Avatar of Vocabulary Set Thức ăn và Đồ uống

Bộ từ vựng Thức ăn và Đồ uống trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thức ăn và Đồ uống' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gorge

/ɡɔːrdʒ/

(verb) ngốn, nhồi nhét vào, ăn quá nhiều;

(noun) hẻm núi

Ví dụ:

The only way to cross the gorge was over a flimsy wooden bridge.

Cách duy nhất để vượt qua hẻm núi là đi qua một cây cầu gỗ mỏng manh.

nosh

/nɑːʃ/

(noun) đồ ăn nhẹ, thức ăn, món ăn (đồ ăn vặt);

(verb) ăn vặt

Ví dụ:

I have a little nosh at about 10.30, so I don't overeat at lunch.

Tôi ăn chút đồ ăn nhẹ vào khoảng 10h30 nên tôi không ăn quá nhiều vào bữa trưa.

tuck in

/tʌk ɪn/

(phrasal verb) ăn ngon lành, đắp chăn

Ví dụ:

He was tucking in a huge plateful of pasta.

Anh ấy đang ăn ngon lành một đĩa mì ống khổng lồ.

imbibe

/ɪmˈbaɪb/

(verb) uống, nốc, thấm nhuần

Ví dụ:

Have you been imbibing again?

Bạn đã uống lại chưa?

crunch

/krʌntʃ/

(verb) nhai, gặm, kêu răng rắc, kêu lạo xạo;

(noun) sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo, bài tập gập bụng

Ví dụ:

the crunch of feet on snow

tiếng lạo xạo của bàn chân trên tuyết

wolf

/wʊlf/

(noun) chó sói, người độc ác, người hung tàn;

(verb) ngốn, ăn ngấu nghiến

Ví dụ:

Wolves hunt in groups known as packs.

Sói săn theo nhóm được gọi là bầy.

swig

/swɪɡ/

(verb) nốc ừng ực;

(noun) sự nốc, sự nuốt, ngụm, hơi dài

Ví dụ:

She took a swig of whiskey, straight from the bottle.

Cô ấy uống một hơi dài whisky trực tiếp từ chai.

lap up

/læp ʌp/

(phrasal verb) thích thú, hưởng thụ, liếm sạch

Ví dụ:

She simply lapped up all the compliments.

Cô ấy chỉ đơn giản là thích thú với tất cả những lời khen ngợi.

chug

/tʃʌɡ/

(verb) uống hết, lắc lư, chạy chậm;

(noun) tiếng bình bịch

Ví dụ:

We heard the chug of the boat’s engine in the distance.

Chúng tôi nghe thấy tiếng bình bịch của động cơ tàu từ xa.

chomp

/tʃɑːmp/

(verb) nhai ngấu nghiến, nhai rào rạo

Ví dụ:

He chomped his way through two hot dogs.

Anh ta nhai ngấu nghiến hai chiếc xúc xích.

quaff

/kwæf/

(verb) nốc cạn một hơi

Ví dụ:

They spent the evening quaffing champagne.

Họ dành cả buổi tối để nốc cạn sâm panh.

sup

/sʌp/

(verb) uống từng ngụm, hớp, ăn từng thìa;

(noun) ngụm, hớp, (viết tắt cho) chất bổ sung;

(adjective) nằm ngửa;

(exclamation) dạo này sao rồi

Ví dụ:

a sup position

tư thế nằm ngửa

guzzle

/ˈɡʌz.əl/

(verb) ngốn, uống ừng ực

Ví dụ:

The kids seem to be guzzling soft drinks all day.

Bọn trẻ dường như ngốn nước ngọt cả ngày.

swill

/swɪl/

(verb) rửa sạch, cọ, rửa, súc, nốc ừng ực;

(noun) sự rửa, sự cọ, sự súc, sự chà, thức ăn tệ

Ví dụ:

Give the sink a quick swill to get it clean.

Hãy chà nhanh bồn rửa để làm sạch nó.

confit

/koʊnˈfiː/

(noun) món thịt nấu chậm trong mỡ

Ví dụ:

confit of duck

món vịt nấu chậm trong mỡ

broiling

/ˈbrɔɪ.lɪŋ/

(adjective) nóng như thiêu đốt

Ví dụ:

It was already broiling by breakfast time.

Đến giờ ăn sáng thì trời đã nóng như thiêu đốt.

chutney

/ˈtʃʌt.ni/

(noun) sốt đặc lạnh

Ví dụ:

She served chicken with a spicy mango chutney.

Cô ấy phục vụ gà kèm sốt xoài cay.

binge

/bɪndʒ/

(verb) ăn nhiều;

(noun) việc say sưa, việc ăn uống quá độ, cuộc chè chén say sưa

Ví dụ:

I had a shopping binge with my credit card.

Tôi đã có một cuộc mua sắm say sưa bằng thẻ tín dụng của mình.

commis

/ˈkɑː.mi/

(noun) phụ bếp

Ví dụ:

The sandwiches were made by our young commis.

Những chiếc bánh sandwich được làm bởi phụ bếp trẻ của chúng tôi.

antipasto

/ˌæn.t̬iˈpɑː.stoʊ/

(noun) món khai vị (của Ý)

Ví dụ:

It is typically eaten as an antipasto or with salads.

Nó thường được ăn như một món khai vị hoặc với món salad.

wholefood

/ˈhoʊlfuːd/

(noun) thực phẩm toàn phần

Ví dụ:

Eat plenty of wholefoods such as wholemeal bread, brown rice, nuts, and pulses.

Ăn nhiều thực phẩm toàn phần như bánh mì nguyên hạt, gạo lứt, các loại hạt và đậu.

clean eating

/kliːn ˈiːtɪŋ/

(noun) chế độ ăn sạch

Ví dụ:

Put simply, clean eating is avoiding all processed food, and relying on fresh fruit, vegetables, and whole grains.

Nói một cách đơn giản, ăn sạch là tránh tất cả các thực phẩm chế biến sẵn, dựa vào trái cây tươi, rau và ngũ cốc nguyên hạt.

buttery

/ˈbʌt̬.ɚ.i/

(adjective) có vị/ mùi bơ, mềm mại, mượt mà;

(adverb) có vị/ mùi bơ, mềm mại, mượt mà;

(noun) phòng bán đồ ăn

Ví dụ:

a rich buttery fruit cake

một chiếc bánh trái cây có vị bơ béo

delectable

/dɪˈlek.tə.bəl/

(adjective) thơm ngon, ngon lành, thú vị

Ví dụ:

the delectable smell of freshly baked bread

mùi thơm ngon của bánh mì mới nướng

epicurean

/ˌep.əˈkjʊr.i.ən/

(adjective) sành ăn, hưởng lạc;

(noun) người sành ăn

Ví dụ:

Sarah, an epicurean at heart, savored every bite of the decadent chocolate cake.

Sarah, một người sành ăn, đã thưởng thức từng miếng bánh sô cô la ngon tuyệt.

culinary

/ˈkʌl.ə.ner.i/

(adjective) (thuộc) việc nấu nướng, bếp núc

Ví dụ:

culinary skills

kỹ năng nấu nướng

scrumptious

/ˈskrʌmp.ʃəs/

(adjective) ngon tuyệt, hấp dẫn

Ví dụ:

scrumptious cakes

bánh ngon tuyệt

corkage

/ˈkɔːr.kɪdʒ/

(noun) phí khui rượu (mà khách đem ở nơi khác đến)

Ví dụ:

A wine list may also disclose a corkage fee for patrons who bring their own wine, in establishments and countries where this is customary.

Danh sách rượu vang cũng có thể tiết lộ phí khui rượu đối với những khách hàng mang rượu vang của riêng họ đến các cơ sở và quốc gia nơi đây là thông lệ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu