Avatar of Vocabulary Set Chữ I

Bộ từ vựng Chữ I trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ I' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ideal

/aɪˈdiː.əl/

(adjective) lý tưởng, hoàn hảo, tưởng tượng;

(noun) lý tưởng, mẫu người lý tưởng, mô hình lý tưởng

Ví dụ:

an ideal location

một địa điểm lý tưởng

illustrate

/ˈɪl.ə.streɪt/

(verb) minh họa, điển hình của

Ví dụ:

The guide is illustrated with full-color photographs.

Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.

illustration

/ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/

(noun) sự minh họa, tranh/ thí dụ/ câu chuyện minh họa

Ví dụ:

an illustration of a yacht

một tranh minh họa của một chiếc du thuyền

imagination

/ɪˌmædʒ.əˈneɪ.ʃən/

(noun) trí tưởng tượng, điều tưởng tượng, sự tưởng tượng

Ví dụ:

He has no imagination.

Anh ấy không có trí tưởng tượng.

impatient

/ɪmˈpeɪ.ʃənt/

(adjective) thiếu kiên nhẫn, nóng vội, nôn nóng

Ví dụ:

He's a good teacher, but inclined to be a bit impatient with slow learners.

Anh ấy là một giáo viên giỏi, nhưng hơi thiếu kiên nhẫn với những người học chậm.

imply

/ɪmˈplaɪ/

(verb) ngụ ý, hàm ý, ẩn ý

Ví dụ:

the salesmen who uses jargon to imply his superior knowledge

những người bán hàng sử dụng biệt ngữ để ám chỉ kiến thức vượt trội của anh ta

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

impress

/ɪmˈpres/

(verb) gây ấn tượng, khắc sâu, ghi sâu

Ví dụ:

They immediately impressed the judges.

Họ ngay lập tức gây ấn tượng với ban giám khảo.

impressed

/ɪmˈprest/

(adjective) ấn tượng

Ví dụ:

I was very impressed with the results.

Tôi đã rất ấn tượng với kết quả.

inch

/ɪntʃ/

(noun) Inch (đơn vị đo chiều dài, bằng 2,54cm), một chút;

(verb) đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước

Ví dụ:

The toy train is four inches long.

Xe lửa đồ chơi dài 4 inch.

incident

/ˈɪn.sɪ.dənt/

(noun) sự việc, sự cố;

(adjective) (vật lý) tới

Ví dụ:

an incident ray

tia tới

income

/ˈɪn.kʌm/

(noun) lợi tức, thu nhập

Ví dụ:

He has a nice home and an adequate income.

Anh ấy có một ngôi nhà đẹp và thu nhập tương xứng.

increasingly

/ɪnˈkriː.sɪŋ.li/

(adverb) ngày càng

Ví dụ:

She thinks that young people today are becoming increasingly selfish.

Cô ấy cho rằng giới trẻ ngày nay ngày càng sống ích kỷ.

industrial

/ɪnˈdʌs.tri.əl/

(adjective) (thuộc) công nghiệp

Ví dụ:

The fund provides money to clean up chemically polluted industrial sites.

Quỹ cung cấp tiền để làm sạch các khu công nghiệp bị ô nhiễm hóa học.

infection

/ɪnˈfek.ʃən/

(noun) sự nhiễm trùng, sự tiêm nhiễm, ảnh hưởng lan truyền

Ví dụ:

Bandage the wound to reduce the risk of infection.

Băng vết thương để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

inform

/ɪnˈfɔːrm/

(verb) nói cho biết, báo cho, thông báo

Ví dụ:

He wrote to her, informing her of the situation.

Anh ấy viết thư cho cô ấy, thông báo tình hình cho cô ấy.

initial

/ɪˈnɪʃ.əl/

(adjective) ban đầu, lúc đầu;

(noun) chữ đầu (của tên), tên họ viết tắt;

(verb) ký tắt vào

Ví dụ:

My initial surprise was soon replaced by delight.

Sự ngạc nhiên ban đầu của tôi nhanh chóng được thay thế bằng sự vui mừng.

initially

/ɪˈnɪʃ.əl.i/

(adverb) vào lúc đầu, ban đầu

Ví dụ:

Initially, most people approved of the new plan.

Ban đầu, hầu hết mọi người đều tán thành kế hoạch mới.

initiative

/ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/

(noun) sự khởi đầu, khởi xướng, sáng kiến

Ví dụ:

Use your initiative, imagination, and common sense.

Sử dụng sáng kiến, trí tưởng tượng và ý thức chung của bạn.

inner

/ˈɪn.ɚ/

(adjective) bên trong, ở trong, nội bộ

Ví dụ:

Sarah seemed to have a profound sense of inner peace.

Sarah dường như có một cảm giác sâu sắc về sự bình yên trong thâm tâm.

insight

/ˈɪn.saɪt/

(noun) sự hiểu biết, sự sáng suốt, sự nhìn thấu được bên trong sự vật

Ví dụ:

It was an interesting book, full of fascinating insights into human relationships.

Đó là một cuốn sách thú vị, chứa đầy những hiểu biết hấp dẫn về các mối quan hệ của con người.

insist

/ɪnˈsɪst/

(verb) khăng khăng, cố nài, nhấn mạnh

Ví dụ:

She insisted on carrying her own bag.

Cô ấy khăng khăng mang theo túi của riêng mình.

inspire

/ɪnˈspaɪr/

(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào

Ví dụ:

His passion for romantic literature inspired him to begin writing.

Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.

install

/ɪnˈstɑːl/

(verb) lắp đặt, cài đặt, cài

Ví dụ:

We're planning to install a new shower.

Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.

instance

/ˈɪn.stəns/

(noun) trường hợp, ví dụ;

(verb) đưa ra ví dụ

Ví dụ:

The report highlights a number of instances of injustice.

Báo cáo nêu bật một số trường hợp bất công.

institute

/ˈɪn.stə.tuːt/

(noun) viện;

(verb) tiến hành, thiết lập, áp dụng, triển khai

Ví dụ:

The report was compiled by Germany's five leading economic research institutes.

Báo cáo được biên soạn bởi năm viện nghiên cứu kinh tế hàng đầu của Đức.

institution

/ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/

(noun) cơ quan, trụ sở cơ quan, thể chế

Ví dụ:

Harvard University is an internationally respected institution.

Đại học Harvard là một tổ chức quốc tế có uy tín.

insurance

/ɪnˈʃɝː.əns/

(noun) bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm

Ví dụ:

Many new borrowers take out insurance against unemployment or sickness.

Nhiều người vay mới mua bảo hiểm chống thất nghiệp hoặc ốm đau.

intended

/ɪnˈten.dɪd/

(adjective) mong đợi, được dự định, dành cho;

(noun) vợ/ chồng sắp cưới

Ví dụ:

The book is intended for children.

Cuốn sách dành cho trẻ em.

intense

/ɪnˈtens/

(adjective) cực kỳ, rất mạnh, mãnh liệt

Ví dụ:

He suddenly felt an intense pain in his back.

Anh ấy đột nhiên cảm thấy một cơn đau dữ dội ở lưng.

internal

/ɪnˈtɝː.nəl/

(adjective) ở trong, bên trong, nội bộ

Ví dụ:

The company has launched an internal investigation into the claims.

Công ty đã mở một cuộc điều tra nội bộ về các tuyên bố.

interpret

/-ˈtɝː-/

(verb) giải thích, làm sáng tỏ, diễn giải, hiểu

Ví dụ:

The evidence is difficult to interpret.

Bằng chứng rất khó để giải thích.

interrupt

/ˌɪn.t̬əˈrʌpt/

(verb) làm gián đoạn, tạm ngưng, ngắt lời

Ví dụ:

She tried to explain what had happened but he kept interrupting her.

Cô ấy cố gắng giải thích những gì đã xảy ra nhưng anh ta vẫn tiếp tục ngắt lời cô ấy.

investigation

/ɪnˌves.təˈɡeɪ.ʃən/

(noun) sự điều tra, sự nghiên cứu, cuộc điều tra

Ví dụ:

An investigation has been under way for several days into the disappearance of a 13-year-old boy.

Một cuộc điều tra đã được tiến hành trong vài ngày về sự mất tích của một cậu bé 13 tuổi.

investment

/ɪnˈvest.mənt/

(noun) sự đầu tư, vốn đầu tư, sự bao vây

Ví dụ:

The government wanted an inflow of foreign investment.

Chính phủ muốn có một dòng vốn đầu tư nước ngoài.

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu