Nghĩa của từ intercom trong tiếng Việt

intercom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intercom

US /ˈɪn.t̬ɚ.kɑːm/
UK /ˈɪn.tə.kɒm/
"intercom" picture

Danh từ

hệ thống liên lạc nội bộ, máy liên lạc nội bộ

an electrical device allowing one-way or two-way communication

Ví dụ:
Please use the intercom to announce visitors.
Vui lòng sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để thông báo khách.
The pilot spoke to the passengers over the intercom.
Phi công nói chuyện với hành khách qua hệ thống liên lạc nội bộ.