Avatar of Vocabulary Set Chuẩn mực xã hội & Sự phù hợp

Bộ từ vựng Chuẩn mực xã hội & Sự phù hợp trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuẩn mực xã hội & Sự phù hợp' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

go against the grain

/ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/

(idiom) trái ngược với

Ví dụ:

These days it goes against the grain to show too much respect for authority.

Ngày nay, việc thể hiện quá nhiều sự tôn trọng đối với thẩm quyền là trái ngược với chuẩn mực.

be a law unto yourself

/bi ə lɔː ˈʌntuː jərˈself/

(idiom) tự làm theo ý mình

Ví dụ:

He’s always been a law unto himself and rarely follows company policies.

Anh ấy luôn tự làm theo ý mình và hiếm khi tuân theo các chính sách của công ty.

beyond the pale

/biˈjɑːnd ðə peɪl/

(idiom) vượt quá giới hạn, không thể chấp nhận được

Ví dụ:

Her recent conduct is beyond the pale.

Hành vi gần đây của cô ấy là vượt quá giới hạn.

break the mold

/breɪk ðə moʊld/

(idiom) phá cách, phá vỡ khuôn mẫu

Ví dụ:

She broke the mold by becoming the company’s youngest CEO.

Cô ấy đã phá cách khi trở thành CEO trẻ nhất của công ty.

cross the line

/krɔs ðə laɪn/

(idiom) vượt quá giới hạn

Ví dụ:

He really crossed the line when he made those offensive remarks.

Anh ta thực sự đã vượt quá giới hạn khi nói những lời xúc phạm đó.

out of bounds

/aʊt əv baʊndz/

(idiom) ngoài phạm vi quy định, cấm vào, cấm đề cập đến;

(adjective, adverb) ra khỏi biên, ngoài vạch

Ví dụ:

The ball went out-of-bounds.

Quả bóng đã ra khỏi biên.

step out of line

/stɛp aʊt əv laɪn/

(idiom) cư xử không đúng, vi phạm quy tắc

Ví dụ:

If you step out of line again, there will be consequences.

Nếu bạn tiếp tục cư xử không đúng, sẽ có hậu quả.

sacred cow

/ˈseɪ.krəd kaʊ/

(noun) điều bất khả xâm phạm

Ví dụ:

The company’s dress code is a sacred cow that no one dares to challenge.

Quy định về trang phục của công ty là một điều bất khả xâm phạm mà không ai dám phản đối.

(draw) a line in the sand

/drɔ ə laɪn ɪn ðə sænd/

(idiom) đặt ra giới hạn rõ ràng, vạch ra ranh giới

Ví dụ:

The manager drew a line in the sand regarding deadlines—no extensions would be allowed.

Người quản lý đã đặt ra giới hạn rõ ràng về thời hạn — không cho phép gia hạn thêm.

the done thing

/ðə dʌn θɪŋ/

(idiom) điều nên làm, điều đúng đắn phải làm

Ví dụ:

Don't forget to shake hands - it's the done thing, you know.

Đừng quên bắt tay - đó là điều nên làm, bạn biết đấy.

herd mentality

/hɜrd menˈtæl.ə.ti/

(noun) tâm lý đám đông

Ví dụ:

The herd mentality of investors can lead to highly risky decisions.

Tâm lý đám đông của các nhà đầu tư có thể dẫn đến những quyết định cực kỳ rủi ro.

swim against the tide

/swɪm əˈɡɛnst ðə taɪd/

(idiom) làm ngược lại số đông, đi ngược lại xu hướng

Ví dụ:

She always swims against the tide by voicing unpopular opinions.

Cô ấy luôn làm ngược lại số đông bằng cách đưa ra những ý kiến không được ưa chuộng.

play the game

/pleɪ ðə ɡeɪm/

(idiom) chơi theo luật, tuân thủ luật chơi

Ví dụ:

If you want to succeed here, you have to play the game.

Nếu bạn muốn thành công ở đây, bạn phải chơi theo luật.

go rogue

/ɡoʊ roʊɡ/

(phrase) hành động độc lập

Ví dụ:

The agent went rogue and ignored the agency’s orders to pursue his own mission.

Đặc vụ đã hành động độc lập và phớt lờ lệnh của cơ quan để theo đuổi nhiệm vụ riêng.

overstep the mark

/ˌoʊvərˈstɛp ðə mɑːrk/

(idiom) vượt quá giới hạn, đi quá giới hạn

Ví dụ:

He overstepped the mark by criticizing his boss in public.

Anh ta đã vượt quá giới hạn khi chỉ trích sếp trước mặt mọi người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu