Avatar of Vocabulary Set Giáo dục

Bộ từ vựng Giáo dục trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giáo dục' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

admission

/ədˈmɪʃ.ən/

(noun) sự được nhận vào, sự vào, sự thừa nhận

Ví dụ:

Her silence was taken as an admission of defeat.

Sự im lặng của cô ấy được coi như một sự thừa nhận thất bại.

attendance

/əˈten.dəns/

(noun) sự có mặt, số người có mặt, sự chăm sóc

Ví dụ:

My attendance at church was very irregular.

Sự có mặt của tôi ở nhà thờ không đều đặn.

detention

/dɪˈten.ʃən/

(noun) sự giam giữ, sự giam cầm, sự cầm tù

Ví dụ:

Concern has been expressed about the death in detention of a number of political prisoners.

Người ta bày tỏ lo ngại về cái chết trong khi giam giữ một số tù nhân chính trị.

principal

/ˈprɪn.sə.pəl/

(noun) hiệu trưởng, giám đốc, người đứng đầu;

(adjective) chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

Ví dụ:

the country's principal cities

các thành phố chính của đất nước

educator

/ˈedʒ.ə.keɪ.t̬ɚ/

(noun) nhà giáo dục, nhà sư phạm

Ví dụ:

Every society needs scientists, educators, and writers.

Mọi xã hội đều cần các nhà khoa học, nhà giáo dục và nhà văn.

janitor

/ˈdʒæn.ə.t̬ɚ/

(noun) tạp vụ, lao công

Ví dụ:

The school is in need of a new janitor.

Trường học đang cần tạp vụ mới.

chair

/tʃer/

(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;

(verb) làm chủ tọa, chủ trì

Ví dụ:

Stop pulling my chair.

Đừng kéo ghế của tôi.

dropout

/ˈdrɑːp.aʊt/

(noun) người bỏ học giữa chừng, bỏ cuộc giữa chừng

Ví dụ:

He was a loner and a dropout.

Anh ấy là người cô độc và bỏ học.

scholar

/ˈskɑː.lɚ/

(noun) học giả, người có học thức

Ví dụ:

Dr. Miles was a distinguished scholar of Russian history.

Tiến sĩ Miles là học giả nổi tiếng về lịch sử Nga.

truant

/ˈtruː.ənt/

(noun) đứa trẻ trốn học, người trốn việc;

(verb) trốn học, trốn việc

Ví dụ:

Police reports showed that the vast majority of crime committed by children was carried out by truants.

Báo cáo của cảnh sát cho thấy phần lớn tội phạm do trẻ em gây ra là do những đứa trẻ trốn học thực hiện.

confer

/kənˈfɝː/

(verb) trao đổi, bàn bạc, hội ý

Ví dụ:

I need some time to confer with my lawyer.

Tôi cần một chút thời gian để trao đổi với luật sư của tôi.

expel

/ɪkˈspel/

(verb) đuổi, trục xuất, tống ra

Ví dụ:

My brother was expelled from school for bad behaviour.

Anh trai tôi đã bị đuổi học vì hành vi xấu.

skip

/skɪp/

(verb) nhảy, bỏ qua, nhảy dây

Ví dụ:

She began to skip down the path.

Cô ấy bắt đầu bỏ qua con đường.

flag

/flæɡ/

(noun) cờ, phiến đá lát đường, cây irit;

(verb) lát bằng đá phiến, treo cờ, ra hiệu bằng cờ

Ví dụ:

the American flag

cờ Mỹ

dissertation

/ˌdɪs.ɚˈteɪ.ʃən/

(noun) luận án tiến sĩ, luận văn

Ví dụ:

Joe wrote his doctoral dissertation on Thucydides.

Joe đã viết luận án tiến sĩ của mình trên Thucydides.

doctorate

/ˈdɑːk.tɚ.ət/

(noun) bằng tiến sĩ, học vị tiến sĩ

Ví dụ:

She has a doctorate in physics from Yale.

Cô ấy có bằng tiến sĩ vật lý tại Yale.

field day

/ˈfiːld deɪ/

(noun) ngày hội thể thao

Ví dụ:

A field day gives kids the chance to celebrate the school year coming to an end, show some class pride, and spend a day being active.

Ngày hội thể thao mang đến cho trẻ cơ hội ăn mừng năm học sắp kết thúc, thể hiện niềm tự hào về lớp và dành một ngày năng động.

field trip

/ˈfiːld trɪp/

(noun) chuyến đi thực tế, chuyến đi tham quan

Ví dụ:

a geography field trip

chuyến đi thực tế địa lý

gre

/ˌdʒiː ɑːr ˈiː/

(abbreviation) kỳ thi chứng nhận tốt nghiệp

Ví dụ:

The GRE test is often viewed as the most difficult graduate college entrance exam when compared with the SAT and ACT tests.

Bài thi kỳ thi chứng nhận tốt nghiệp thường được coi là bài thi tuyển sinh đại học khó nhất khi so sánh với bài thi SAT và ACT.

SAT

/sæt/

(abbreviation) kỳ thi kiểm tra năng lực học tập

Ví dụ:

SATs results

kết quả kỳ thi kiểm tra năng lực học tập

cognitive

/ˈkɑːɡ.nə.t̬ɪv/

(adjective) (liên quan đến) nhận thức, dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm

Ví dụ:

Some of her cognitive functions have been impaired.

Một số chức năng nhận thức của cô ấy đã bị suy giảm.

extracurricular

/ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lɚ/

(adjective) ngoại khóa

Ví dụ:

Popular extracurricular activities include pottery, chess, choir, tennis, and swimming.

Các hoạt động ngoại khóa phổ biến bao gồm làm gốm, cờ vua, hợp xướng, quần vợt và bơi lội.

intensive

/ɪnˈten.sɪv/

(adjective) chuyên sâu, tập trung, thâm canh

Ví dụ:

an intensive language course

khóa học ngôn ngữ chuyên sâu

literate

/ˈlɪt̬.ɚ.ət/

(adjective) biết chữ, biết sử dụng

Ví dụ:

The man was barely literate and took a long time to write his name.

Người đàn ông này hầu như không biết chữ và mất nhiều thời gian để viết tên của mình.

prestigious

/presˈtɪdʒ.əs/

(adjective) danh giá, có uy tín, có thanh thế

Ví dụ:

a prestigious literary award

giải thưởng văn học danh giá

vocational

/voʊˈkeɪ.ʃən.əl/

(adjective) (liên quan đến) nghề, hướng nghiệp

Ví dụ:

The Swedes regard vocational training as a part of a young person's education.

Người Thụy Điển coi đào tạo nghề là một phần giáo dục của thanh niên.

syllabus

/ˈsɪl.ə.bəs/

(noun) giáo trình, đề cương, chương trình học

Ví dụ:

Which novels are on the syllabus this year?

Những tiểu thuyết nào có trong giáo trình năm nay?

module

/ˈmɑː.dʒuːl/

(noun) mô-đun, học phần, đơn vị (cấu thành một tổng thể)

Ví dụ:

The emergency building is transported in individual modules, such as bedrooms and a kitchen, which are put together on-site.

Tòa nhà khẩn cấp được vận chuyển theo các mô-đun riêng lẻ, chẳng hạn như phòng ngủ và nhà bếp, được đặt cùng nhau trong khuôn viên.

algebra

/ˈæl.dʒə.brə/

(noun) đại số học

Ví dụ:

courses in algebra, geometry, and Newtonian physics

các khóa học về đại số, hình học và vật lý Newton

arithmetic

/əˈrɪθ.mə.tɪk/

(noun) số học, sách số học, sự tính;

(adjective) thuộc số học, cộng

Ví dụ:

Perform arithmetic functions.

Thực hiện các hàm thuộc số học.

humanities

/hjuˈmæn·ɪ·t̬iz/

(noun) nhân văn

Ví dụ:

Humanities courses can include the study of history, philosophy and religion, modern and ancient languages and literature, fine and performing arts, media, and cultural studies, just to name a few.

Các khóa học nhân văn có thể bao gồm nghiên cứu về lịch sử, triết học và tôn giáo, ngôn ngữ và văn học hiện đại và cổ đại, mỹ thuật và nghệ thuật biểu diễn, nghiên cứu truyền thông và văn hóa, v.v.

residence hall

/ˈrez.ɪ.dəns ˌhɑːl/

(noun) ký túc xá

Ví dụ:

In its early days, the college functioned predominantly as a lodging house, or residence hall, for students who were matriculated at other colleges.

Trong những ngày đầu thành lập, trường chủ yếu hoạt động như một nhà trọ, hoặc ký túc xá, dành cho những sinh viên đã trúng tuyển vào các trường cao đẳng khác.

theology

/θiˈɑː.lə.dʒi/

(noun) thần học, thuyết thần học

Ví dụ:

the rarefied world of academic theology

thế giới hiếm hoi của thần học hàn lâm

zoology

/zoʊˈɑː.lə.dʒi/

(noun) động vật học

Ví dụ:

Zoology is the branch of biology concerned with the study of animals and the animal kingdom.

Động vật học là một nhánh của sinh học liên quan đến nghiên cứu động vật và vương quốc động vật

AWOL

/ˈeɪ.wɑːl/

(adjective) vắng mặt không phép, đào ngũ

Ví dụ:

The pilot is serving 22 days' detention for going AWOL.

Phi công đang bị giam giữ 22 ngày vì đi vắng mặt không phép.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu