Nghĩa của từ emoticon trong tiếng Việt.

emoticon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emoticon

US /ɪˈmoʊ.t̬ə.kɑːn/
UK /ɪˈmoʊ.t̬ə.kɑːn/
"emoticon" picture

Danh từ

1.

biểu tượng cảm xúc, emoticon

a representation of a facial expression such as :) that is used in written communication (as in an e-mail or text message) to convey the writer's feelings or intended tone

Ví dụ:
She ended her message with a smiling emoticon.
Cô ấy kết thúc tin nhắn bằng một biểu tượng cảm xúc mỉm cười.
Some people use emoticons to clarify their tone in texts.
Một số người sử dụng biểu tượng cảm xúc để làm rõ giọng điệu của họ trong tin nhắn.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland