shit where you eat

/doʊnt ʃɪt wer ju iːt/

(proverb) đừng gây rối ở nơi mình kiếm sống, đừng phá hoại nơi mình dựa vào

Ví dụ:

Don’t start drama with your coworkers; you need that job—don’t shit where you eat.

Đừng gây rắc rối với đồng nghiệp; bạn cần công việc đó—đừng gây rối ở nơi mình kiếm sống.

if you can't be good, be careful

/ɪf juː kænt biː ɡʊd, biː ˈker.fəl/

(proverb) nếu không thể làm tốt, thì hãy thận trọng

Ví dụ:

He knew he couldn’t follow all the rules, so he acted cautiously—if you can’t be good, be careful.

Anh ấy biết mình không thể tuân thủ mọi quy tắc, nên hành động thận trọng—nếu không thể làm tốt, thì hãy thận trọng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu