Bộ từ vựng Không ngờ trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không ngờ' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điều gây thất vọng, không như mong đợi, tẻ nhạt
Ví dụ:
The party turned out to be a bit of a damp squib.
Bữa tiệc hóa ra lại khá tẻ nhạt.
(idiom) xuất hiện bất ngờ, từ hư không, đột nhiên xảy ra
Ví dụ:
The idea for the novel seemed to come out of thin air.
Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết dường như xuất hiện bất ngờ.
(idiom) điều tệ nhất, khó chịu nhất
Ví dụ:
His rude remark really takes the cake.
Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy thật sự là điều tệ nhất.
(idiom) khiến ai bất ngờ
Ví dụ:
The sudden resignation of the CEO really threw everyone a curveball.
Việc CEO đột ngột từ chức thật sự khiến mọi người bất ngờ.
(idiom) hiện ra sống động, thật đến mức gây ấn tượng, rõ như ban ngày
Ví dụ:
I looked up and there he was, as large as life!
Tôi ngẩng lên và thấy anh ấy hiện ra sống động!
(idiom) bắt gặp ai lơ là/ mất cảnh giác/ mất tập trung, bắt quả tang lúc không đề phòng, tận dụng lúc lơ là
Ví dụ:
The teacher caught the students napping during the lecture.
Cô giáo đã bắt các học sinh mất tập trung trong giờ học.
catch someone with their pants down
(idiom) bắt ai vào tình huống khó xử/ bất ngờ/ không chuẩn bị, phát hiện khi đang lúng túng, bắt quả tang lúc không sẵn sàng
Ví dụ:
The reporter caught the politician with his pants down during the interview.
Phóng viên đã bắt chính trị gia vào tình huống khó xử trong buổi phỏng vấn.
(collocation) đưa ra thông tin gây sốc
Ví dụ:
The CEO dropped a bombshell by announcing his resignation.
CEO đã gây sốc khi thông báo từ chức.
(idiom) mua/ nhận một cách mù quáng, đánh liều không kiểm tra
Ví dụ:
Buying a used car without inspecting it is really buying a pig in a poke.
Mua xe cũ mà không kiểm tra trước thì thực sự là mua một cách mù quáng.
(idiom) làm điều bất ngờ, bất ngờ tung ra giải pháp
Ví dụ:
The team pulled a rabbit out of the hat and won the game in the final minute.
Đội đã làm điều bất ngờ và giành chiến thắng trong phút cuối cùng.
(idiom) kỳ vọng/ ảo tưởng tan vỡ
Ví dụ:
After months of hype, the bubble finally burst for the startup.
Sau nhiều tháng được thổi phồng, ảo tưởng cuối cùng đã tan vỡ đối với việc khởi nghiệp.
(idiom) sự bùng nổ nhất thời, sự thành công nhất thời
Ví dụ:
His early success was just a flash in the pan.
Thành công ban đầu của anh ta chỉ là một sự bùng nổ nhất thời.
(idiom) làm ai rất ấn tượng, bất ngờ, choáng váng
Ví dụ:
The special effects in that movie will blow your mind.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó sẽ làm bạn rất ấn tượng.
(idiom) vượt quá mọi mong đợi/ tưởng tượng, ngoài sức tưởng tượng của ai
Ví dụ:
The plan succeeded beyond my wildest dreams.
Kế hoạch đã thành công ngoài sức tưởng tượng của tôi.
(idiom) đứng sững lại, đứng chết trân
Ví dụ:
She was glued to the spot when she saw the celebrity walk in.
Cô ấy đứng sững lại khi thấy người nổi tiếng bước vào.
(idiom) bất thình lình, bất ngờ, xuất hiện đột ngột, không báo trước
Ví dụ:
The storm came out of nowhere, catching everyone off guard.
Cơn bão ập đến bất thình lình, làm mọi người trở tay không kịp.
(idiom) hoàn toàn không kịp phản ứng, hoàn toàn bất ngờ
Ví dụ:
When the storm arrived, we did not know what hit us.
Khi cơn bão đến, chúng tôi hoàn toàn không kịp phản ứng.
(idiom) xuất hiện trở lại, lù lù xuất hiện
Ví dụ:
He keeps turning up like a bad penny whenever we have a party.
Anh ta cứ xuất hiện trở lại mỗi khi chúng tôi tổ chức tiệc, thật phiền phức.