Avatar of Vocabulary Set Sự xuống cấp

Bộ từ vựng Sự xuống cấp trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự xuống cấp' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

add fuel to the fire

/æd ˈfjuːl tu ðə ˈfaɪər/

(idiom) làm tình hình tồi tệ hơn, đổ thêm dầu vào lửa

Ví dụ:

His harsh words only added fuel to the fire during their argument.

Những lời nói gay gắt của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa trong cuộc tranh cãi của họ.

add insult to injury

/æd ˈɪnsʌlt tu ˈɪndʒəri/

(idiom) thêm dầu vào lửa, làm tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ

Ví dụ:

They told him he was too old for the job, and to add insult to injury, they laughed at him.

Họ nói anh ta quá già để làm công việc đó, và để thêm dầu vào lửa, họ còn cười nhạo anh ta.

fan the flames

/fæn ðə fleɪmz/

(idiom) thổi bùng ngọn lửa, làm trở nên tồi tệ hơn

Ví dụ:

His speech only fanned the flames of racial hatred.

Bài phát biểu của anh ta chỉ càng thổi bùng ngọn lửa thù hận chủng tộc.

go to hell in a handbasket

/ɡoʊ tə hɛl ɪn ə ˈhændˌbæskɪt/

(idiom) suy sụp nhanh chóng, rơi vào tình trạng tồi tệ

Ví dụ:

After the new manager took over, the company started going to hell in a handbasket.

Sau khi quản lý mới tiếp quản, công ty bắt đầu rơi vào tình trạng tồi tệ.

go to the dogs

/ɡoʊ tu ðə dɔɡz/

(idiom) suy tàn, xuống cấp, rơi vào tình trạng tệ hại

Ví dụ:

The neighborhood has gone to the dogs since the factory closed.

Khu phố đã xuống cấp kể từ khi nhà máy đóng cửa.

have seen better days

/hæv siːn ˈbɛtər deɪz/

(idiom) xuống cấp, cũ kỹ, đã qua thời hoàng kim

Ví dụ:

This old car has seen better days, but it still runs.

Chiếc xe cũ này đã xuống cấp, nhưng vẫn chạy được.

shoot yourself in the foot

/ʃuːt jərˈsɛlf ɪn ðə fʊt/

(idiom) tự làm hại mình

Ví dụ:

By lying to the client, he shot himself in the foot and lost the deal.

Bằng cách nói dối khách hàng, anh ta tự làm hại mình và mất hợp đồng.

double whammy

/ˈdʌb.əl ˈwæm.i/

(noun) khó khăn kép, cú đúp tai họa

Ví dụ:

Farmers have faced the double whammy of a rising dollar and falling agricultural prices.

Nông dân đã phải đối mặt với khó khăn kép khi đồng đô la tăng giá và giá nông sản giảm.

on your last legs

/ɑn yʊər læst lɛɡz/

(idiom) kiệt sức, gần như sụp đổ, ở trạng thái rất yếu

Ví dụ:

After working non-stop, she was on her last legs.

Sau khi làm việc không ngừng, cô ấy đã kiệt sức.

on the ropes

/ɑn ðə roʊps/

(idiom) đi đến bờ vực, ở thế yếu, gần thất bại, kiệt sức, trong tình trạng rất tồi tệ

Ví dụ:

I think the business is finally on the ropes.

Tôi nghĩ rằng công việc kinh doanh cuối cùng đã đi đến bờ vực.

out of the frying pan into the fire

/aʊt əv ðə ˈfraɪɪŋ pæn ˈɪntu ðə ˈfaɪər/

(idiom) từ chảo rán nhảy vào lửa, tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa

Ví dụ:

Quitting her job to join a failing startup was like jumping out of the frying pan into the fire.

Bỏ việc để gia nhập một công ty khởi nghiệp đang thất bại chẳng khác nào từ chảo rán nhảy vào lửa.

the worse for wear

/ðə wɜrs fɔr wɛr/

(idiom) ngày càng xuống cấp, tã tơi, mòn mỏi

Ví dụ:

After a month of journeying over rough roads, the drivers and their trucks were looking the worse for wear.

Sau một tháng hành trình trên những con đường gồ ghề, các tài xế và xe tải của họ trông ngày càng xuống cấp.

the balloon goes up

/ðə bəˈluːn ɡoʊz ʌp/

(idiom) tình hình trở nên hỗn loạn, tình huống trở nên nghiêm trọng

Ví dụ:

When the news broke, the balloon went up, and everyone panicked.

Khi tin tức lan ra, tình hình trở nên hỗn loạn, và mọi người hoảng loạn.

come to a grinding halt

/kʌm tu ə ˈɡraɪndɪŋ hɔlt/

(idiom) dừng lại đột ngột, bị đình trệ

Ví dụ:

The project came to a grinding halt due to lack of funds.

Dự án dừng lại đột ngột vì thiếu kinh phí.

grind to a halt

/ɡraɪnd tu ə hɔlt/

(idiom) chậm dần rồi dừng hẳn

Ví dụ:

The factory ground to a halt due to the power outage.

Nhà máy chậm dần rồi dừng hẳn vì mất điện.

go to the devil

/ɡoʊ tu ðə ˈdɛvəl/

(idiom) biến đi, xuống địa ngục đi

Ví dụ:

He told the annoying salesman to go to the devil.

Anh ta bảo gã bán hàng phiền phức biến đi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu