Nghĩa của từ extracurricular trong tiếng Việt.

extracurricular trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extracurricular

US /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lɚ/
UK /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lɚ/
"extracurricular" picture

Tính từ

1.

ngoại khóa, ngoài chương trình học

activities or subjects that are not part of the usual school or college course

Ví dụ:
She participates in many extracurricular activities, like debate club and sports.
Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa, như câu lạc bộ tranh luận và thể thao.
His resume highlighted his strong academic record and diverse extracurricular involvement.
Sơ yếu lý lịch của anh ấy làm nổi bật thành tích học tập xuất sắc và sự tham gia ngoại khóa đa dạng.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland