Nghĩa của từ mango trong tiếng Việt

mango trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mango

US /ˈmæŋ.ɡoʊ/
UK /ˈmæŋ.ɡəʊ/
"mango" picture

Danh từ

xoài

a tropical fruit with a yellowish-red skin, a large flat seed, and juicy, sweet, yellow flesh

Ví dụ:
She peeled the mango and sliced it for breakfast.
Cô ấy gọt vỏ xoài và cắt lát cho bữa sáng.
Mango juice is a refreshing drink on a hot day.
Nước ép xoài là thức uống giải khát vào ngày nóng.