Avatar of Vocabulary Set Không ngờ

Bộ từ vựng Không ngờ trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không ngờ' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

damp squib

/dæmp skwɪb/

(noun) điều gây thất vọng, không như mong đợi, tẻ nhạt

Ví dụ:

The party turned out to be a bit of a damp squib.

Bữa tiệc hóa ra lại khá tẻ nhạt.

out of thin air

/aʊt əv θɪn ɛr/

(idiom) xuất hiện bất ngờ, từ hư không, đột nhiên xảy ra

Ví dụ:

The idea for the novel seemed to come out of thin air.

Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết dường như xuất hiện bất ngờ.

take the cake

/teɪk ðə keɪk/

(idiom) điều tệ nhất, khó chịu nhất

Ví dụ:

His rude remark really takes the cake.

Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy thật sự là điều tệ nhất.

throw someone a curveball

/θroʊ ˈsʌm.wʌn ə ˈkɜrv.bɔl/

(idiom) khiến ai bất ngờ

Ví dụ:

The sudden resignation of the CEO really threw everyone a curveball.

Việc CEO đột ngột từ chức thật sự khiến mọi người bất ngờ.

(as) large as life

/əz lɑrdʒ əz laɪf/

(idiom) hiện ra sống động, thật đến mức gây ấn tượng, rõ như ban ngày

Ví dụ:

I looked up and there he was, as large as life!

Tôi ngẩng lên và thấy anh ấy hiện ra sống động!

catch someone napping

/kætʃ ˈsʌm.wʌn ˈnæp.ɪŋ/

(idiom) bắt gặp ai lơ là/ mất cảnh giác/ mất tập trung, bắt quả tang lúc không đề phòng, tận dụng lúc lơ là

Ví dụ:

The teacher caught the students napping during the lecture.

Cô giáo đã bắt các học sinh mất tập trung trong giờ học.

catch someone with their pants down

/kætʃ ˈsʌm.wʌn wɪð ðer pænts daʊn/

(idiom) bắt ai vào tình huống khó xử/ bất ngờ/ không chuẩn bị, phát hiện khi đang lúng túng, bắt quả tang lúc không sẵn sàng

Ví dụ:

The reporter caught the politician with his pants down during the interview.

Phóng viên đã bắt chính trị gia vào tình huống khó xử trong buổi phỏng vấn.

drop a bombshell

/drɑp ə ˈbɑmˌʃɛl/

(collocation) đưa ra thông tin gây sốc

Ví dụ:

The CEO dropped a bombshell by announcing his resignation.

CEO đã gây sốc khi thông báo từ chức.

a pig in a poke

/ə pɪɡ ɪn ə poʊk/

(idiom) mua/ nhận một cách mù quáng, đánh liều không kiểm tra

Ví dụ:

Buying a used car without inspecting it is really buying a pig in a poke.

Mua xe cũ mà không kiểm tra trước thì thực sự là mua một cách mù quáng.

pull a rabbit out of the hat

/pʊl ə ˈræbɪt aʊt əv ðə hæt/

(idiom) làm điều bất ngờ, bất ngờ tung ra giải pháp

Ví dụ:

The team pulled a rabbit out of the hat and won the game in the final minute.

Đội đã làm điều bất ngờ và giành chiến thắng trong phút cuối cùng.

the bubble bursts

/ðə ˈbʌb.əl bɜːrsts/

(idiom) kỳ vọng/ ảo tưởng tan vỡ

Ví dụ:

After months of hype, the bubble finally burst for the startup.

Sau nhiều tháng được thổi phồng, ảo tưởng cuối cùng đã tan vỡ đối với việc khởi nghiệp.

a flash in the pan

/ə flæʃ ɪn ðə pæn/

(idiom) sự bùng nổ nhất thời, sự thành công nhất thời

Ví dụ:

His early success was just a flash in the pan.

Thành công ban đầu của anh ta chỉ là một sự bùng nổ nhất thời.

blow your mind

/bloʊ jʊər maɪnd/

(idiom) làm ai rất ấn tượng, bất ngờ, choáng váng

Ví dụ:

The special effects in that movie will blow your mind.

Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó sẽ làm bạn rất ấn tượng.

beyond your wildest dreams

/bɪˈjɑːnd jʊər ˈwaɪldɪst driːmz/

(idiom) vượt quá mọi mong đợi/ tưởng tượng, ngoài sức tưởng tượng của ai

Ví dụ:

The plan succeeded beyond my wildest dreams.

Kế hoạch đã thành công ngoài sức tưởng tượng của tôi.

glued to the spot

/ɡluːd tu ðə spɑt/

(idiom) đứng sững lại, đứng chết trân

Ví dụ:

She was glued to the spot when she saw the celebrity walk in.

Cô ấy đứng sững lại khi thấy người nổi tiếng bước vào.

out of nowhere

/aʊt əv ˈnoʊˌwɛr/

(idiom) bất thình lình, bất ngờ, xuất hiện đột ngột, không báo trước

Ví dụ:

The storm came out of nowhere, catching everyone off guard.

Cơn bão ập đến bất thình lình, làm mọi người trở tay không kịp.

not know what hit you

/nɑt noʊ wʌt hɪt ju/

(idiom) hoàn toàn không kịp phản ứng, hoàn toàn bất ngờ

Ví dụ:

When the storm arrived, we did not know what hit us.

Khi cơn bão đến, chúng tôi hoàn toàn không kịp phản ứng.

turn up like a bad penny

/tɜrn ʌp laɪk ə bæd ˈpɛn.i/

(idiom) xuất hiện trở lại, lù lù xuất hiện

Ví dụ:

He keeps turning up like a bad penny whenever we have a party.

Anh ta cứ xuất hiện trở lại mỗi khi chúng tôi tổ chức tiệc, thật phiền phức.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu