Avatar of Vocabulary Set Sự thiếu tế nhị & Thiếu cân nhắc

Bộ từ vựng Sự thiếu tế nhị & Thiếu cân nhắc trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự thiếu tế nhị & Thiếu cân nhắc' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

while two dogs are fighting for bone, a third one runs away with it

/waɪl tuː dɔːɡz ɑːr ˈfaɪtɪŋ fɔːr boʊn, ə θɜːrd wʌn rʌnz əˈweɪ wɪð ɪt/

(proverb) khi hai người tranh giành thì kẻ khác có thể hốt mất, khi hai bên cãi nhau thì người thứ ba sẽ hưởng lợi

Ví dụ:

Stop arguing over the prize—while two dogs are fighting for bone, a third one runs away with it!

Đừng cãi nhau giành phần thưởng nữa—khi hai người tranh giành thì kẻ khác có thể hốt mất!

burn not your house to fright away the mice

/bɜrn nɑt jɔr haʊs tu fraɪt əˈweɪ ðə maɪs/

(proverb) đừng nên phản ứng thái quá cho vấn đề nhỏ

Ví dụ:

He considered suing everyone over a minor disagreement, but burn not your house to fright away the mice.

Anh ấy định kiện tất cả vì một mâu thuẫn nhỏ, nhưng đừng nên phản ứng thái quá cho vấn đề nhỏ.

in vain the net is spread in the sight of any bird

/ɪn veɪn ðə nɛt ɪz sprɛd ɪn ðə saɪt ʌv ˈɛni bɜrd/

(proverb) làm việc gì quá lộ sẽ không thành công, nếu hành động quá rõ ràng thì chẳng hiệu quả gì

Ví dụ:

You can’t cheat if everyone is watching—in vain the net is spread in the sight of any bird!

Bạn không thể lừa nếu mọi người đang nhìn—làm việc gì quá lộ sẽ không thành công!

the mouse that has but one hole is quickly taken

/ðə maʊs ðæt hæz bʌt wʌn hoʊl ɪz ˈkwɪkli ˈteɪkən/

(proverb) chỉ có một lối thoát thì dễ thất bại, cần có nhiều cách ứng phó để tránh rủi ro, không chuẩn bị nhiều phương án thì dễ bị hại

Ví dụ:

The trader relied on only one strategy, but the market moved against him—the mouse that has but one hole is quickly taken.

Nhà đầu tư chỉ dựa vào một chiến lược, nhưng thị trường chống lại anh ta—chỉ có một lối thoát thì dễ thất bại.

if you run after two hares, you will catch neither

/ɪf ju rʌn ˈæftər tu hɛrz, ju wɪl kætʃ ˈniðər/

(proverb) cố làm nhiều việc cùng lúc sẽ chẳng đạt được gì, theo đuổi nhiều thứ cùng lúc sẽ thất bại

Ví dụ:

He tried to juggle two projects at the same time, but if you run after two hares, you will catch neither.

Anh ấy cố làm hai dự án cùng lúc, nhưng cố làm nhiều việc cùng lúc sẽ chẳng đạt được gì.

the tongue is but three inches long, yet it can kill a man six feet high

/ðə tʌŋ ɪz bʌt θriː ˈɪntʃɪz lɔːŋ, jet ɪt kæn kɪl ə mæn sɪks fiːt haɪ/

(proverb) cẩn thận với lời nói vì nó có thể gây hậu quả nghiêm trọng, lời nói không cẩn thận có thể phá hủy người khác

Ví dụ:

He spread a false rumor, and it ruined the man’s reputation—the tongue is but three inches long, yet it can kill a man six feet high.

Anh ấy lan truyền tin đồn, và nó hủy hoại danh tiếng người đàn ông đó—cẩn thận với lời nói vì nó có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

the tongue is not made of steel, yet it cuts

/ðə tʌŋ ɪz nɑːt meɪd əv stiːl, jet ɪt kʌts/

(proverb) lời nói bất cẩn có thể làm đau người khác, lời nói dù nhỏ cũng có thể gây tổn thương

Ví dụ:

She spoke harsh words that upset everyone—the tongue is not made of steel, yet it cuts.

Cô ấy nói những lời cay nghiệt làm mọi người tổn thương—lời nói bất cẩn có thể làm đau người khác.

a joke never gains an enemy, but often loses a friend

/ə dʒoʊk ˈnɛvər ɡeɪnz ən ˈɛnəmi, bʌt ˈɔːfən ˈluːzəz ə frɛnd/

(proverb) câu đùa không tạo kẻ thù nhưng đôi khi làm mất bạn bè, hài hước cũng cần khéo léo vì không khéo sẽ làm tổn thương, đùa cợt thiếu tế nhị có thể làm mất tình bạn

Ví dụ:

He told a joke at the party, and while no one was angry with him, his close friend felt hurt—a joke never gains an enemy, but often loses a friend.

Anh ấy kể một câu đùa tại buổi tiệc, và mặc dù không ai giận anh ấy, người bạn thân lại cảm thấy tổn thương—câu đùa không tạo kẻ thù nhưng đôi khi làm mất bạn bè.

gentility without ability is worse than plain beggary

/dʒɛnˈtɪlɪti wɪˈðaʊt əˈbɪlɪti ɪz wɜrs ðæn pleɪn ˈbɛɡəri/

(proverb) có vẻ sang trọng mà thiếu khả năng còn tệ hơn nghèo khó, ngoại hình lịch thiệp không bù được cho sự thiếu khả năng

Ví dụ:

Being well-mannered and looking refined means little if you cannot do your work properly; gentility without ability is worse than plain beggary.

Lịch thiệp và vẻ ngoài sang trọng chẳng có giá trị nếu bạn không làm việc được; có vẻ sang trọng mà thiếu khả năng còn tệ hơn nghèo khó.

it is an ill bird that fouls its own nest

/ɪt ɪz æn ɪl bɜːrd ðæt faʊlz ɪts oʊn nest/

(proverb) người làm hại chính tổ chức mình là kẻ xấu, phá hoại nơi mình thuộc về là điều xấu

Ví dụ:

He criticized the company publicly, damaging its reputation—truly, it is an ill bird that fouls its own nest.

Anh ấy công khai chỉ trích công ty, làm tổn hại danh tiếng—thật sự, người làm hại chính tổ chức mình là kẻ xấu.

the pitcher will go to the well once too often

/ðə ˈpɪtʃər wɪl ɡoʊ tu ðə wɛl wʌns tu ˈɔːfən/

(proverb) lợi dụng quá mức sẽ gặp hậu quả

Ví dụ:

He borrowed money from his friend one time too many, and the friendship ended—the pitcher will go to the well once too often.

Anh ấy vay tiền bạn quá nhiều lần, và tình bạn kết thúc—lợi dụng quá mức sẽ gặp hậu quả.

a cat in gloves catches no mice

/ə kæt ɪn ɡlʌvz ˈkætʃəz noʊ maɪs/

(proverb) quá e dè thì không thể thành công, quá thận trọng sẽ không đạt được kết quả

Ví dụ:

If you keep worrying about making mistakes and hold back every time, you will never achieve your goals—a cat in gloves catches no mice.

Nếu bạn cứ lo lắng về việc mắc sai lầm và lần nào cũng chần chừ, bạn sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu—quá e dè thì không thể thành công.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu