Bộ từ vựng Sự xuống cấp trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự xuống cấp' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) làm tình hình tồi tệ hơn, đổ thêm dầu vào lửa
Ví dụ:
His harsh words only added fuel to the fire during their argument.
Những lời nói gay gắt của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa trong cuộc tranh cãi của họ.
(idiom) thêm dầu vào lửa, làm tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ
Ví dụ:
They told him he was too old for the job, and to add insult to injury, they laughed at him.
Họ nói anh ta quá già để làm công việc đó, và để thêm dầu vào lửa, họ còn cười nhạo anh ta.
(idiom) thổi bùng ngọn lửa, làm trở nên tồi tệ hơn
Ví dụ:
His speech only fanned the flames of racial hatred.
Bài phát biểu của anh ta chỉ càng thổi bùng ngọn lửa thù hận chủng tộc.
(idiom) suy sụp nhanh chóng, rơi vào tình trạng tồi tệ
Ví dụ:
After the new manager took over, the company started going to hell in a handbasket.
Sau khi quản lý mới tiếp quản, công ty bắt đầu rơi vào tình trạng tồi tệ.
(idiom) suy tàn, xuống cấp, rơi vào tình trạng tệ hại
Ví dụ:
The neighborhood has gone to the dogs since the factory closed.
Khu phố đã xuống cấp kể từ khi nhà máy đóng cửa.
(idiom) xuống cấp, cũ kỹ, đã qua thời hoàng kim
Ví dụ:
This old car has seen better days, but it still runs.
Chiếc xe cũ này đã xuống cấp, nhưng vẫn chạy được.
(idiom) tự làm hại mình
Ví dụ:
By lying to the client, he shot himself in the foot and lost the deal.
Bằng cách nói dối khách hàng, anh ta tự làm hại mình và mất hợp đồng.
(noun) khó khăn kép, cú đúp tai họa
Ví dụ:
Farmers have faced the double whammy of a rising dollar and falling agricultural prices.
Nông dân đã phải đối mặt với khó khăn kép khi đồng đô la tăng giá và giá nông sản giảm.
(idiom) kiệt sức, gần như sụp đổ, ở trạng thái rất yếu
Ví dụ:
After working non-stop, she was on her last legs.
Sau khi làm việc không ngừng, cô ấy đã kiệt sức.
(idiom) đi đến bờ vực, ở thế yếu, gần thất bại, kiệt sức, trong tình trạng rất tồi tệ
Ví dụ:
I think the business is finally on the ropes.
Tôi nghĩ rằng công việc kinh doanh cuối cùng đã đi đến bờ vực.
out of the frying pan into the fire
(idiom) từ chảo rán nhảy vào lửa, tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
Ví dụ:
Quitting her job to join a failing startup was like jumping out of the frying pan into the fire.
Bỏ việc để gia nhập một công ty khởi nghiệp đang thất bại chẳng khác nào từ chảo rán nhảy vào lửa.
(idiom) ngày càng xuống cấp, tã tơi, mòn mỏi
Ví dụ:
After a month of journeying over rough roads, the drivers and their trucks were looking the worse for wear.
Sau một tháng hành trình trên những con đường gồ ghề, các tài xế và xe tải của họ trông ngày càng xuống cấp.
(idiom) tình hình trở nên hỗn loạn, tình huống trở nên nghiêm trọng
Ví dụ:
When the news broke, the balloon went up, and everyone panicked.
Khi tin tức lan ra, tình hình trở nên hỗn loạn, và mọi người hoảng loạn.
(idiom) dừng lại đột ngột, bị đình trệ
Ví dụ:
The project came to a grinding halt due to lack of funds.
Dự án dừng lại đột ngột vì thiếu kinh phí.
(idiom) chậm dần rồi dừng hẳn
Ví dụ:
The factory ground to a halt due to the power outage.
Nhà máy chậm dần rồi dừng hẳn vì mất điện.
(idiom) biến đi, xuống địa ngục đi
Ví dụ:
He told the annoying salesman to go to the devil.
Anh ta bảo gã bán hàng phiền phức biến đi.