Nghĩa của từ quaff trong tiếng Việt
quaff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quaff
US /kwæf/
UK /kwɒf/
Động từ
Danh từ
ngụm, hơi
an act of drinking heartily
Ví dụ:
•
He took a deep quaff from the tankard.
Anh ấy uống một hơi dài từ cái cốc lớn.
•
After a long hike, a cold quaff of water was exactly what he needed.
Sau một chuyến đi bộ dài, một ngụm nước lạnh chính xác là thứ anh ấy cần.