Bộ từ vựng Sự không chắc chắn trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự không chắc chắn' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya question mark hang over something
(idiom) không biết chuyện gì sẽ xảy ra, nghi ngờ khả năng/ chất lượng của cái gì
Ví dụ:
A question mark hangs over the future of the company.
Không biết chuyện gì sẽ xảy ra với tương lai của công ty.
(idiom) làm rõ sự thật
Ví dụ:
The politician set the record straight about his involvement in the project.
Chính trị gia đã làm rõ sự thật về sự tham gia của ông trong dự án.
(idiom) bạn không bao giờ biết
Ví dụ:
You never know when is the last time.
Bạn không bao giờ biết khi nào là lần cuối cùng.
(noun) lĩnh vực mơ hồ, vùng xám chưa rõ ràng
Ví dụ:
The ethics of using AI in hiring is a gray area—there’s no clear right or wrong.
Đạo đức của việc sử dụng AI trong tuyển dụng là một lĩnh vực mơ hồ—không có đúng hoặc sai rõ ràng.
(idiom) xem xét lại, cân nhắc lại, suy nghĩ lại
Ví dụ:
You're not having second thoughts about getting married, are you?
Bạn không xem xét lại về việc kết hôn, phải không?
(idiom) sự đoán mò, dự đoán mù mờ
Ví dụ:
His answer was just a shot in the dark, but surprisingly it was correct.
Câu trả lời của anh ấy chỉ là một sự đoán mò, nhưng thật bất ngờ lại đúng.
(idiom) trong tình trạng bấp bênh, chưa chắc chắn
Ví dụ:
His future career is still in the balance after the scandal.
Sự nghiệp tương lai của anh ấy vẫn còn bấp bênh sau vụ bê bối.
(idiom) không ai biết chắc, khó đoán
Ví dụ:
How long the repair work will take is anyone's guess.
Việc sửa chữa sẽ mất bao lâu thì không ai biết chắc.
take something with a grain of salt
(idiom) hoài nghi, xem xét một cách thận trọng
Ví dụ:
You should take his promises with a grain of salt.
Bạn nên hoài nghi những lời hứa của anh ta.
(noun) yếu tố khó đoán, yếu tố khó lường, lá bài tự do
Ví dụ:
She’s the wild card in this competition—no one knows what she’ll do.
Cô ấy là yếu tố khó đoán trong cuộc thi này—không ai biết cô ấy sẽ làm gì.
how long is a piece of string?
(idiom) còn tùy thôi sao mà biết được
Ví dụ:
And the cost? How long is a piece of string?
Thế chi phí bao nhiêu? Ờ thì, còn tùy thôi sao mà biết được.
(idiom) xấp xỉ, hơn kém một chút
Ví dụ:
The trip will take three hours, give or take.
Chuyến đi sẽ mất khoảng ba tiếng, hơn kém chút.
(idiom) sát nút, ngang nhau
Ví dụ:
The two runners were neck and neck until the final lap.
Hai vận động viên chạy sát nút cho đến vòng cuối cùng.
(idiom) không thuộc loại nào rõ ràng, khó phân loại
Ví dụ:
His new project is neither fish nor fowl—it’s not quite a game, but not fully an educational tool either.
Dự án mới của anh ấy không thuộc loại nào rõ ràng—nó không hẳn là một trò chơi, nhưng cũng không hoàn toàn là một công cụ giáo dục.