Avatar of Vocabulary Set Gây rắc rối

Bộ từ vựng Gây rắc rối trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gây rắc rối' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dig yourself into a hole

/dɪɡ jərˈsɛlf ˈɪntu ə hoʊl/

(idiom) tự đẩy mình vào tình thế khó khăn, tự đào hố chôn mình

Ví dụ:

He kept lying and eventually dug himself into a hole.

Anh ta cứ tiếp tục nói dối và cuối cùng tự đẩy mình vào tình thế khó khăn.

be a recipe for disaster

/bi ə ˈrɛs.ə.pi fɔr dɪˈzæs.tər/

(idiom) chắc chắn sẽ dẫn đến thảm họa

Ví dụ:

Ignoring safety rules is a recipe for disaster.

Bỏ qua các quy tắc an toàn chắc chắn sẽ dẫn đến thảm họa.

rock the boat

/rɑk ðə boʊt/

(idiom) gây xáo trộn, làm xáo trộn tình hình, gây rắc rối

Ví dụ:

She didn’t want to rock the boat by complaining to her boss.

Cô ấy không muốn gây xáo trộn bằng cách than phiền với sếp.

can of worms

/kæn əv wɜrmz/

(idiom) tình huống rắc rối, loạt rắc rối

Ví dụ:

Bringing up the topic of budget cuts opened a can of worms at the meeting.

Việc đề cập đến vấn đề cắt giảm ngân sách đã mở ra một loạt rắc rối trong cuộc họp.

the fat is in the fire

/ðə fæt ɪz ɪn ðə faɪər/

(idiom) tình hình trở nên rối loạn

Ví dụ:

When she told the boss about the mistake, the fat was in the fire, and everyone started arguing.

Khi cô ấy nói với sếp về lỗi lầm, tình hình trở nên rối loạn và mọi người bắt đầu tranh cãi.

hornet's nest

/ˈhɔːr.nɪts ˌnest/

(noun) tình huống rắc rối

Ví dụ:

The new policy stirred up a real hornet's nest among the employees.

Chính sách mới đã khơi dậy một tình huống rắc rối thực sự trong số nhân viên.

a (heavy) cross to bear

/ə ˈhɛvi krɔs tə bɛr/

(idiom) gánh nặng lớn, trách nhiệm khó khăn

Ví dụ:

Caring for his sick mother was a heavy cross to bear, but he never complained.

Chăm sóc mẹ bệnh tật là một gánh nặng lớn, nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.

go through the mill

/ɡoʊ θruː ðə mɪl/

(idiom) trải qua khó khăn, thử thách gian khổ

Ví dụ:

She really went through the mill during her divorce.

Cô ấy thực sự đã trải qua khó khăn trong thời gian ly hôn.

(the) shit hits the fan

/ðə ʃɪt hɪts ðə fæn/

(idiom) tình hình trở nên tồi tệ, trở nên rắc rối to

Ví dụ:

I don't want to be here when the shit hits the fan.

Tôi không muốn ở đây khi tình hình trở nên tồi tệ.

spell trouble

/spɛl ˈtrʌb.əl/

(idiom) báo hiệu rắc rối

Ví dụ:

Rising prices could spell trouble for small businesses.

Giá cả leo thang có thể báo hiệu rắc rối cho các doanh nghiệp nhỏ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu