Avatar of Vocabulary Set Giả vờ

Bộ từ vựng Giả vờ trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giả vờ' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

in name only

/ɪn neɪm ˈoʊnli/

(idiom) chỉ trên danh nghĩa, chỉ để gọi

Ví dụ:

He's party leader in name only.

Ông ta chỉ là lãnh đạo đảng trên danh nghĩa.

keep up appearances

/kiːp ʌp əˈpɪr.ən.sɪz/

(idiom) giữ thể diện, tỏ ra bình thường

Ví dụ:

Even though they were struggling financially, they tried to keep up appearances.

Dù đang gặp khó khăn về tài chính, họ vẫn cố gắng tỏ ra bình thường.

lip service

/ˈlɪp ˌsɜːr.vɪs/

(noun) nói cho có lệ, chỉ nói miệng, nói suông

Ví dụ:

The company pays lip service to environmental issues but does nothing to reduce pollution.

Công ty chỉ nói cho có lệ về các vấn đề môi trường nhưng không làm gì để giảm ô nhiễm.

put your money where your mouth is

/pʊt jʊər ˈmʌn.i wɛr jʊər maʊθ ɪz/

(idiom) chứng minh bằng hành động, làm thay vì chỉ nói

Ví dụ:

If you really believe in this project, it’s time to put your money where your mouth is.

Nếu bạn thực sự tin vào dự án này, đã đến lúc chứng minh bằng hành động.

a wolf in sheep's clothing

/ə wʊlf ɪn ʃiːps ˈkloʊðɪŋ/

(idiom) con sói đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa

Ví dụ:

Be careful of him; he’s a wolf in sheep's clothing.

Cẩn thận với anh ta; anh ta là một con sói đội lốt cừu.

put on a brave face

/pʊt ɑn ə breɪv feɪs/

(idiom) cố tỏ ra mạnh mẽ, can đảm, bình tĩnh

Ví dụ:

She seems all right but I think she's just putting on a brave face.

Cô ấy có vẻ ổn nhưng tôi nghĩ cô ấy chỉ đang cố tỏ ra mạnh mẽ.

play it cool

/pleɪ ɪt kuːl/

(idiom) tỏ ra bình tĩnh, giữ vẻ bình thản

Ví dụ:

I decided to play it cool and act like I had actually forgotten all about it.

Tôi quyết định tỏ ra bình tĩnh và hành động như thể mình đã thực sự quên hết mọi chuyện.

cry wolf

/kraɪ wʊlf/

(idiom) báo động giả, kêu cứu giả

Ví dụ:

If you keep crying wolf, no one will believe you when there’s a real emergency.

Nếu bạn cứ báo động giả, chẳng ai tin bạn khi có tình huống khẩn cấp thực sự.

crocodile tears

/ˈkrɑk.ə.daɪl ˌtɪrz/

(noun) nước mắt giả tạo, nước mắt cá sấu

Ví dụ:

His crocodile tears didn’t fool anyone at the meeting.

Nước mắt cá sấu của anh ta chẳng lừa được ai trong cuộc họp.

butter wouldn't melt in someone's mouth

/ˈbʌtər ˈwʊdənt mɛlt ɪn ˈsʌmwʌnz maʊθ/

(idiom) giả bộ hiền lành, giả vờ vô tội

Ví dụ:

He stood there, butter wouldn’t melt in his mouth, while lying about the mistake.

Anh ta đứng đó, giả bộ hiền lành, trong khi nói dối về lỗi lầm.

put on an act

/pʊt ɑn ən ækt/

(idiom) đóng kịch, giả bộ, giả vờ, diễn, tỏ ra khác

Ví dụ:

He's just putting on an act for the boss's benefit.

Anh ta chỉ đang đóng kịch để lấy lòng sếp.

accidentally on purpose

/ˌæksɪˈdɛntəli ɒn ˈpɜrpəs/

(idiom) cố tình làm như vô ý, giả vờ vô ý, có chủ ý nhưng tỏ ra ngẫu nhiên

Ví dụ:

He accidentally on purpose left the door open so she would see the surprise.

Anh ấy cố tình làm như vô ý mở cửa để cô ấy nhìn thấy bất ngờ.

stool pigeon

/ˈstuːl ˌpɪdʒ.ən/

(noun) tay chỉ điểm, kẻ mách lẻo

Ví dụ:

He turned out to be a stool pigeon, spilling all our plans to the cops.

Hóa ra hắn là tay chỉ điểm, tuôn hết kế hoạch của bọn tui cho cảnh sát.

play possum

/pleɪ ˈpɑːsəm/

(idiom) giả vờ không nhận ra, giả vờ không biết, giả vờ bất động, giả vờ ngủ

Ví dụ:

When the police arrived, he played possum to avoid getting caught.

Khi cảnh sát đến, anh ta giả vờ không nhận ra để tránh bị bắt.

paper tiger

/ˈpeɪ.pər ˈtaɪ.ɡər/

(noun) hổ giấy

Ví dụ:

The enemy looked dangerous, but in reality, it was just a paper tiger.

Kẻ thù trông có vẻ nguy hiểm, nhưng thực chất chỉ là hổ giấy.

whistle in the dark

/ˈhwɪs.əl ɪn ðə dɑːrk/

(idiom) tỏ ra bình tĩnh, giả vờ không sợ

Ví dụ:

He tried to whistle in the dark, but everyone knew he was nervous.

Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng ai cũng biết anh đang lo lắng.

turn on the waterworks

/tɜrn ɑn ðə ˈwɔtərˌwɜrks/

(idiom) òa khóc, làm trò khóc lóc

Ví dụ:

The child turned on the waterworks when his parents refused to buy him the toy.

Đứa bé òa khóc khi bố mẹ không chịu mua đồ chơi cho nó.

strike an attitude

/straɪk ən ˈætɪˌtud/

(idiom) tạo dáng, ra vẻ

Ví dụ:

The model struck an attitude as soon as the cameras turned on.

Người mẫu tạo dáng ngay khi máy quay bật lên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu