Bộ từ vựng Những nét tính cách khó chịu trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những nét tính cách khó chịu' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaybe penny-wise and pound-foolish
(idiom) tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lại dại dột trong việc lớn
Ví dụ:
He was penny-wise and pound-foolish, buying cheap tools that broke and cost him more in the long run.
Anh ta tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lại dại dột trong việc lớn, mua dụng cụ rẻ tiền rồi hỏng, khiến tốn kém hơn về lâu dài.
(noun) người lạnh lùng
Ví dụ:
He’s such a cold fish — he didn’t even smile at his own birthday party.
Anh ta thật lạnh lùng — đến sinh nhật mình mà còn không cười.
(idiom) người khó chịu
Ví dụ:
I’ve met rude people before, but she’s really a piece of work.
Tôi từng gặp người thô lỗ rồi, nhưng cô ta thật sự khó chịu kinh khủng.
(idiom) đồ ích kỷ, kẻ ích kỷ
Ví dụ:
He doesn’t even want the job, but he won’t let anyone else have it — such a dog in the manger.
Anh ta không muốn công việc đó nhưng cũng không cho ai khác có — đúng là đồ ích kỷ.
(idiom) mất trí, hành động điên rồ
Ví dụ:
You must be off your rocker to think you can climb that mountain without gear!
Bạn chắc hẳn điên rồi khi nghĩ rằng có thể leo ngọn núi đó mà không có thiết bị!
(idiom) cực kỳ lập dị, điên rồ
Ví dụ:
She is as nutty as a fruitcake, always wearing mismatched socks and singing to her plants.
Cô ấy thật điên rồ, luôn đi tất không khớp và hát cho cây nghe.
(noun) kẻ mất kiểm soát, người khó kiểm soát
Ví dụ:
He's seen as something of a loose cannon by other team members.
Anh ta bị các thành viên khác trong nhóm coi là một kẻ mất kiểm soát.
(idiom) đầu óc có vấn đề, cư xử kỳ lạ, điên rồ, kỳ quặc
Ví dụ:
She talks to her plants like they’re people — I think she has bats in the belfry.
Cô ấy nói chuyện với cây như thể chúng là người — chắc đầu óc có vấn đề rồi.
(idiom) hoàn toàn điên rồ, cư xử rất kỳ quặc
Ví dụ:
He claims he can talk to aliens — he’s as mad as a hatter.
Anh ta nói mình có thể nói chuyện với người ngoài hành tinh — đúng là hoàn toàn điên rồ.
(idiom) thất thường, lúc nóng lúc lạnh, phân vân
Ví dụ:
He's been blowing hot and cold about the trip to Brazil.
Anh ấy phân vân về chuyến đi đến Brazil.
(idiom) điều không thể tránh khỏi, đặc tính vốn có
Ví dụ:
Deadlines are stressful, but that is the nature of the beast in this industry.
Hạn chót thì áp lực, nhưng đó là điều không thể tránh khỏi trong ngành này.
(idiom) người xấu
Ví dụ:
Everyone thought he was nice, but he turned out to be a bad egg.
Ai cũng nghĩ anh ta tốt, nhưng hóa ra lại là người xấu.
(idiom) mất trí, điên rồ, phát điên
Ví dụ:
You must be out of your mind to quit your job without a backup plan.
Cậu chắc phải điên rồi mới nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng.
(idiom) lỗi thời, lạc hậu
Ví dụ:
My boss still uses a fax machine — he’s really behind the times.
Sếp tôi vẫn dùng máy fax — đúng là lạc hậu thật.