Bộ từ vựng Sự thiếu quyết đoán trong bộ Quyết định & Kiểm soát: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự thiếu quyết đoán' trong bộ 'Quyết định & Kiểm soát' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) vẫn chưa được quyết định
Ví dụ:
Our travel plans are still up in the air because of the weather.
Kế hoạch đi du lịch của chúng tôi vẫn chưa được quyết định vì thời tiết.
(idiom) bế tắc, lạc lõng
Ví dụ:
I was at loose ends after finishing school and not being able to find a job.
Tôi đã bế tắc sau khi tốt nghiệp và không thể tìm được việc làm.
(phrase) ở trạng thái lưng chừng, lưỡng lự, đứng giữa
Ví dụ:
She’s betwixt and between about accepting the job offer or staying in her current role.
Cô ấy đang lưỡng lự giữa việc chấp nhận lời mời làm việc mới hay ở lại vị trí hiện tại.
(idiom) đến phút chót, đến giây phút cuối cùng
Ví dụ:
The match went down to the wire, with both teams tied until the last second.
Trận đấu kéo dài đến phút chót, khi cả hai đội đều hòa nhau cho đến giây cuối cùng.
(idiom) điều không rõ ràng, sắc thái phức tạp, sắc thái mơ hồ
Ví dụ:
The issue isn’t just right or wrong; there are many shades of gray.
Vấn đề không chỉ đơn giản là đúng hay sai; có nhiều sắc thái phức tạp hơn.
(idiom) trong tình trạng bối rối, hỗn loạn, rối loạn, hỗn độn
Ví dụ:
The kitchen was at sixes and sevens during the busy dinner rush.
Nhà bếp trở nên rối loạn trong giờ cao điểm ăn tối.
(idiom) cảm thấy lo lắng/ sợ hãi (đặc biệt trước khi làm việc gì quan trọng)
Ví dụ:
She got cold feet before her wedding and almost called it off.
Cô ấy đã cảm thấy lo lắng trước đám cưới và suýt nữa đã hủy bỏ.
(idiom) không thể quyết định
Ví dụ:
He fell between two stools and missed out on both job offers.
Anh ấy không thể quyết định và đã bỏ lỡ cả hai lời mời làm việc.
not know whether to laugh or cry
(idiom) không biết nên cười hay khóc
Ví dụ:
When I heard the news, I did not know whether to laugh or cry.
Khi nghe tin đó, tôi không biết nên cười hay khóc.
be (caught) between a rock and a hard place
(idiom) rơi vào tình thế khó xử
Ví dụ:
She was caught between a rock and a hard place when deciding whether to quit or stay.
Cô ấy rơi vào tình thế khó xử khi phải quyết định nghỉ việc hay ở lại.
(idiom) thay đổi liên tục
Ví dụ:
He keeps chopping and changing about where to go on holiday.
Anh ấy cứ thay đổi liên tục về việc đi nghỉ ở đâu.
be between the devil and the deep blue sea
(idiom) ở trong tình huống tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ:
She was between the devil and the deep blue sea, unsure which option was worse.
Cô ấy ở trong tình huống tiến thoái lưỡng nan, không biết lựa chọn nào tệ hơn.
(idiom) ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, ở trong tình huống khó xử
Ví dụ:
I am on the horns of a dilemma about whether to accept the job or stay where I am.
Tôi đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về việc có nên nhận công việc mới hay ở lại chỗ cũ.
(idiom) đắn đo suy nghĩ, nói ngập ngừng, lưỡng lự, do dự, ậm ừ
Ví dụ:
We hemmed and hawed for months before actually deciding to buy the house.
Chúng tôi đắn đo suy nghĩ hàng tháng trời trước khi thực sự quyết định mua căn nhà.
(idiom) vẫn chưa thể kết luận, vẫn chưa có kết luận cuối cùng
Ví dụ:
The jury is still out on whether the new policy will be effective.
Vẫn chưa thể kết luận liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.
(idiom) đứng trước ngã rẽ
Ví dụ:
After graduating, she was at a crossroads, deciding whether to start her career or continue her studies.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đứng trước ngã rẽ, quyết định bắt đầu sự nghiệp hay tiếp tục học.
(idiom) phân vân, lưỡng lự, chưa chắc chắn về việc gì
Ví dụ:
I was of two minds about whether to invite him to the wedding.
Tôi phân vân không biết có nên mời anh ấy đến dự đám cưới hay không.