Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thẩm mỹ viện
Ví dụ:
I want to go to the beauty salon.
Tôi muốn đến thẩm mỹ viện.
(adjective) giống nhau, tương tự;
(adverb) như nhau, giống nhau
Ví dụ:
The children all look very alike.
Những đứa trẻ đều trông rất giống nhau.
(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu
Ví dụ:
some awkward questions
một số câu hỏi khó khăn
(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh
Ví dụ:
a spider's web, strong yet delicate
một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế
(adjective) có duyên, duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
The dancers were all tall and graceful.
Các vũ công đều cao lớn và duyên dáng.
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;
(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành
Ví dụ:
He's very mature for his age.
Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.
(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc
Ví dụ:
The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.
Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.
(adjective) bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch
Ví dụ:
They live in a scruffy part of town.
Họ sống trong một khu vực bẩn thỉu của thị trấn.
(adjective) mòn, sờn, tồi tàn
Ví dụ:
He wore a shabby old overcoat.
Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ tồi tàn.
(adjective) rám nắng, bị cháy nắng
Ví dụ:
She has a suntanned face.
Cô ấy có một khuôn mặt rám nắng.
(adjective) đứng thẳng, thẳng góc, vuông góc;
(adverb) ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng;
(noun) trụ đứng, cột đứng, sào đứng
Ví dụ:
Please return your seat to an upright position and fasten your belt.
Vui lòng đưa ghế về tư thế thẳng đứng và thắt dây an toàn.
(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai
Ví dụ:
He put his hands around her slender waist.
Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.
(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;
(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;
(verb) đánh bóng
Ví dụ:
He was spotted on the beach looking extremely buff.
Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.
(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ
Ví dụ:
He was tall, lean and muscular.
Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.
(adjective) xương to
Ví dụ:
He is a physically imposing men, tall and big-boned.
Anh ta là một người đàn ông có thân hình tráng kiện, cao và xương to.
(adjective) mập mạp, to khỏe, quả quyết;
(noun) bia đen, người mập mạp
Ví dụ:
Mrs Blower was the stout lady with the glasses.
Bà Blower là một phụ nữ mập mạp với cặp kính cận.
(adjective) lố bịch, kỳ cục
Ví dụ:
By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.
Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.
(adjective) giản dị, chất phác, không kiểu cách
Ví dụ:
The hotel was homely and comfortable.
Khách sạn rất giản dị và thoải mái.
(adjective) chỉnh tề, bảnh bao, trình bày được
Ví dụ:
I’ve got nothing presentable to wear.
Tôi không có gì để mặc bảnh bao.
(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn
Ví dụ:
The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).
Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).
(adjective) quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ
Ví dụ:
She was wearing a most alluring dress at Sam's dinner party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy quyến rũ nhất trong bữa tiệc tối của Sam.
(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
Ví dụ:
They live in a magnificent Tudor house.
Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.
(adjective) đẹp, duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
We had dinner with our director and his charming wife.
Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.
(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý
Ví dụ:
She bears a striking resemblance to her mother.
Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.
(adjective) nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời
Ví dụ:
He is a superb dancer.
Anh ấy là một vũ công xuất sắc.
(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ
Ví dụ:
You look terrific!
Bạn trông thật tuyệt vời!
(adjective) trẻ trung
Ví dụ:
At the time I admired his youthful enthusiasm.
Lúc đó tôi rất khâm phục nhiệt huyết trẻ trung của anh ấy.
(adjective) nhăn nheo, có nếp nhăn
Ví dụ:
He's old and wrinkly.
Anh ấy già và có nếp nhăn.
(adjective) xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ
Ví dụ:
She was fair-haired and petite.
Cô ấy có mái tóc đẹp và nhỏ nhắn.
(adjective) có hình dáng đẹp, có hình dáng quyến rũ, cân đối
Ví dụ:
She is a shapely young woman.
Cô ấy là một phụ nữ trẻ đẹp cân đối.
(adjective) cong, có thân hình hấp dẫn, có đường cong
Ví dụ:
I have a boyish figure. What can I wear to make me look more curvy?
Tôi có một dáng người con trai. Tôi có thể mặc gì để trông mình có đường cong hơn?
(adjective) đầy đặn, béo, bụ bẫm;
(verb) làm tròn trĩnh, làm đầy đặn, làm phính ra
Ví dụ:
He's got rather plump since I last saw him.
Anh ấy khá đầy đặn kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.
(adjective) khó ngửi, nặng, tổng;
(adverb) tổng cộng;
(verb) kiếm được cả thảy, thu về;
(noun) mười hai tá, tổng
Ví dụ:
He is gross.
Anh ta thật to béo.