Avatar of Vocabulary Set Giữ kết nối

Bộ từ vựng Giữ kết nối trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giữ kết nối' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

browse

/braʊz/

(verb) đọc lướt qua, xem lướt qua, gặm;

(noun) sự lướt qua, sự duyệt qua

Ví dụ:

a cursory browse of the book's contents

lướt qua nội dung cuốn sách

disconnect

/ˌdɪs.kəˈnekt/

(verb) ngắt, cắt, ngắt kết nối

Ví dụ:

First, disconnect the boiler from the water mains.

Đầu tiên, ngắt kết nối lò hơi khỏi nguồn nước.

navigate

/ˈnæv.ə.ɡeɪt/

(verb) định hướng, điều khiển, lái

Ví dụ:

Sailors have special equipment to help them navigate.

Các thủy thủ có thiết bị đặc biệt để giúp họ định hướng.

photobomb

/ˈfoʊtoʊbɑːm/

(verb) bom ảnh, phá ảnh

Ví dụ:

He photobombs every time I try to take a shot!

Anh ấy bom ảnh mỗi khi tôi cố gắng chụp!

spam

/spæm/

(noun) thư rác, thịt giăm bông hộp;

(verb) gửi thư rác

Ví dụ:

I get so much spam at work.

Tôi nhận được rất nhiều thư rác tại nơi làm việc.

unblock

/ʌnˈblɑːk/

(verb) mở khóa, phá bỏ rào cản, khai thông

Ví dụ:

Does anyone know how I can get my phone unblocked?

Có ai biết cách để tôi có thể mở khóa điện thoại của mình không?

cellular

/ˈsel.jə.lɚ/

(adjective) (thuộc) tế bào, di động, có nhiều ngăn/ ô nhỏ

Ví dụ:

a cellular device

thiết bị di động

dead

/ded/

(adjective) chết, tắt, hết, hỏng;

(adverb) hoàn toàn, rất, cực kỳ;

(noun) người đã chết, người đã khuất

Ví dụ:

a dead body

một xác chết

broadband

/ˈbrɑːd.bænd/

(noun) băng thông rộng

Ví dụ:

Internet connection via broadband offers many advantages.

Kết nối Internet qua băng thông rộng mang lại nhiều lợi thế.

call-in

/ˈkɔːlɪn/

(noun) hộp thư truyền hình;

(phrasal verb) gọi đến (để làm gì), gọi vốn;

(adjective) truyền thanh

Ví dụ:

Bell hosts a popular call-in show on a local radio station.

Bell tổ chức một chương trình truyền thanh nổi tiếng trên một đài phát thanh địa phương.

cookie

/ˈkʊk.i/

(noun) bánh quy (bánh nhỏ và phồng lên khi nướng), bánh ngọt, bánh dẹt nhỏ

Ví dụ:

freshly baked cookies

bánh quy mới nướng

domain

/doʊˈmeɪn/

(noun) tên miền, lãnh địa, lãnh thổ

Ví dụ:

The organization met to discuss adding new 'top-level' domains, the global designations such as .com and .gov.

Tổ chức đã họp để thảo luận về việc bổ sung các tên miền 'cấp cao nhất' mới, các tên miền toàn cầu như .com và .gov.

emoji

/ɪˈmoʊ.dʒi/

(noun) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ:

He responded with a red heart emoji.

Anh ấy đáp lại bằng một biểu tượng cảm xúc trái tim màu đỏ.

emoticon

/ɪˈmoʊ.t̬ə.kɑːn/

(noun) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ:

The smiley face and other emoticons give a concise way of expressing sentiments that otherwise would be difficult to detect in e-mail.

Mặt cười và các biểu tượng cảm xúc khác mang đến một cách thể hiện tình cảm ngắn gọn mà nếu không, khó có thể phát hiện ra trong e-mail.

lol

/lɑːl/

(abbreviation) cười lớn;

(interjection) cười lớn, cười ngả nghiêng

Ví dụ:

The dog kept running around chasing its tail. Lol.

Con chó cứ chạy vòng vòng đuổi theo cái đuôi của nó. Cười lớn.

omg

/ˌoʊ.emˈdʒiː/

(abbreviation) chúa ơi

Ví dụ:

And then, omg, I saw Johnny Depp in Starbucks!

Và sau đó, chúa ơi, tôi đã nhìn thấy Johnny Depp ở Starbucks!

payphone

/ˈpeɪ.foʊn/

(noun) điện thoại trả tiền

Ví dụ:

With rising cell phone use, payphones are disappearing around the nation.

Với việc sử dụng điện thoại di động ngày càng tăng, điện thoại trả tiền đang biến mất trên toàn quốc.

telegraph

/ˈtel.ə.ɡræf/

(noun) máy điện báo;

(verb) đánh điện, ra hiệu, gửi (thư) bằng điện báo

Ví dụ:

The news came by telegraph.

Tin tức đến bằng điện báo.

directory

/dɪˈrek.tɚ.i/

(noun) danh bạ, danh bạ điện thoại, sách chỉ dẫn/hướng dẫn

Ví dụ:

We consulted the directory to see where the train station was located.

Chúng tôi đã tham khảo danh bạ để xem ga xe lửa nằm ở đâu.

keypad

/ˈkiː.pæd/

(noun) bàn phím, bộ phím

Ví dụ:

Hold down the red END key in order to lock the keypad on your phone.

Nhấn và giữ phím KẾT THÚC màu đỏ để khóa bàn phím trên điện thoại của bạn.

extension

/ɪkˈsten.ʃən/

(noun) sự gia hạn, máy điện thoại nhánh, sự mở rộng

Ví dụ:

We have an extension in our bedroom.

Chúng tôi có một máy điện thoại nhánh trong phòng ngủ của chúng tôi.

fax

/fæks/

(noun) bản fax;

(verb) đánh fax, gửi fax

Ví dụ:

I'll send you the agenda by fax.

Tôi sẽ gửi cho bạn chương trình làm việc qua fax.

intercom

/ˈɪn.t̬ɚ.kɑːm/

(noun) hệ thống điện thoại nội bộ, thiết bị liên thông, hệ thống liên lạc nội bộ

Ví dụ:

They called him on the intercom.

Họ gọi cho anh ta qua hệ thống liên lạc nội bộ.

teleconference

/ˈtel.əˌkɑːn.fɚ.əns/

(noun) hội nghị từ xa;

(verb) họp hội nghị từ xa

Ví dụ:

The company will be holding a teleconference to announce a major partnership.

Công ty sẽ tổ chức hội nghị từ xa để thông báo về mối quan hệ hợp tác lớn.

internet of things

/ˈɪntərˌnɛt əv ˈθɪŋz/

(noun) internet vạn vật

Ví dụ:

The internet of things might, for example, involve smart bins that can signal when they need to be emptied.

Ví dụ, internet vạn vật có thể liên quan đến các thùng rác thông minh có thể báo hiệu khi nào chúng cần được làm trống.

meme

/miːm/

(noun) ảnh chế, nhận thức lan truyền

Ví dụ:

Take a look at the top ten internet memes for this past year.

Hãy xem mười ảnh chế internet hàng đầu trong năm qua.

noob

/nuːb/

(noun) người mới, người không có kinh nghiệm, thành viên mới

Ví dụ:

I’ve only reached level two of the game, so I’m basically still a noob.

Tôi chỉ mới đạt đến cấp độ hai của trò chơi, vì vậy về cơ bản tôi vẫn là người không có kinh nghiệm.

phablet

/ˈfæb.lət/

(noun) một loại thiết bị di động có kích thước màn hình lớn, lớn hơn điện thoại thông minh thế hệ đầu và nhỏ hơn máy tính bảng

Ví dụ:

A 3.5 inch screen is inadequate in a market that is trending towards phablets.

Màn hình 3,5 inch là không đủ trong một thị trường đang có xu hướng hướng tới phablet.

selfie

/ˈsel.fi/

(noun) ảnh tự sướng

Ví dụ:

He posted a series of close-up selfies on his Instagram yesterday.

Anh ấy đã đăng một loạt ảnh tự sướng cận cảnh trên Instagram của mình vào ngày hôm qua.

vlog

/vlɑːɡ/

(noun) vlog;

(verb) làm vlog

Ví dụ:

Watch the final part of this three-part vlog here.

Xem phần cuối cùng của vlog ba phần này tại đây.

weblog

/ˈweb.lɑːɡ/

(noun) nhật ký web, nhật ký trực tuyến

Ví dụ:

There is increased potential for niche media, such as the trade press, to create weblogs to suit their market.

Ngày càng có nhiều tiềm năng cho các phương tiện truyền thông thích hợp, chẳng hạn như báo chí thương mại, tạo các trang nhật ký web cho phù hợp với thị trường của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu