Avatar of Vocabulary Set Hôn nhân

Bộ từ vựng Hôn nhân trong bộ Mối quan hệ giữa con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hôn nhân' trong bộ 'Mối quan hệ giữa con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a good Jack makes a good Jill

/ə ɡʊd dʒæk meɪks ə ɡʊd dʒɪl/

(proverb) chồng tốt thì vợ cũng tốt

Ví dụ:

He treats his wife with love and patience. Truly, a good Jack makes a good Jill.

Anh ấy đối xử với vợ bằng tình yêu và sự kiên nhẫn. Quả thật, chồng tốt thì vợ cũng tốt.

happy wife, happy life

/ˈhæpi waɪf, ˈhæpi laɪf/

(proverb) vợ vui thì đời mới vui, vợ hạnh phúc thì gia đình hạnh phúc

Ví dụ:

He always listens to his wife’s needs—happy wife, happy life.

Anh ấy luôn lắng nghe nhu cầu của vợ—vợ vui thì đời mới vui.

he that will thrive must first ask his wife

/hi ðæt wɪl θraɪv mʌst fɜrst æsk hɪz waɪf/

(proverb) muốn thành công thì trước tiên phải hỏi ý kiến vợ, muốn phát đạt thì vợ chồng phải đồng lòng

Ví dụ:

He never makes big financial decisions alone—he believes that he that will thrive must first ask his wife.

Anh ấy không bao giờ tự đưa ra quyết định tài chính lớn—anh ấy tin rằng muốn thành công thì trước tiên phải hỏi ý kiến vợ.

marry in haste, repent at leisure

/ˈmɛri ɪn heɪst, rɪˈpɛnt æt ˈliːʒər/

(proverb) cưới vội thì hối hận dài lâu

Ví dụ:

Don’t rush your wedding plans; remember, marry in haste, repent at leisure!

Đừng vội vàng lên kế hoạch cưới; nhớ nhé, cưới vội thì hối hận dài lâu!

a young man married is a young man marred

/ə jʌŋ mæn ˈmɛrid ɪz ə jʌŋ mæn mɑːrd/

(proverb) kết hôn sớm thường gặp rắc rối, kết hôn sớm ảnh hưởng tới sự nghiệp và phát triển cá nhân

Ví dụ:

Thinking carefully before marrying is wise, because a young man married is a young man marred.

Suy nghĩ cẩn thận trước khi kết hôn là khôn ngoan, vì kết hôn sớm thường gặp rắc rối.

honest men marry quickly, wise men not at all

/ˈɑːnɪst mɛn ˈmɛri ˈkwɪkli, waɪz mɛn nɑːt æt ɔːl/

(proverb) người thẳng thắn thường kết hôn sớm còn người khôn ngoan thì cẩn trọng hơn

Ví dụ:

Some say honest men marry quickly, wise men not at all—so take your time before tying the knot.

Người ta nói rằng người thẳng thắn thường kết hôn sớm còn người khôn ngoan thì cẩn trọng hơn—vậy nên hãy suy nghĩ kỹ trước khi bước vào hôn nhân.

first thrive, and then wive

/fɜrst θraɪv ænd ðɛn waɪv/

(proverb) thành đạt trước rồi hãy lập gia đình, ổn định sự nghiệp trước khi kết hôn

Ví dụ:

Many advisors tell young men: first thrive, and then wive.

Nhiều cố vấn nhắn nhủ các chàng trai trẻ: thành đạt trước rồi hãy lập gia đình.

better be an old man's darling than a young man's slave

/ˈbetər bi æn oʊld mænz ˈdɑːrlɪŋ ðæn ə jʌŋ mænz sleɪv/

(proverb) thà được người già yêu quý còn hơn bị người trẻ ràng buộc

Ví dụ:

In matters of marriage, some advise: better be an old man's darling than a young man's slave.

Trong chuyện hôn nhân, có người khuyên: thà được người già yêu quý còn hơn bị người trẻ ràng buộc.

better wed over the mixen than over the moor

/ˈbetər wed ˈoʊvər ðə ˈmɪksən ðæn ˈoʊvər ðə mʊr/

(proverb) kết hôn gần nhà vẫn tốt hơn cưới xa xôi hẻo lánh, kết hôn gần nơi quen thuộc giúp cuộc sống hôn nhân dễ dàng hơn

Ví dụ:

When choosing a spouse, remember: better wed over the mixen than over the moor.

Khi chọn bạn đời, hãy nhớ: kết hôn gần nhà vẫn tốt hơn cưới xa xôi hẻo lánh.

a rouk-town's seldom a good housewife at home

/ə raʊk taʊnz ˈsɛldəm ə ɡʊd ˈhaʊsˌwaɪf æt hoʊm/

(proverb) người thích xã hội náo nhiệt thường không giỏi chăm lo gia đình, người thích buôn chuyện thì khó giữ việc nhà chu toàn

Ví dụ:

She was always out socializing and neglected her home—a rouk-town’s seldom a good housewife at home.

Cô ấy luôn bận rộn giao du bên ngoài và bỏ bê nhà cửa—người thích xã hội náo nhiệt thường không giỏi chăm lo gia đình.

a good husband makes a good wife

/ə ɡʊd ˈhʌz.bənd meɪks ə ɡʊd waɪf/

(proverb) người chồng tốt thì người vợ cũng tốt, chồng hiền hòa thì vợ đảm đang

Ví dụ:

He treats his wife with respect and care—a good husband makes a good wife.

Anh ấy đối xử với vợ đầy tôn trọng và chăm sóc—người chồng tốt thì người vợ cũng tốt.

never marry for money, but marry where money is

/ˈnɛvər ˈmɛri fɔːr ˈmʌni, bʌt ˈmɛri wɛr ˈmʌni ɪz/

(proverb) đừng cưới chỉ vì tiền nhưng nên chọn nơi có cuộc sống ổn định, đừng cưới chỉ vì tiền nhưng hãy chọn nơi sung túc

Ví dụ:

She advised her daughter: never marry for money, but marry where money is.

à ấy khuyên con gái: đừng cưới chỉ vì tiền nhưng nên chọn nơi có cuộc sống ổn định.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu