Avatar of Vocabulary Set Chiến lược & Chiến thuật

Bộ từ vựng Chiến lược & Chiến thuật trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chiến lược & Chiến thuật' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

persuasion is better than force

/pərˈsweɪ.ʒən ɪz ˈbet̬.ɚ ðæn fɔːrs/

(proverb) thuyết phục hiệu quả hơn là cưỡng ép

Ví dụ:

Instead of shouting at his team, he calmly explained the plan—persuasion is better than force.

Thay vì la hét vào mặt đội của mình, anh ấy bình tĩnh giải thích kế hoạch—thuyết phục hiệu quả hơn là cưỡng ép.

it takes a thief to catch a thief

/ɪt teɪks ə θiːf tuː kætʃ ə θiːf/

(proverb) chỉ có kẻ trộm mới bắt được kẻ trộm, muốn bắt trộm phải hiểu trộm, kẻ gian mới tóm được kẻ gian

Ví dụ:

The company hired a former hacker to improve their cybersecurity—it takes a thief to catch a thief.

Công ty đã thuê một hacker trước đây để cải thiện an ninh mạng—chỉ có kẻ trộm mới bắt được kẻ trộm.

cross the stream where it is shallowest

/krɔːs ðə striːm wer ɪt ɪz ˈʃæloʊɪst/

(proverb) hãy chọn lối đi dễ trước, chọn con đường ít khó khăn, làm việc theo lối dễ nhất

Ví dụ:

When solving problems, it’s smart to start with the simplest solution—cross the stream where it is shallowest.

Khi giải quyết vấn đề, khôn ngoan nhất là bắt đầu từ cách đơn giản nhất—hãy chọn lối đi dễ trước.

a clever hawk hides its claws

/ə ˈklɛvər hɔk haɪdz ɪts klɔz/

(proverb) người giỏi biết giấu tài, chim ưng khôn giấu vuốt, người giỏi không khoe khoang

Ví dụ:

She didn’t show her full abilities until the competition—truly, a clever hawk hides its claws.

Cô ấy không để lộ hết khả năng cho đến lúc thi đấu—quả thật, người giỏi biết giấu tài.

a fool shows his annoyance at once, but a prudent man overlooks an insult

/ə fuːl ʃoʊz hɪz əˈnɔɪ.əns æt wʌns, bʌt ə ˈpruː.dənt mæn ˌoʊ.vərˈlʊks ən ˈɪn.sʌlt/

(proverb) người khôn ngoan biết nhịn còn kẻ dại mới bộc lộ tức giận ngay, người khôn thì nhịn còn kẻ dại thì nổi nóng

Ví dụ:

He didn’t respond to the harsh words—truly, a fool shows his annoyance at once, but a prudent man overlooks an insult.

Anh ấy không đáp trả lời lẽ nặng nề—quả thật, người khôn ngoan biết nhịn còn kẻ dại mới bộc lộ tức giận ngay.

the first blow is half the battle

/ðə fɜrst bloʊ ɪz hæf ðə ˈbætəl/

(proverb) khởi đầu tốt là đã nắm nửa phần thắng, đòn đầu tiên quyết định nửa phần thắng

Ví dụ:

If you start with confidence in the exam, remember—the first blow is half the battle.

Nếu bạn bắt đầu kỳ thi với sự tự tin, hãy nhớ—khởi đầu tốt là đã nắm nửa phần thắng.

if you can't beat them, join them

/ɪf juː kænt biːt ðɛm dʒɔɪn ðɛm/

(proverb) không thắng nổi thì nhập hội thôi, nếu không thể đánh bại họ thì hãy nhập hội với họ

Ví dụ:

He hated social media at first, but now he’s on it every day—if you can’t beat them, join them.

Ban đầu anh ta ghét mạng xã hội, nhưng giờ ngày nào cũng dùng—không thắng nổi thì nhập hội thôi.

nothing must be done hastily but killing of fleas

/ˈnʌθ.ɪŋ mʌst bi dʌn ˈheɪ.stɪ.li bʌt ˈkɪl.ɪŋ ʌv fliːz/

(proverb) việc lớn không nên vội chỉ việc nhỏ mới cần nhanh, việc lớn cần kiên nhẫn chỉ việc nhỏ mới cần nhanh

Ví dụ:

Before signing a contract, think carefully—nothing must be done hastily but killing of fleas.

Trước khi ký hợp đồng, hãy suy nghĩ cẩn thận—việc lớn không nên vội chỉ việc nhỏ mới cần nhanh.

an old poacher makes the best gamekeeper

/æn oʊld ˈpoʊ.tʃər meɪks ðə best ˈɡeɪmˌkiː.pər/

(proverb) người đi trước hiểu nghề thường biết cách quản lý tốt, người từng phạm lỗi sẽ biết cách quản lý tốt

Ví dụ:

Having been a hacker himself, he became the best cybersecurity officer—truly, an old poacher makes the best gamekeeper.

Từng là hacker nên anh ấy trở thành nhân viên an ninh mạng giỏi nhất—quả thật, người đi trước hiểu nghề thường biết cách quản lý tốt.

send the helve after the hatchet

/sɛnd ðə hɛlv ˈæftər ðə ˈhætʃɪt/

(proverb) đuổi theo cái đã mất, làm việc quá trễ để sửa lỗi

Ví dụ:

Trying to apologize now is just sending the helve after the hatchet.

Cố xin lỗi lúc này chỉ là đuổi theo cái đã mất thôi.

you cannot catch old birds with chaff

/ju ˈkæn.ɑːt kætʃ oʊld bɜːrdz wɪð tʃæf/

(proverb) người khôn lão luyện không dễ bị lừa đâu, người giàu kinh nghiệm không dễ bị lừa, kẻ khôn ngoan không mắc mánh khóe tầm thường

Ví dụ:

He tried to cheat the experienced trader, but you cannot catch old birds with chaff.

Anh ta cố lừa nhà giao dịch có kinh nghiệm, nhưng người khôn lão luyện không dễ bị lừa đâu.

it is good to make a bridge of gold to a flying enemy

/ɪt ɪz ɡʊd tu meɪk ə brɪdʒ ʌv ɡoʊld tu ə ˈflaɪ.ɪŋ ˈen.ə.mi/

(proverb) tốt hơn là tạo điều kiện tử tế để đối phương rút lui, cho đối phương lối ra êm đẹp thì hay hơn gây thù

Ví dụ:

After the takeover, the company offered generous severance and support—it is good to make a bridge of gold to a flying enemy.

Sau khi thâu tóm, công ty đưa ra khoản trợ cấp hậu hĩnh và hỗ trợ — tốt hơn là tạo điều kiện tử tế để đối phương rút lui.

a soft answer turns away wrath

/ə sɔːft ˈænsər tɜːrnz əˈweɪ ræθ/

(proverb) lời nói nhẹ nhàng làm dịu cơn giận

Ví dụ:

When he started yelling, she calmly explained her point—a soft answer turns away wrath.

Khi anh ta hét lên, cô ấy bình tĩnh giải thích quan điểm — lời nói nhẹ nhàng làm dịu cơn giận.

not cast a clout until May be out

/nɑːt kæst ə klaʊt ʌnˈtɪl meɪ bi aʊt/

(proverb) đừng bỏ áo ấm cho đến khi tháng Năm qua, tháng 5 chưa hết thì vẫn còn lạnh

Ví dụ:

She caught a cold after wearing light clothes too soon—not cast a clout till May be out.

Cô ấy bị cảm vì mặc đồ mỏng quá sớm—đừng bỏ áo ấm cho đến khi tháng Năm qua.

waste not, want not

/weɪst nɑːt wɑːnt nɑːt/

(proverb) không lãng phí sẽ không thiếu thốn, không lãng phí thì chẳng lo thiếu, tiết kiệm thì chẳng thiếu

Ví dụ:

By saving electricity and water, we live comfortably—waste not, want not.

Bằng cách tiết kiệm điện và nước, chúng ta sống thoải mái — không lãng phí sẽ không thiếu thốn.

hope for the best, prepare for the worst

/hoʊp fɔːr ðə best, prɪˈper fɔːr ðə wɜːrst/

(proverb) hy vọng điều tốt nhất nhưng cũng chuẩn bị cho điều tệ nhất, lạc quan nhưng vẫn đề phòng, chờ đợi may mắn nhưng sẵn sàng đối phó khó khăn

Ví dụ:

She packed extra clothes and insurance documents—hope for the best, prepare for the worst.

Cô ấy đóng gói thêm quần áo và giấy tờ bảo hiểm — hy vọng điều tốt nhất nhưng cũng chuẩn bị cho điều tệ nhất.

the customer is always right

/ðə ˈkʌs.tə.mər ɪz ˈɔːl.weɪz raɪt/

(proverb) khách hàng luôn đúng

Ví dụ:

Even if it’s a minor complaint, we handle it carefully—the customer is always right.

Dù chỉ là khiếu nại nhỏ, chúng tôi vẫn xử lý cẩn thận — khách hàng luôn đúng.

keep your friends close and your enemies closer

/kiːp jɔːr frendz kloʊs ænd jɔːr ˈen.ə.miz ˈkloʊ.sər/

(proverb) giữ bạn gần và kẻ thù gần hơn, quan sát đối thủ kỹ càng, biết rõ kẻ thù để phòng bị

Ví dụ:

He stayed informed about competitors’ moves—keep your friends close and your enemies closer.

Anh ấy luôn nắm thông tin về đối thủ — giữ bạn gần và kẻ thù gần hơn.

say well or be still

/seɪ wɛl ɔːr biː stɪl/

(proverb) nói cho phải hoặc giữ im lặng, nói lời khôn hoặc giữ im lặng, nếu không có gì tốt để nói thì hãy giữ im lặng

Ví dụ:

She chose silence over gossip, living by the rule—say well or be still.

Cô ấy chọn im lặng thay vì buôn chuyện, sống theo nguyên tắc — nói cho phải hoặc giữ im lặng.

the second mouse gets the cheese

/ðə ˈsek.ənd maʊs ɡets ðə tʃiːz/

(proverb) người kiên nhẫn thường hưởng lợi, người thận trọng thường thắng lợi, kiên nhẫn sẽ mang lại lợi ích

Ví dụ:

He waited to invest until the first attempts failed—the second mouse gets the cheese.

Anh ấy chờ đến khi những nỗ lực đầu tiên thất bại mới đầu tư — người kiên nhẫn thường hưởng lợi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu