Nghĩa của từ lychee trong tiếng Việt

lychee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lychee

US /ˈliː.tʃiː/
UK /ˈlaɪ.tʃiː/
"lychee" picture

Danh từ

vải

a small, round, sweet fruit with a white translucent pulp, a large seed, and a thin, rough, reddish skin.

Ví dụ:
I love the sweet and juicy taste of fresh lychees.
Tôi yêu hương vị ngọt ngào và mọng nước của vải tươi.
You can find canned lychees in most Asian supermarkets.
Bạn có thể tìm thấy vải đóng hộp ở hầu hết các siêu thị châu Á.