Avatar of Vocabulary Set Chức danh công việc

Bộ từ vựng Chức danh công việc trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chức danh công việc' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

administrator

/ədˈmɪn.ə.streɪ.t̬ɚ/

(noun) nhà quản lý, quản trị viên

Ví dụ:

Such organizational decisions are made by the hospital administrators.

Các quyết định tổ chức như vậy được thực hiện bởi các nhà quản lý bệnh viện.

public relations

/ˌpʌb.lɪk rɪˈleɪ.ʃənz/

(noun) quan hệ công chúng

Ví dụ:

She works in public relations.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng.

aide

/eɪd/

(noun) người phụ tá, người trợ lý, sĩ quan phụ tá

Ví dụ:

an aide to the prime minister

phụ tá cho thủ tướng

cfo

/ˌsiː.efˈoʊ/

(abbreviation) giám đốc tài chính

Ví dụ:

As CFO, Jeff Hanson straightened out the books.

Với tư cách là Giám đốc tài chính, Jeff Hanson đã sắp xếp sổ sách.

cto

/ˌsiː.tiːˈoʊ/

(abbreviation) giám đốc công nghệ

Ví dụ:

He served as the CTO of Ingredients.com before launching his own e-business consultancy.

Anh ấy từng là giám đốc công nghệ của Ingredients.com trước khi ra mắt công ty tư vấn kinh doanh điện tử của riêng mình.

curator

/kjʊˈreɪ.t̬ɚ/

(noun) người quản lý, người phụ trách, người giám tuyển

Ví dụ:

She is the founder and curator of a successful fashion website.

Cô ấy là người sáng lập và quản lý trang web thời trang thành công.

promoter

/prəˈmoʊ.t̬ɚ/

(noun) nhà thúc đẩy, nhà tài trợ, người bảo trợ

Ví dụ:

She became a leading promoter of European integration.

Cô ấy trở thành nhà thúc đẩy hội nhập châu Âu hàng đầu.

fire chief

/ˈfaɪər ˌtʃiːf/

(noun) đội trưởng cứu hỏa, giám đốc cứu hỏa

Ví dụ:

The town's fire chief and mayor activated the emergency evacuation sirens at 8 a.m.

Giám đốc cứu hỏa và thị trưởng của thị trấn đã kích hoạt còi báo động sơ tán khẩn cấp lúc 8 giờ sáng.

full professor

/ˌfʊl prəˈfes.ər/

(noun) giáo sư

Ví dụ:

He is a full professor at my university.

Ông ấy là giáo sư tại trường đại học của tôi.

optometrist

/ɑːpˈtɑː.mə.trɪst/

(noun) bác sĩ nhãn khoa (kiểm tra mắt), người đo thị lực

Ví dụ:

I went to visit my optometrist.

Tôi đã đi thăm bác sĩ nhãn khoa của tôi.

physiotherapist

/ˌfɪz.i.oʊˈθer.ə.pɪst/

(noun) bác sĩ vật lý trị liệu, nhà vật lý trị liệu

Ví dụ:

After a hip replacement operation, the physiotherapist gave me an exercise program to follow.

Sau ca phẫu thuật thay khớp hông, bác sĩ vật lý trị liệu cho tôi chương trình tập luyện để tuân theo.

practitioner

/prækˈtɪʃ.ən.ɚ/

(noun) người hành nghề, chuyên gia, bác sĩ

Ví dụ:

one of the greatest practitioners of science fiction

một trong những chuyên gia vĩ đại nhất của khoa học viễn tưởng

psychiatrist

/saɪˈkaɪə.trɪst/

(noun) bác sĩ tâm thần, nhà tâm thần học

Ví dụ:

a leading child psychiatrist

một bác sĩ tâm thần trẻ em hàng đầu

au pair

/ˌoʊ ˈper/

(noun) người làm công

Ví dụ:

We decided to get an au pair to help with the children.

Chúng tôi quyết định thuê người làm công để giúp đỡ lũ trẻ.

beautician

/bjuːˈtɪʃ.ən/

(noun) chuyên gia thẩm mỹ

Ví dụ:

My sister is a beautician who has her own business.

Em gái tôi là chuyên gia thẩm mỹ có công việc kinh doanh riêng.

chauffeur

/ʃoʊˈfɝː/

(noun) tài xế;

(verb) chở, đưa đón

Ví dụ:

His chauffeur was waiting in the street outside.

Tài xế của anh ta đang đợi ở ngoài đường.

civil servant

/ˈsɪv.əl ˌsɝː.vənt/

(noun) công chức

Ví dụ:

He’s a 35-year-old civil servant with two young children.

Anh ấy là công chức 35 tuổi có hai con nhỏ.

decorator

/ˈdek.ər.eɪ.t̬ɚ/

(noun) người trang trí

Ví dụ:

a firm of painters and decorators

công ty của các họa sĩ và người trang trí

handyman

/ˈhæn.di.mæn/

(noun) người làm việc vặt, thợ sửa chữa

Ví dụ:

A handyman performs various repairs and maintenance tasks, including plumbing, appliance installation, and carpentry. 

Thợ sửa chữa thực hiện các nhiệm vụ sửa chữa và bảo trì khác nhau, bao gồm hệ thống ống nước, lắp đặt thiết bị và nghề mộc.

housekeeper

/ˈhaʊsˌkiː.pɚ/

(noun) người quản gia, người coi nhà, người giữ nhà

Ví dụ:

The productive value (product utility) of home production may best be estimated by taking the wage rate of a professional housekeeper.

Giá trị sản xuất (tiện ích sản phẩm) của việc sản xuất gia đình có thể được ước tính tốt nhất bằng cách lấy mức lương của một người quản gia chuyên nghiệp.

jeweler

/ˈdʒuː.ə.lɚ/

(noun) thợ kim hoàn, người làm đồ nữ trang, người bán đồ châu báu

Ví dụ:

He is the best jeweler.

Anh ấy là thợ kim hoàn giỏi nhất.

laborer

/ˈleɪ.bɚ.ɚ/

(noun) công nhân, người lao động

Ví dụ:

an agricultural laborer

công nhân nông nghiệp

lifeguard

/ˈlaɪf.ɡɑːrd/

(noun) vệ sĩ, nhân viên cứu hộ

Ví dụ:

The lifeguard advised us not to swim too far from the shore.

Nhân viên cứu hộ khuyên chúng tôi không nên bơi quá xa bờ.

maid

/meɪd/

(noun) người giúp việc, người hầu gái, thiếu nữ

Ví dụ:

There is a maid to do the housework.

người giúp việc làm việc nhà.

merchant

/ˈmɝː.tʃənt/

(noun) thương gia, nhà buôn, người say mê (một lĩnh vực nào đó);

(adjective) buôn, buôn bán

Ví dụ:

merchant fleet

đội tàu buôn

nanny

/ˈnæn.i/

(noun) bảo mẫu, người giữ trẻ

Ví dụ:

She relied on a nanny to care for her baby during the week.

Cô ấy đã nhờ đến bảo mẫu để chăm sóc em bé của mình trong tuần.

porter

/ˈpɔːr.t̬ɚ/

(noun) người gác cổng, người khuân vác, bia porter

Ví dụ:

The hotel porter will get you a taxi.

Người gác cổng của khách sạn sẽ đón cho bạn một chiếc taxi.

ranger

/ˈreɪn.dʒɚ/

(noun) nữ hướng đạo sinh, kỵ binh, nhân viên kiểm lâm

Ví dụ:

park rangers

kiểm lâm viên

tradesman

/ˈtreɪdz.mən/

(noun) thương nhân, chủ cửa hàng, thợ thủ công

Ví dụ:

Local tradesmen are objecting to plans for a big new out-of-town shopping centre.

Các thương nhân địa phương đang phản đối kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm lớn mới ở ngoại thành.

trustee

/ˌtrʌsˈtiː/

(noun) ủy viên quản trị, người được ủy thác

Ví dụ:

the museum's board of trustees

hội đồng quản trị của bảo tàng

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu