Nghĩa của từ nescient trong tiếng Việt

nescient trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nescient

US /ˈnɛʃ.i.ənt/
UK /ˈnes.i.ənt/
"nescient" picture

Tính từ

thiếu hiểu biết, không biết

lacking knowledge; ignorant

Ví dụ:
The student remained nescient about the historical facts.
Học sinh vẫn không biết về các sự kiện lịch sử.
His nescient remarks showed his lack of understanding.
Những nhận xét thiếu hiểu biết của anh ấy cho thấy sự thiếu hiểu biết của anh ấy.