Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;
(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại
Ví dụ:
Both deny conspiring to cause actual bodily harm.
Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.
(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại
Ví dụ:
The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.
Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.
(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa
Ví dụ:
people who have very acute hearing
những người có thính giác rất cấp tính
(noun) thiên đường, trời, bầu trời
Ví dụ:
Those who practiced good deeds would receive the reward of a place in heaven.
Những ai đã làm những việc làm tốt sẽ nhận được phần thưởng là một vị trí trên thiên đường.
(noun) gót chân, gót móng, chân sau;
(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên
Ví dụ:
The shoe had rubbed a raw place on her heel.
Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.
(noun) địa ngục, âm ti, nơi tối tăm khổ cực;
(exclamation) quỷ, chết tiệt
Ví dụ:
Oh, hell—where will this all end?
Ôi, chết tiệt - tất cả chuyện này sẽ kết thúc ở đâu?
(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Ví dụ:
She hesitated, unsure of what to say.
Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.
(adjective) cao, cao giá, đắt;
(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;
(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn
Ví dụ:
the top of a high mountain
đỉnh của một ngọn núi cao
(verb) thuê, mướn;
(noun) sự thuê, tiền thuê
Ví dụ:
Car hire is recommended.
Nên thuê xe.
(verb) cầm, giữ, tổ chức
Ví dụ:
She was holding a brown leather suitcase.
Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.
(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;
(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo
Ví dụ:
Hollow blocks are used because they are lighter.
Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.
(noun) sự tôn trọng, danh dự, vinh dự;
(verb) tôn vinh, tôn trọng
Ví dụ:
They stood in silence as a mark of honour to her.
Họ đứng im lặng như một dấu hiệu tôn trọng dành cho cô ấy.
(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối
(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;
(verb) cung cấp chỗ ở, chứa
Ví dụ:
My wife and I are moving to a new house.
Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.
(noun) hộ, nhà;
(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình
Ví dụ:
Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.
Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.
(noun) nhà ở, vỏ bọc, vải phủ lưng ngựa
Ví dụ:
A housing development.
Một sự phát triển nhà ở.
(adjective) khôi hài, hài hước, hóm hỉnh
Ví dụ:
a humorous and entertaining talk
một cuộc nói chuyện hài hước và giải trí
(noun) sự hài hước, tâm trạng, cảm xúc;
(verb) chiều theo, nuông chiều
Ví dụ:
It was a story full of gentle humour.
Đó là một câu chuyện đầy sự hài hước nhẹ nhàng.
(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;
(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm
Ví dụ:
a bear-hunt
cuộc đi săn gấu
(noun) sự đi săn, việc đi săn, sự lùng sục
Ví dụ:
They talked about going hunting.
Họ nói về việc đi săn.
(verb) đau, bị thương, làm hỏng;
(noun) vết thương, chỗ bị đau, điều hại;
(adjective) đau, tổn thương, bị thương
Ví dụ:
He complained of a hurt leg and asked his trainer to stop the fight.
Anh ta phàn nàn về một cái chân bị thương và yêu cầu huấn luyện viên của mình dừng cuộc chiến.