Avatar of Vocabulary Set Cái chết

Bộ từ vựng Cái chết trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cái chết' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

art is long and life is short

/ɑːrt ɪz lɔːŋ ænd laɪf ɪz ʃɔːrt/

(proverb) nghệ thuật thì dài lâu, đời người thì ngắn

Ví dụ:

Art is long and life is short; he spent years perfecting his painting.

Nghệ thuật thì dài lâu, đời người thì ngắn; anh ấy mất nhiều năm để hoàn thiện bức tranh.

ashes to ashes, dust to dust

/ˈæʃ.ɪz tu ˈæʃ.ɪz dʌst tu dʌst/

(proverb) rồi cũng trở về cát bụi, sinh ly tử biệt, mọi vật trở về cát bụi

Ví dụ:

Everything we own will one day be ashes to ashes, dust to dust.

Mọi thứ chúng ta sở hữu một ngày nào đó rồi cũng trở về cát bụi.

dead men don't bite

/dɛd mɛn doʊnt baɪt/

(proverb) người chết không thể gây hại

Ví dụ:

Don’t worry about your old enemy—dead men don't bite.

Đừng lo lắng về kẻ thù cũ—người chết không thể gây hại.

death is the great leveler

/dɛθ ɪz ðə ɡreɪt ˈlɛv.əl.ər/

(proverb) trước cái chết thì mọi người đều bình đẳng, cái chết không phân biệt giàu nghèo

Ví dụ:

No matter their rank or wealth, death is the great leveler.

Dù địa vị hay giàu sang, trước cái chết thì mọi người đều bình đẳng.

death pays all debts

/dɛθ peɪz ɔːl dɛts/

(proverb) cái chết trả hết tất cả, cái chết trả hết mọi nợ nần

Ví dụ:

Arguments and grudges vanish in the end—death pays all debts.

Mâu thuẫn và oán hận cuối cùng cũng tan biến—cái chết trả hết tất cả.

dying is as natural as living

/ˈdaɪ.ɪŋ ɪz æz ˈnætʃ.ər.əl æz ˈlɪv.ɪŋ/

(proverb) sinh tử đều là lẽ tự nhiên, cái chết cũng tự nhiên như sự sống

Ví dụ:

We should accept it—dying is as natural as living.

Chúng ta nên chấp nhận—sinh tử đều là lẽ tự nhiên.

the end makes all equal

/ði ɛnd meɪks ɔːl ˈiːkwəl/

(proverb) cuối cùng mọi người đều như nhau, cái chết khiến tất cả bình đẳng, chết là ai cũng như ai

Ví dụ:

Rich or poor, young or old—the end makes all equal.

Giàu hay nghèo, trẻ hay già—cuối cùng mọi người đều như nhau.

in the midst of life, we are in death

/ɪn ðə mɪdst əv laɪf, wi ɑːr ɪn deθ/

(proverb) ngay giữa cuộc sống thì cái chết luôn gần kề, giữa lằn ranh sự sống thì cái chết luôn rình rập

Ví dụ:

Even in our happiest moments, we should remember—in the midst of life, we are in death.

Ngay cả trong những khoảnh khắc hạnh phúc nhất, ta cũng nên nhớ—ngay giữa cuộc sống thì cái chết luôn gần kề.

stone-dead has no fellow

/stoʊn dɛd hæz noʊ ˈfɛloʊ/

(proverb) người chết không còn ai bên cạnh, cái chết là kết thúc cuối cùng

Ví dụ:

After he passed away, John realized that stone-dead has no fellow—no one could help him anymore.

Sau khi qua đời, John nhận ra rằng người chết không còn ai bên cạnh—không ai có thể giúp ông nữa.

there's a remedy for everything except death

/ðɛrz ə ˈrɛm.ə.di fɔːr ˈɛv.ri.θɪŋ ɪkˈsɛpt dɛθ/

(proverb) cái chết thì không có phương thuốc nào, cái chết thì không cách nào chữa được, có thuốc cho mọi bệnh nhưng chỉ có cái chết là vô phương

Ví dụ:

Doctors can cure most illnesses, but there is a remedy for everything except death.

Bác sĩ có thể chữa hầu hết bệnh, nhưng cái chết thì không có phương thuốc nào.

life is not separate from death, it only looks that way

/laɪf ɪz nɑt ˈsɛp.ə.reɪt frʌm dɛθ, ɪt ˈoʊn.li lʊks ðæt weɪ/

(proverb) sống và chết không tách rời, chỉ là cảm giác chúng khác nhau, sự sống không tách biệt với cái chết, chỉ là trông như vậy thôi

Ví dụ:

We grieve at death, but life is not separate from death, it only looks that way.

Chúng ta đau buồn trước cái chết, nhưng sống và chết không tách rời, chỉ là cảm giác chúng khác nhau.

let the dead bury the dead

/lɛt ðə dɛd ˈbɛri ðə dɛd/

(proverb) hãy để quá khứ qua đi, hãy để quá khứ ngủ yên

Ví dụ:

Stop dwelling on past failures—let the dead bury the dead and start fresh.

Đừng mãi nghĩ về thất bại trong quá khứ—hãy để quá khứ qua đi và bắt đầu lại.

young men may die, but old men must die

/jʌŋ mɛn meɪ daɪ, bʌt oʊld mɛn mʌst daɪ/

(proverb) người trẻ có thể chết, nhưng người già chắc chắn phải chết

Ví dụ:

He lived a long life, but no one escapes time—young men may die, but old men must die.

Ông ấy sống một đời dài, nhưng không ai thoát được thời gian—người trẻ có thể chết, nhưng người già chắc chắn phải chết.

shrouds have no pockets

/ʃraʊdz hæv noʊ ˈpɑːkɪts/

(proverb) chết rồi thì của cải chẳng mang theo được, khi chết thì của cải chẳng còn giá trị

Ví dụ:

He tried to hoard wealth, but shrouds have no pockets.

Anh ta cố tích trữ tài sản, nhưng chết rồi thì của cải chẳng mang theo được.

the good die young

/ðə ɡʊd daɪ jʌŋ/

(proverb) những người tốt thường ra đi sớm, người lương thiện sống không lâu

Ví dụ:

It is sad that the good die young.

Thật buồn khi những người tốt thường ra đi sớm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu