Avatar of Vocabulary Set Khiếu nại và Phê bình

Bộ từ vựng Khiếu nại và Phê bình trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khiếu nại và Phê bình' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

remonstrate

/rɪˈmɑːn.streɪt/

(verb) phản đối, khiếu nại

Ví dụ:

I went to the boss to remonstrate against the new rules.

Tôi đến gặp ông chủ để phản đối những quy định mới.

grouch

/ɡraʊtʃ/

(verb) phàn nàn, cằn nhằn, than vãn, càu nhàu;

(noun) người hay cằn nhằn, người hay phàn nàn, người hay than phiền, lời phàn nàn, lời cằn nhằn

Ví dụ:

My neighbor is such a grouch; he never misses a chance to complain about everything.

Người hàng xóm của tôi là một người hay than phiền; anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để phàn nàn về mọi thứ.

kvetch

/kvetʃ/

(verb) phàn nàn, than vãn, kêu ca

Ví dụ:

He was kvetching about the price.

Ông ấy đang phàn nàn về giá cả.

carp

/kɑːrp/

(noun) cá chép;

(verb) xoi mói, bắt bẻ, chê bai

Ví dụ:

Carp is a very large group of fish native to Europe and Asia.

Cá chép là một nhóm cá rất lớn có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á.

quibble

/ˈkwɪb.əl/

(verb) nói lảng, lý sự cùn, ngụy biện;

(noun) vấn đề, ý kiến phản đối, ý kiến chỉ trích, sự ngụy biện

Ví dụ:

My only quibble is that the colour isn't very nice.

Vấn đề duy nhất của tôi là màu sắc không đẹp lắm.

castigate

/ˈkæs.tə.ɡeɪt/

(verb) khiển trách, chỉ trích gay gắt

Ví dụ:

Health inspectors castigated the kitchen staff for not keeping the place clean.

Thanh tra y tế đã khiển trách nhân viên nhà bếp vì không giữ gìn vệ sinh nơi làm việc.

nitpick

/ˈnɪt.pɪk/

(verb) soi mói

Ví dụ:

You're always nitpicking - it's so annoying!

Bạn lúc nào cũng soi mói - thật là khó chịu!

berate

/bɪˈreɪt/

(verb) chỉ trích, mắng

Ví dụ:

As he left the meeting, he was berated by angry demonstrators.

Khi rời khỏi cuộc họp, ông ta đã bị những người biểu tình giận dữ chỉ trích.

rail

/reɪl/

(noun) đường sắt, đường ray, giá treo;

(verb) chửi bới, mắng nhiếc, xỉ vả

Ví dụ:

Environmentalists argue that more goods should be transported by rail.

Các nhà bảo vệ môi trường cho rằng nên vận chuyển nhiều hàng hóa hơn bằng đường sắt.

chastise

/tʃæsˈtaɪz/

(verb) khiển trách, chỉ trích, phê bình, trừng phạt, trừng trị

Ví dụ:

The teacher chastised the student for talking during the exam, reminding him of the rules.

Giáo viên đã khiển trách học sinh vì đã nói chuyện trong giờ thi và nhắc nhở em về các quy định.

upbraid

/ʌpˈbreɪd/

(verb) chỉ trích, khiển trách, mắng mỏ

Ví dụ:

In newspaper articles, she consistently upbraided those in authority who overstepped their limits.

Trong các bài báo, bà ta liên tục chỉ trích những người có thẩm quyền đã vượt quá giới hạn của họ.

rant

/rænt/

(noun) sự phàn nàn, sự la hét, sự chỉ trích;

(verb) phàn nàn, la hét

Ví dụ:

During the meeting, he went on a rant about the company's lack of communication and transparency.

Trong cuộc họp, anh ấy đã phàn nàn về sự thiếu giao tiếp và minh bạch của công ty.

cavil

/ˈkæv.əl/

(verb) phàn nàn, chê bai, bắt lỗi, cãi bướng, cãi vặt;

(noun) điều phàn nàn, lời phàn nàn, sự cãi bướng, sự cãi vặt

Ví dụ:

The main cavil is that the whole film goes on for too long.

Điều phàn nàn chính là toàn bộ bộ phim kéo dài quá lâu.

demur

/dɪˈmɝː/

(verb) từ chối, phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ;

(noun) sự phản đối, sự từ chối, sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ

Ví dụ:

She agreed to his request without demur.

Cô ấy đồng ý với yêu cầu của anh ta mà không do dự.

whinge

/wɪndʒ/

(verb) than phiền, than vãn, phàn nàn, cằn nhằn;

(noun) sự than phiền, sự than vãn, sự phàn nàn, sự cằn nhằn

Ví dụ:

We were just having a whinge about our boss - nothing new.

Chúng tôi chỉ đang than phiền về ông chủ của mình thôi - chẳng có gì mới cả.

bleat

/bliːt/

(verb) kêu be be, phàn nàn;

(noun) tiếng kêu be be, lời phàn nàn

Ví dụ:

The lamb gave a faint bleat.

Con cừu kêu be be yếu ớt.

beef

/biːf/

(noun) thịt bò, bò nuôi để làm thịt, sức mạnh;

(verb) phàn nàn, than vãn, tăng cường (quân sự)

Ví dụ:

There was the smell of roast beef.

Có mùi của thịt bò nướng.

fulminate

/ˈfʊl.mə.neɪt/

(verb) phản đối, phê phán gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ

Ví dụ:

I don't think people should fulminate about a book they've never read.

Tôi không nghĩ mọi người nên phản đối một cuốn sách mà họ chưa từng đọc.

find fault with

/faɪnd fɔːlt wɪð/

(phrase) tìm ra lỗi, xét nét, bắt lỗi

Ví dụ:

He's always finding fault with my work.

Anh ta luôn tìm ra lỗi trong công việc của tôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu