Bộ từ vựng Bộ phận cơ thể trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bộ phận cơ thể' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;
(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy
Ví dụ:
Put this hat on to keep your head warm.
Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.
(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(noun) tóc, lông
Ví dụ:
Coarse outer hairs overlie the thick underfur.
Những sợi lông thô bên ngoài che phủ lớp lông dưới dày.
(noun) tai, sự nghe, khả năng nghe
Ví dụ:
The hearing in my left ear is not so good.
Tai trái của tôi không được tốt lắm.
(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;
(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm
Ví dụ:
She is wearing a silk scarf around her neck.
Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.
(noun) râu, ngạnh (mũi tên, lưỡi câu);
(verb) đương đầu, chống cự
Ví dụ:
He had a black beard.
Ông ta có một bộ râu đen.
(noun) mắt, con mắt, lỗ;
(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Ví dụ:
My cat is blind in one eye.
Con mèo của tôi bị mù một mắt.
(noun) mũi, khứu giác, mùi;
(verb) tiến chậm, đi chậm chạp về phía trước, đánh hơi
Ví dụ:
He slowly breathed out the air through his nose.
Anh ấy từ từ thở ra không khí bằng mũi.
(noun) miệng, mồm, miệng ăn;
(verb) lẩm bẩm, nhép miệng
Ví dụ:
Ben stood transfixed with disbelief, his mouth open.
Ben đứng sững sờ với vẻ hoài nghi, miệng mở to.
(noun) cằm
Ví dụ:
Gray stubble covered his cheeks and chin.
Râu xám phủ đầy má và cằm của anh ấy.
(noun) vai, vai áo, thịt vai;
(verb) vác lên vai, gánh, gánh vác
Ví dụ:
I was carrying a bag over my shoulder.
Tôi đang mang một chiếc túi trên vai.
(noun) khuỷu tay;
(verb) thúc (bằng) khuỷu tay, hích, lượn khúc
Ví dụ:
She propped herself up on one elbow.
Cô ấy chống người lên bằng một khuỷu tay.
(noun) cánh tay, ống tay áo, nhánh;
(verb) trang bị vũ khí, chuẩn bị chiến đấu, lên đạn
Ví dụ:
She held the baby in her arms.
Cô ấy bế đứa bé trên cánh tay.
(noun) ngực, rương, hòm;
(verb) đưa bóng xuống ngực
Ví dụ:
She crossed her arms across her chest.
Cô ấy khoanh tay trước ngực.
(noun) nách
Ví dụ:
Just put this thermometer under your armpit.
Chỉ cần đặt nhiệt kế này dưới nách của bạn.
(noun) cổ tay, cổ tay áo
Ví dụ:
I fell over and sprained my wrist.
Tôi bị ngã và bong gân cổ tay.
(noun) rốn, trung tâm
Ví dụ:
The first symptom of appendicitis is usually pain concentrated around the navel.
Triệu chứng đầu tiên của viêm ruột thừa thường là đau tập trung quanh rốn.
(noun) eo, thắt lưng, chỗ thắt lại
Ví dụ:
These trousers are a bit tight around my waist.
Chiếc quần này hơi chật quanh eo của tôi.
(noun) bụng
Ví dụ:
Patients reported pain in the lower chest or upper abdomen.
Bệnh nhân cho biết đau ở ngực dưới hoặc bụng trên.
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(noun) đùi, bắp đùi
Ví dụ:
He has such big and muscular thighs.
Anh ấy có cặp đùi to và vạm vỡ.
(noun) đầu gối, khuỷu, chỗ đầu gối quần;
(verb) hích bằng đầu gối
Ví dụ:
She took the child and sat it on her knee.
Cô ấy bế đứa trẻ và để nó ngồi trên đầu gối của mình.
(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;
(verb) đưa, trao tay, truyền cho
Ví dụ:
He was holding her hand.
Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.
(noun) ngón tay cái;
(verb) giở, lật, làm bẩn
Ví dụ:
She still sucks her thumb when she's worried.
Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi cô ấy lo lắng.