Bộ từ vựng Sự hiểu biết và Trí thông minh trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự hiểu biết và Trí thông minh' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sáng suốt, tinh tường, minh mẫn
Ví dụ:
He was perspicacious enough to realize that things were soon going to change.
Ông ấy đủ sáng suốt để nhận ra rằng mọi thứ sẽ sớm thay đổi.
(noun) sự hiểu biết, sự sáng suốt;
(adjective) thông thái, thông minh, sáng suốt, hiểu biết
Ví dụ:
savvy shoppers
những người mua sắm thông thái
(adjective) khôn ngoan, sắc sảo
Ví dụ:
a shrewd businessman
một doanh nhân khôn ngoan
(adjective) thông thái, sâu sắc, sáng suốt
Ví dụ:
a discerning customer
một khách hàng thông thái
(adjective) vô nghĩa, vô lý, ngớ ngẩn
Ví dụ:
That’s a nonsensical argument.
Đó là một lập luận vô nghĩa.
(adjective) mù chữ, cẩu thả, mù lòa;
(noun) người mù chữ
Ví dụ:
A surprising percentage of the population is illiterate.
Một tỷ lệ đáng ngạc nhiên dân số là mù chữ.
(adjective) ngu ngốc, chậm hiểu, chậm chạp
Ví dụ:
He was either completely ignorant or being wilfully obtuse.
Anh ta hoặc là hoàn toàn không biết gì hoặc cố tình ngu ngốc.
(adjective) không có kiến thức, không biết, không có hiểu biết
Ví dụ:
a nescient interpretation of the facts
một sự giải thích không có kiến thức về các sự kiện
(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Ví dụ:
The fog was getting very dense.
Sương mù trở nên rất dày đặc.
(noun) cây xô thơm, người thông thái;
(adjective) già giặn, chín chắn, có vẻ uyên bác, có vẻ khôn ngoan
Ví dụ:
sage remarks
nhận xét chín chắn
(adjective) khôn ngoan, sáng suốt
Ví dụ:
We hope they will show Solomonic wisdom in dealing with this case.
Chúng tôi hy vọng họ sẽ thể hiện sự khôn ngoan sáng suốt khi giải quyết trường hợp này.
(adjective) rỗng, trống rỗng, ngớ ngẩn, vô nghĩa
Ví dụ:
a vacuous remark
một nhận xét trống rỗng
(adjective) (thuộc) não, trí tuệ
Ví dụ:
a cerebral haemorrhage
xuất huyết não
(adjective) lờ mờ, mập mờ, không rõ rệt;
(verb) làm mờ, mờ đi, mờ dần
Ví dụ:
The lamp gave out a dim light.
Ngọn đèn tỏa ra ánh sáng mập mờ.
(adjective) đãng trí, hay quên, không tập trung
Ví dụ:
My husband is scatterbrained and I have always run the house financially.
Chồng tôi là người hay đãng trí và tôi luôn là người quản lý tài chính gia đình.
(adjective) sáng suốt, nhìn xa trông rộng, viễn thị
Ví dụ:
Buying those shares was a very farsighted move—they must be worth ten times their original value now.
Việc mua những cổ phiếu đó là một động thái rất sáng suốt - giá trị hiện tại của chúng phải gấp mười lần giá trị ban đầu.
(adjective) cảnh giác, tỉnh táo, thận trọng
Ví dụ:
Following the bomb scare at the airport, the staff have been warned to be extra vigilant.
Sau vụ đe dọa đánh bom tại sân bay, nhân viên đã được cảnh báo phải hết sức cảnh giác.
(adjective) dí dỏm, hóm hỉnh
Ví dụ:
Somebody made a witty remark about needing a forklift truck.
Có người đã đưa ra một nhận xét dí dỏm về việc cần một chiếc xe nâng.
(adjective) gian xảo, xảo quyệt, xảo trá, mánh khoé
Ví dụ:
He's a crafty old devil.
Ông ta là một lão già gian xảo.