Bộ từ vựng Phản hồi đàm thoại trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phản hồi đàm thoại' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đúng vậy, hoàn toàn đồng ý
Ví dụ:
‘He's in a bad mood today.’ ‘You can say that again!’
‘Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt.’ ‘Đúng vậy!'
(noun) phô mai cứng;
(idiom) xui quá, thật xui
Ví dụ:
You missed the deadline? Hard cheese!
Bạn trễ hạn à? Thật xui!
(idiom) cứ làm theo ý bạn đi
Ví dụ:
Fine, have it your own way, but don’t blame me if it goes wrong!
Được thôi, cứ làm theo ý bạn đi, nhưng đừng trách tôi nếu có sai lầm!
(idiom) gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại nhé, hẹn gặp lại sau, tạm biệt
Ví dụ:
I’ve got to run now—catch you later!
Tôi phải đi đây—gặp lại sau nhé!
(idiom) cứ tự nhiên đi, hãy làm đi
Ví dụ:
Want to try cooking dinner? Be my guest!
Muốn thử nấu bữa tối? Cứ tự nhiên!
(idiom) trời ơi
Ví dụ:
Bloody hell! I forgot my keys at home.
Trời ơi! Tôi quên chìa khóa ở nhà.
(idiom) sao im lặng thế?
Ví dụ:
Why aren’t you answering? Has the cat got your tongue?
Sao bạn không trả lời? Sao im lặng thế?
(phrasal verb) cứ tự nhiên đi, cứ thoải mái đi, bất tỉnh, kiệt sức
Ví dụ:
Want to reorganize the whole office? Knock yourself out!
Muốn sắp xếp lại cả văn phòng? Cứ tự nhiên đi!
(idiom) lâu rồi không gặp
Ví dụ:
Hey, long time no see! How have you been?
Này, lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
(idiom) người bạn trung thành nhất của con người, người bạn tốt nhất của con người
Ví dụ:
Dogs have long been known as man's best friend.
Chó từ lâu đã được biết đến là người bạn trung thành nhất của con người.
(idiom) tuyệt lắm, đúng rồi, chính xác rồi
Ví dụ:
“We could go to the beach this weekend.” — “Now you're talking!”
“Cuối tuần này chúng ta có thể đi biển.” — “Tuyệt lắm!”
pull the other one (it's got bells on)
(idiom) đừng có nói nhảm, chẳng ai tin đâu, đừng đùa, chuyện đó nghe hoang đường lắm
Ví dụ:
“I won the lottery yesterday.” — “Pull the other one, it's got bells on!”
“Tôi trúng số hôm qua.” — “Đừng có nói nhảm, chẳng ai tin đâu!”
(idiom) ai nói vậy?, ai bảo thế?
Ví dụ:
“You can’t go to the party.” — “Says who?”
“Bạn không được đi dự tiệc đâu.” — “Ai nói vậy?”
(noun) cái đồ quỷ quái, cái thứ khốn kiếp, thật bất ngờ
Ví dụ:
My car's at the shop—the son of a gun broke down again.
Xe tôi đang ở tiệm sửa—cái xe quỷ quái đó lại hỏng nữa rồi.
(idiom) trời ơi, gì mà ầm ĩ thế, khổ quá
Ví dụ:
Oh, for crying out loud, just listen to me!
Ôi, trời ơi, chỉ cần lắng nghe tôi!
(phrase) thật lố bịch, thật là vô lý, thật nhảm nhí, vớ vẩn
Ví dụ:
Oh, pish posh! Ridiculous.
Ôi, thật lố bịch! Thật nực cười.