Bộ từ vựng Tầm quan trọng của Sự thận trọng trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng của Sự thận trọng' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaychildren and fools must not play with edged tools
(proverb) trẻ con và kẻ ngốc không nên chơi với vật sắc nhọn, dại khờ gặp vật nguy hiểm sẽ hại thân, người thiếu kinh nghiệm/ thiếu khôn ngoan không nên tiếp xúc với thứ nguy hiểm
Ví dụ:
You shouldn’t let inexperienced interns handle machinery—children and fools must not play with edged tools.
Bạn không nên để thực tập sinh thiếu kinh nghiệm vận hành máy móc—trẻ con và kẻ ngốc không nên chơi với vật sắc nhọn.
above all else, guard your heart, for everything you do flows from it
(proverb) trên hết, hãy giữ gìn trái tim mình, vì mọi việc bạn làm đều xuất phát từ đó
Ví dụ:
She always treats others with kindness, remembering: above all else, guard your heart, for everything you do flows from it.
Cô ấy luôn đối xử với mọi người bằng lòng tốt, nhớ rằng: trên hết, hãy giữ gìn trái tim mình, vì mọi việc bạn làm đều xuất phát từ đó.
better go about than fall into the ditch
(proverb) thà đi đường an toàn còn hơn rơi xuống mương, chậm mà chắc, thà chậm còn hơn hỏng việc
Ví dụ:
He decided to take the longer route around the river—better go about than fall into the ditch.
Anh ấy quyết định đi con đường dài vòng quanh sông—thà đi đường an toàn còn hơn rơi xuống mương.
(proverb) lời nói bất cẩn có thể gây hậu quả nghiêm trọng, vạ miệng hại thân
Ví dụ:
During wartime, people were reminded that careless talk costs lives.
Trong thời chiến, mọi người được nhắc rằng lời nói bất cẩn có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
discretion is the better part of valor
(proverb) thận trọng là phần tốt nhất của lòng dũng cảm, thận trọng hơn liều lĩnh
Ví dụ:
He decided to retreat rather than fight a hopeless battle—discretion is the better part of valor.
Anh ấy quyết định rút lui thay vì chiến đấu trong trận chiến vô vọng—thận trọng là phần tốt nhất của lòng dũng cảm.
a live dog is better than a dead lion
(proverb) sống dù nhỏ bé vẫn hơn chết oai hùng
Ví dụ:
He may have a modest job, but a live dog is better than a dead lion.
Anh ấy có thể có công việc khiêm tốn, nhưng sống dù nhỏ bé vẫn hơn chết oai hùng.
(proverb) cửa phụ tạo ra kẻ trộm, nơi nào có sơ hở thì tội phạm dễ xảy ra
Ví dụ:
Leaving the back gate unlocked proved true—the saying a postern door makes a thief.
Việc để cổng sau mở đã chứng minh đúng câu nói: cửa phụ tạo ra kẻ trộm.
an ounce of discretion is worth a pound of wit
(proverb) một chút thận trọng đáng giá hơn cả tấn trí tuệ
Ví dụ:
He avoided arguing with his boss—an ounce of discretion is worth a pound of wit.
Anh ấy tránh cãi nhau với sếp—một chút thận trọng đáng giá hơn cả tấn trí tuệ.
(proverb) cất cẩn thận, tìm dễ dàng
Ví dụ:
She always ties her tools securely and knows where they are—fast bind, fast find.
Cô ấy luôn cột chặt dụng cụ và biết chúng ở đâu—cất cẩn thận, tìm dễ dàng.
good swimmers are often drowned
(proverb) những người bơi giỏi cũng thường chết đuối, ngay cả người giỏi cũng có lúc gặp nguy hiểm
Ví dụ:
Even experienced hikers got lost in the storm—good swimmers are often drowned.
Ngay cả những người leo núi có kinh nghiệm cũng bị lạc trong cơn bão—những người bơi giỏi cũng thường chết đuối.
(proverb) tốc độ mới gây hại, nóng vội hỏng việc
Ví dụ:
He tried to finish the marathon too quickly, but it is the pace that kills.
Anh ấy cố gắng chạy marathon quá nhanh, nhưng tốc độ mới gây hại.
the highest branch is not the safest roost
(proverb) cành cao nhất chưa hẳn là chỗ trú an toàn, càng cao càng dễ ngã, càng cao danh vọng càng nhiều hiểm nguy
Ví dụ:
He aimed for the CEO position, but the highest branch is not the safest roost.
Anh ấy nhắm vào vị trí giám đốc điều hành, nhưng cành cao nhất chưa hẳn là chỗ trú an toàn.
those who play at bowls, must look out for rubbers
(proverb) người chơi phải cẩn thận với những rủi ro tiềm ẩn
Ví dụ:
In business, just like in bowling, those who play at bowls must look out for rubbers.
Trong kinh doanh, giống như chơi bowling, người chơi phải cẩn thận với những rủi ro tiềm ẩn.
though honey is sweet, do not lick it off a briar
(proverb) dù mật ong ngọt đừng liếm nó trên bụi gai, mật ngọt trên gai đừng đụng vào
Ví dụ:
The deal looked promising, but it was too risky—though honey is sweet, do not lick it off a briar.
Thương vụ trông hấp dẫn, nhưng quá rủi ro—dù mật ong ngọt, đừng liếm nó trên bụi gai.
the only free cheese is in the mousetrap
(proverb) phô mai miễn phí chỉ có trong bẫy chuột, không có thứ gì thực sự miễn phí, của miễn phí coi chừng bẫy
Ví dụ:
He was tempted by the “free” investment offer, but the only free cheese is in the mousetrap.
Anh ấy bị cám dỗ bởi lời đề nghị đầu tư “miễn phí”, nhưng phô mai miễn phí chỉ có trong bẫy chuột.
words must be weighed, not counted
(proverb) lời nói phải được cân nhắc, không phải đếm số lượng, nói ít mà chất, hơn nói nhiều
Ví dụ:
Her brief speech was more impactful than his long rant—words must be weighed, not counted.
Bài phát biểu ngắn gọn của cô ấy ấn tượng hơn bài dài dòng của anh ta—lời nói phải được cân nhắc, không phải đếm số lượng.
not mention rope in the house of a man who has been hanged
(proverb) chớ nói chuyện đau lòng ở chỗ người đau khổ, chớ nhắc chuyện nhạy cảm với người liên quan, đừng nhắc đến dây thừng trong nhà người từng bị treo cổ
Ví dụ:
Don’t talk about layoffs at his home; he just lost his job—not mention rope in the house of a man who has been hanged.
Đừng nói về việc sa thải ở nhà anh ấy; anh ấy vừa mất việc—chớ nói chuyện đau lòng ở chỗ người đau khổ.
(proverb) đừng gây rối ở nơi mình kiếm sống, đừng phá hoại nơi mình dựa vào
Ví dụ:
Don’t start drama with your coworkers; you need that job—don’t shit where you eat.
Đừng gây rắc rối với đồng nghiệp; bạn cần công việc đó—đừng gây rối ở nơi mình kiếm sống.
if you can't be good, be careful
(proverb) nếu không thể làm tốt, thì hãy thận trọng
Ví dụ:
He knew he couldn’t follow all the rules, so he acted cautiously—if you can’t be good, be careful.
Anh ấy biết mình không thể tuân thủ mọi quy tắc, nên hành động thận trọng—nếu không thể làm tốt, thì hãy thận trọng.