Bộ từ vựng Trái cây trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trái cây' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) quả cam, cây cam, nước cam;
(adjective) có màu cam
Ví dụ:
There was an orange glow in the sky.
Có một vầng sáng có màu cam trên bầu trời.
(noun) chanh, quả chanh, cây chanh
Ví dụ:
the juice of seven lemons
nước ép của bảy quả chanh
(noun) xoài, quả xoài, cây xoài
Ví dụ:
She gave me a bag of mangoes.
Cô ấy đưa cho tôi một túi xoài.
(noun) quả táo
Ví dụ:
Doctors say that eating an apple in the morning is beneficial to health.
Các bác sĩ cho biết, ăn quả táo vào buổi sáng rất có lợi cho sức khỏe.
(noun) quả quýt, quýt
Ví dụ:
This tangerine is so sour.
Quýt này chua quá.
(noun) quả dâu tây, dâu tây
Ví dụ:
I thought we'd have strawberries and cream for dessert.
Tôi nghĩ chúng tôi sẽ có dâu tây và kem để tráng miệng.
(noun) quả dưa lưới, lời lãi, chiến lợi phẩm
Ví dụ:
Melons are usually pricey in summer.
Quả dưa lưới thường đắt vào mùa hè.
(noun) quả chanh dây, chanh dây
Ví dụ:
I love the flavor of passion fruit.
Tôi yêu hương vị của chanh dây.
(noun) quả bưởi, cây bưởi, bưởi
Ví dụ:
Grapefruits are good for weight loss.
Bưởi rất tốt cho việc giảm cân.
(noun) quả dưa hấu, dưa hấu
Ví dụ:
My favorite fruit is watermelon.
Trái cây yêu thích của tôi là dưa hấu.
(noun) quả đào, đào, đào tơ;
(verb) làm chỉ điểm, báo, thông tin
Ví dụ:
Would you like peaches and cream for dessert?
Bạn có thích đào và kem tráng miệng không?
(noun) quả mận, mận, cây mận
Ví dụ:
My mother made plum jam for Tet holidays.
Mẹ tôi làm mứt mận cho những ngày Tết.
(noun) đu đủ, quả đu đủ, cây đu đủ
Ví dụ:
Papayas can be used as a food, a cooking aid and in traditional medicine.
Đu đủ có thể được sử dụng làm thực phẩm, hỗ trợ nấu ăn và trong y học cổ truyền.
(noun) trái bơ
Ví dụ:
Avocados provide nearly 20 essential nutrients, including fiber, potassium, etc.
Trái bơ cung cấp gần 20 chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm chất xơ, kali, v.v.
(noun) quả khế, khế
Ví dụ:
Parrot loves to eat starfruit.
Vẹt rất thích ăn quả khế.
(noun) quả dứa, cây dứa
Ví dụ:
The fiber, potassium, and vitamin C content in pineapple all support heart health.
Hàm lượng chất xơ, kali và vitamin C trong quả dứa đều hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
(noun) quả mâm xôi, mâm xôi, sự trề môi
Ví dụ:
Raspberries and ice cream are my favourite.
Quả mâm xôi và kem là món yêu thích của tôi.
(noun) quả xuân đào
Ví dụ:
A nectarine is like a peach with plum skin.
Quả xuân đào cũng giống như quả đào với vỏ quả mận.
(noun) cây, quả dâu tằm, dâu tằm, màu dâu chín
Ví dụ:
Wine which is made from mulberry is very delicious.
Rượu nấu từ dâu tằm rất ngon.
(noun) nho khô, màu nho khô
Ví dụ:
I prefer a sandwich with raisins to none.
Tôi thích bánh sandwich với nho khô hơn không có.
(noun) cây mít, quả mít, mít
Ví dụ:
Jackfruit is seen as a special fruit which symbolizes for tropical fruit.
Mít được xem như một loại trái cây đặc biệt tượng trưng cho trái cây nhiệt đới.
(noun) quả hồng
Ví dụ:
She especially loves eating persimmons in the summer.
Cô ấy đặc biệt thích ăn quả hồng vào mùa hè.
(noun) quả thanh long, thanh long
Ví dụ:
Dragon fruit is a popular kind of fruit in tropical countries.
Thanh long là loại trái cây phổ biến ở các nước nhiệt đới.
(noun) mãng cầu, quả na
Ví dụ:
Several people do not like custard apple because of its strong sweet taste.
Một số người không thích mãng cầu vì vị ngọt đậm của nó.
(noun) quả mộc qua
Ví dụ:
Most quinces are too hard and tart to be eaten raw.
Hầu hết các quả mộc qua đều quá cứng và có vị chua để ăn sống.
(noun) quả anh đào;
(adjective) màu đỏ anh đào
Ví dụ:
cherry lips
môi màu đỏ anh đào
(noun) quả kiwi, chim kiwi
Ví dụ:
The skin of the kiwi is edible but I do not recommend it.
Vỏ của kiwi có thể ăn được nhưng tôi không khuyến khích.
(noun) quả lựu, cây lựu
Ví dụ:
Pomegranate is a delicious and healthy fruit.
Quả lựu là một loại trái cây ngon và tốt cho sức khỏe.
(noun) quả ổi, ổi
Ví dụ:
Most teenagers in my country like guavas.
Hầu hết thanh thiếu niên ở đất nước tôi thích ổi.
(noun) quả mơ, cây mơ, màu mơ
Ví dụ:
The significant feature of apricot is sour.
Đặc điểm nổi bật của quả mơ là chua.
(noun) cây việt quất, việt quất
Ví dụ:
People prefer to adding blueberry in ice-cream, milkshake or yogurt than eating raw.
Mọi người thích thêm việt quất vào kem, sữa lắc hoặc sữa chua hơn là ăn sống.
(noun) sầu riêng, cây, quả sầu riêng
Ví dụ:
Durian has strong smell; hence, only several people can eat.
Sầu riêng có mùi nồng; do đó, chỉ một số người có thể ăn.
(noun) vải, cây, quả vải
Ví dụ:
Lychee and wine is an excellent combination.
Vải và rượu vang là một sự kết hợp tuyệt vời.
(noun) cây me, trái me, me
Ví dụ:
Tamarind is used to make candy and jam.
Me được dùng để làm kẹo và mứt.
(noun) quả quất vàng, quất vàng
Ví dụ:
Kumquat tree is used to decorate in living room during Lunar New Year in Vietnam.
Cây quất vàng được dùng để trang trí trong phòng khách trong dịp Tết Nguyên đán ở Việt Nam.