Nghĩa của từ papaya trong tiếng Việt

papaya trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

papaya

US /pəˈpaɪ.ə/
UK /pəˈpaɪ.ə/
"papaya" picture

Danh từ

đu đủ

a tropical fruit with a sweet, yellowish-orange flesh and small black seeds, typically oval in shape.

Ví dụ:
I had a slice of fresh papaya for breakfast.
Tôi đã ăn một lát đu đủ tươi vào bữa sáng.
The smoothie was made with banana and papaya.
Sinh tố được làm từ chuối và đu đủ.