Nghĩa của từ photobomb trong tiếng Việt
photobomb trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
photobomb
US /ˈfoʊtoʊbɑːm/
UK /ˈfəʊ.təʊ.bɒm/
Động từ
phá đám ảnh, xuất hiện bất ngờ trong ảnh
to spoil a photograph of (a person or thing) by unexpectedly appearing in the camera's field of view as the picture is taken
Ví dụ:
•
My brother always tries to photobomb our family pictures.
Anh trai tôi luôn cố gắng phá đám các bức ảnh gia đình của chúng tôi.
•
A random stranger managed to photobomb their wedding picture.
Một người lạ ngẫu nhiên đã phá đám bức ảnh cưới của họ.
Danh từ
pha phá đám ảnh, sự xuất hiện bất ngờ trong ảnh
an instance of photobombing
Ví dụ:
•
That was a classic photobomb by the dog.
Đó là một pha phá đám ảnh kinh điển của con chó.
•
We laughed at the unexpected photobomb in our group photo.
Chúng tôi đã cười trước pha phá đám ảnh bất ngờ trong bức ảnh nhóm của chúng tôi.