Bộ từ vựng Top 301 - 325 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 301 - 325 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điều đầu tiên, điều chủ yếu, điều căn bản;
(adjective) nguyên thủy, đầu tiên, nguyên sinh
Ví dụ:
The Red Cross's primary concern is to preserve and protect human life.
Mối quan tâm chính của Hội Chữ thập đỏ là gìn giữ và bảo vệ sự sống của con người.
(adjective) (thuộc) dân chủ
Ví dụ:
democratic countries
các nước dân chủ
(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, thuần túy
Ví dụ:
absolute secrecy
bí mật tuyệt đối
(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ
Ví dụ:
an impressive performance
một màn trình diễn ấn tượng
(adjective) rộng lớn, mênh mông, bao la
Ví dụ:
The amount of detail the book contains is vast.
Số lượng chi tiết của cuốn sách là rất lớn.
(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;
(noun) viên chức, công chức
Ví dụ:
He visited China in his official capacity as America's trade representative.
Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.
(adjective) sắc bén, lanh lợi, khôn ngoan;
(noun) dấu thăng, vật sắc nhọn;
(adverb) đúng, chính xác, đột ngột, bất thình lình
Ví dụ:
Cut the cake with a very sharp knife.
Cắt bánh bằng một con dao rất sắc.
(adjective) về phía tây, ở phía tây, của phương tây;
(noun) phim/sách ở miền tây nước Mỹ
Ví dụ:
There will be showers in some western areas.
Phía tây sẽ có mưa rào vài nơi.
(adjective) ở trong, bên trong, nội bộ
Ví dụ:
The company has launched an internal investigation into the claims.
Công ty đã mở một cuộc điều tra nội bộ về các tuyên bố.
(adjective) có giá trị lớn, quý giá, đáng giá;
(noun) châu báu, đồ có giá trị
Ví dụ:
These antiques are extremely valuable.
Những món đồ cổ này có giá trị vô cùng lớn.
(adjective) (thuộc, liên quan đến) công dân, dân sự, lễ phép
Ví dụ:
civil rights
quyền công dân
(noun) thời tiết ẩm ướt, mưa, tình trạng ẩm ướt;
(verb) làm ẩm, làm ướt;
(adjective) ướt, ẩm ướt, chưa khô
Ví dụ:
She followed, slipping on the wet rock.
Cô ấy đi theo, trượt chân trên tảng đá ướt.
(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt
Ví dụ:
the cultural diversity of the world's peoples
sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới
(adjective) cơ bản, cơ sở, chủ yếu
Ví dụ:
We need to make fundamental changes to the way in which we treat our environment.
Chúng ta cần thực hiện những thay đổi cơ bản đối với cách chúng ta đối xử với môi trường của mình.
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(adjective) tinh khiết, trong lành, nguyên chất
Ví dụ:
The mountain air was wonderfully pure.
Không khí trên núi trong lành đến lạ thường.
(adjective) ban đầu, lúc đầu;
(noun) chữ đầu (của tên), tên họ viết tắt;
(verb) ký tắt vào
Ví dụ:
My initial surprise was soon replaced by delight.
Sự ngạc nhiên ban đầu của tôi nhanh chóng được thay thế bằng sự vui mừng.
(adverb) xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa;
(verb) đẩy mạnh, xúc tiến, giúp cho;
(adjective) xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa
Ví dụ:
Two men were standing at the further end of the clearing.
Hai người đàn ông đang đứng ở bên kia cuối bãi đất trống.
(noun) điều trái ngược, sự đối lập;
(adjective) đối nhau, ngược nhau, ngược lại;
(adverb) trước mặt, đối diện;
(preposition) trước mặt, đối diện, đóng chung, diễn chung với ai
Ví dụ:
A crowd gathered on the opposite side of the street.
Một đám đông tụ tập ở phía đối diện của đường phố.
(adjective) (thuộc) La Mã cổ đại, người La Mã, kiểu chữ La Mã;
(noun) người La Mã, kiểu chữ La Mã
Ví dụ:
a Roman temple
một ngôi đền La Mã
(noun) tiếng Ba Tư, người Ba Tư;
(adjective) (thuộc) Ba Tư
Ví dụ:
Persian literature
văn học Ba Tư
(adjective) (thuộc) Nhật Bản;
(noun) người Nhật Bản, tiếng Nhật Bản
Ví dụ:
Japanese art
nghệ thuật Nhật Bản
(adjective) to lớn, khổng lồ
Ví dụ:
He earns an enormous salary.
Anh ấy kiếm được một mức lương khổng lồ.