Avatar of Vocabulary Set Chữ H

Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

harm

/hɑːrm/

(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;

(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại

Ví dụ:

Both deny conspiring to cause actual bodily harm.

Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.

harmful

/ˈhɑːrm.fəl/

(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại

Ví dụ:

The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.

Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.

hearing

/ˈhɪr.ɪŋ/

(noun) thính giác, khả năng nghe, phiên tòa

Ví dụ:

people who have very acute hearing

những người có thính giác rất cấp tính

heaven

/ˈhev.ən/

(noun) thiên đường, trời, bầu trời

Ví dụ:

Those who practiced good deeds would receive the reward of a place in heaven.

Những ai đã làm những việc làm tốt sẽ nhận được phần thưởng là một vị trí trên thiên đường.

heel

/hiːl/

(noun) gót chân, gót móng, chân sau;

(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên

Ví dụ:

The shoe had rubbed a raw place on her heel.

Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.

hell

/hel/

(noun) địa ngục, âm ti, nơi tối tăm khổ cực;

(exclamation) quỷ, chết tiệt

Ví dụ:

Oh, hell—where will this all end?

Ôi, chết tiệt - tất cả chuyện này sẽ kết thúc ở đâu?

hesitate

/ˈhez.ə.teɪt/

(verb) do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Ví dụ:

She hesitated, unsure of what to say.

Cô ấy do dự, không biết phải nói gì.

high

/haɪ/

(adjective) cao, cao giá, đắt;

(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;

(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn

Ví dụ:

the top of a high mountain

đỉnh của một ngọn núi cao

hire

/haɪr/

(verb) thuê, mướn;

(noun) sự thuê, tiền thuê

Ví dụ:

Car hire is recommended.

Nên thuê xe.

hold

/hoʊld/

(verb) cầm, giữ, tổ chức

Ví dụ:

She was holding a brown leather suitcase.

Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.

hollow

/ˈhɑː.loʊ/

(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;

(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo

Ví dụ:

Hollow blocks are used because they are lighter.

Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.

holy

/ˈhoʊ.li/

(adjective) thánh, linh thiêng

Ví dụ:

the Holy Bible

kinh Thánh

honour

/ˈɑː.nɚ/

(noun) sự tôn trọng, danh dự, vinh dự;

(verb) tôn vinh, tôn trọng

Ví dụ:

They stood in silence as a mark of honour to her.

Họ đứng im lặng như một dấu hiệu tôn trọng dành cho cô ấy.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

household

/ˈhaʊs.hoʊld/

(noun) hộ, nhà;

(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình

Ví dụ:

Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.

Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.

housing

/ˈhaʊ.zɪŋ/

(noun) nhà ở, vỏ bọc, vải phủ lưng ngựa

Ví dụ:

A housing development.

Một sự phát triển nhà ở.

humorous

/ˈhjuː.mə.rəs/

(adjective) khôi hài, hài hước, hóm hỉnh

Ví dụ:

a humorous and entertaining talk

một cuộc nói chuyện hài hước và giải trí

humour

/ˈhjuː.mɚ/

(noun) sự hài hước, tâm trạng, cảm xúc;

(verb) chiều theo, nuông chiều

Ví dụ:

It was a story full of gentle humour.

Đó là một câu chuyện đầy sự hài hước nhẹ nhàng.

hunt

/hʌnt/

(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;

(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm

Ví dụ:

a bear-hunt

cuộc đi săn gấu

hunting

/ˈhʌn.t̬ɪŋ/

(noun) sự đi săn, việc đi săn, sự lùng sục

Ví dụ:

They talked about going hunting.

Họ nói về việc đi săn.

hurt

/hɝːt/

(verb) đau, bị thương, làm hỏng;

(noun) vết thương, chỗ bị đau, điều hại;

(adjective) đau, tổn thương, bị thương

Ví dụ:

He complained of a hurt leg and asked his trainer to stop the fight.

Anh ta phàn nàn về một cái chân bị thương và yêu cầu huấn luyện viên của mình dừng cuộc chiến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu