Nghĩa của từ tangerine trong tiếng Việt
tangerine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tangerine
US /ˈtæn.dʒə.riːn/
UK /ˌtæn.dʒəˈriːn/
Danh từ
quýt, cam sành
a small citrus fruit with a loose skin, especially a variety with deep orange-red skin.
Ví dụ:
•
She peeled a sweet tangerine for a snack.
Cô ấy bóc một quả quýt ngọt để ăn vặt.
•
The scent of fresh tangerines filled the air.
Mùi hương của những quả quýt tươi tràn ngập không khí.
Từ đồng nghĩa:
Tính từ
màu quýt, màu cam đỏ
a deep orange-red color, like that of a tangerine.
Ví dụ:
•
The sunset painted the sky in shades of tangerine and pink.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời trong sắc cam đỏ và hồng.
•
She wore a dress in a vibrant tangerine hue.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam đỏ rực rỡ.
Từ đồng nghĩa: