Avatar of Vocabulary Set Vẻ bề ngoài

Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beauty salon

/ˈbjuː.ti ˌsæl.ɑːn/

(noun) thẩm mỹ viện

Ví dụ:

I want to go to the beauty salon.

Tôi muốn đến thẩm mỹ viện.

alike

/əˈlaɪk/

(adjective) giống nhau, tương tự;

(adverb) như nhau, giống nhau

Ví dụ:

The children all look very alike.

Những đứa trẻ đều trông rất giống nhau.

awkward

/ˈɑː.kwɚd/

(adjective) vụng về, lúng túng, ngượng nghịu

Ví dụ:

some awkward questions

một số câu hỏi khó khăn

delicate

/ˈdel.ə.kət/

(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh

Ví dụ:

a spider's web, strong yet delicate

một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế

graceful

/ˈɡreɪs.fəl/

(adjective) có duyên, duyên dáng, yêu kiều

Ví dụ:

The dancers were all tall and graceful.

Các vũ công đều cao lớn và duyên dáng.

elegant

/ˈel.ə.ɡənt/

(adjective) thanh lịch, tao nhã

Ví dụ:

an elegant woman

người phụ nữ thanh lịch

mature

/məˈtʃʊr/

(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;

(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành

Ví dụ:

He's very mature for his age.

Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.

hideous

/ˈhɪd.i.əs/

(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc

Ví dụ:

The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.

Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.

scruffy

/ˈskrʌf.i/

(adjective) bẩn thỉu, lôi thôi lếch thếch

Ví dụ:

They live in a scruffy part of town.

Họ sống trong một khu vực bẩn thỉu của thị trấn.

shabby

/ˈʃæb.i/

(adjective) mòn, sờn, tồi tàn

Ví dụ:

He wore a shabby old overcoat.

Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ tồi tàn.

suntanned

/ˈsʌn.tænd/

(adjective) rám nắng, bị cháy nắng

Ví dụ:

She has a suntanned face.

Cô ấy có một khuôn mặt rám nắng.

upright

/ˈʌp.raɪt/

(adjective) đứng thẳng, thẳng góc, vuông góc;

(adverb) ở tư thế đứng thẳng, vào tư thế thẳng đứng;

(noun) trụ đứng, cột đứng, sào đứng

Ví dụ:

Please return your seat to an upright position and fasten your belt.

Vui lòng đưa ghế về tư thế thẳng đứng và thắt dây an toàn.

slender

/ˈslen.dɚ/

(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai

Ví dụ:

He put his hands around her slender waist.

Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.

buff

/bʌf/

(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;

(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;

(verb) đánh bóng

Ví dụ:

He was spotted on the beach looking extremely buff.

Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.

muscular

/ˈmʌs.kjə.lɚ/

(adjective) (thuộc) bắp thịt, cơ, rắn chắc, vạm vỡ

Ví dụ:

He was tall, lean and muscular.

Anh ta cao, gầy và vạm vỡ.

big-boned

/ˌbɪɡˈboʊnd/

(adjective) xương to

Ví dụ:

He is a physically imposing men, tall and big-boned.

Anh ta là một người đàn ông có thân hình tráng kiện, cao và xương to.

stout

/staʊt/

(adjective) mập mạp, to khỏe, quả quyết;

(noun) bia đen, người mập mạp

Ví dụ:

Mrs Blower was the stout lady with the glasses.

Bà Blower là một phụ nữ mập mạp với cặp kính cận.

grotesque

/ɡroʊˈtesk/

(adjective) lố bịch, kỳ cục

Ví dụ:

By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.

Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.

homely

/ˈhoʊm.li/

(adjective) giản dị, chất phác, không kiểu cách

Ví dụ:

The hotel was homely and comfortable.

Khách sạn rất giản dị và thoải mái.

presentable

/prɪˈzen.t̬ə.bəl/

(adjective) chỉnh tề, bảnh bao, trình bày được

Ví dụ:

I’ve got nothing presentable to wear.

Tôi không có gì để mặc bảnh bao.

appealing

/əˈpiː.lɪŋ/

(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ:

The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).

Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).

alluring

/əˈlʊr.ɪŋ/

(adjective) quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ

Ví dụ:

She was wearing a most alluring dress at Sam's dinner party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy quyến rũ nhất trong bữa tiệc tối của Sam.

magnificent

/mæɡˈnɪf.ə.sənt/

(adjective) tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy

Ví dụ:

They live in a magnificent Tudor house.

Họ sống trong một ngôi nhà Tudor tráng lệ.

charming

/ˈtʃɑːr.mɪŋ/

(adjective) đẹp, duyên dáng, yêu kiều

Ví dụ:

We had dinner with our director and his charming wife.

Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.

striking

/ˈstraɪ.kɪŋ/

(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý

Ví dụ:

She bears a striking resemblance to her mother.

Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.

superb

/suːˈpɝːb/

(adjective) nguy nga, tráng lệ, tuyệt vời

Ví dụ:

He is a superb dancer.

Anh ấy là một vũ công xuất sắc.

terrific

/təˈrɪf.ɪk/

(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ

Ví dụ:

You look terrific!

Bạn trông thật tuyệt vời!

youthful

/ˈjuːθ.fəl/

(adjective) trẻ trung

Ví dụ:

At the time I admired his youthful enthusiasm.

Lúc đó tôi rất khâm phục nhiệt huyết trẻ trung của anh ấy.

wrinkly

/ˈrɪŋ.kli/

(adjective) nhăn nheo, có nếp nhăn

Ví dụ:

He's old and wrinkly.

Anh ấy già và có nếp nhăn.

petite

/pəˈtiːt/

(adjective) xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ

Ví dụ:

She was fair-haired and petite.

Cô ấy có mái tóc đẹp và nhỏ nhắn.

shapely

/ˈʃeɪ.pli/

(adjective) có hình dáng đẹp, có hình dáng quyến rũ, cân đối

Ví dụ:

She is a shapely young woman.

Cô ấy là một phụ nữ trẻ đẹp cân đối.

curvy

/ˈkɝː.vi/

(adjective) cong, có thân hình hấp dẫn, có đường cong

Ví dụ:

I have a boyish figure. What can I wear to make me look more curvy?

Tôi có một dáng người con trai. Tôi có thể mặc gì để trông mình có đường cong hơn?

plump

/plʌmp/

(adjective) đầy đặn, béo, bụ bẫm;

(verb) làm tròn trĩnh, làm đầy đặn, làm phính ra

Ví dụ:

He's got rather plump since I last saw him.

Anh ấy khá đầy đặn kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.

gross

/ɡroʊs/

(adjective) khó ngửi, nặng, tổng;

(adverb) tổng cộng;

(verb) kiếm được cả thảy, thu về;

(noun) mười hai tá, tổng

Ví dụ:

He is gross.

Anh ta thật to béo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu